Đánh giá Subaru Forester 2026: Mạnh mẽ, êm ái đi cùng hệ thống ADAS hoàn hảo

Giá: 1,399 tỷ

Tổng quan

Thang điểm nhóm đánh giá
Kiểu dáng
Vận hành
Tiện nghi
An toàn
Giá cả

4.5

Bạn muốn mua bảo hiểm ô tô chuẩn Mỹ giá tốt? Điền ngay thông tin để giữ chỗ, ưu đãi đặc quyền đến từ Liberty dành riêng cho bạn!

1. GIỚI THIỆU CHUNG & ƯỚC TÍNH GIÁ - KHUYẾN MÃI SUBARU FORESTER 2026

Subaru Forester là mẫu SUV/Crossove do hãng xe Nhật Bản Subaru giới thiệu lần đầu trên thị trường toàn cầu vào năm 1997. Mẫu xe này được phát triển dựa trên nền tảng khung gầm của dòng sedan/hatchback Subaru Impreza, kết hợp khả năng vận hành linh hoạt của xe du lịch với tính thực dụng của một chiếc SUV.

Sau gần ba thập kỷ phát triển, Forester đã trải qua 6 thế hệ với nhiều cải tiến về thiết kế, công nghệ an toàn và khả năng vận hành, trở thành một trong những mẫu xe chủ lực của Subaru trên toàn cầu. Không chỉ duy trì doanh số ổn định, Forester còn gặt hái nhiều giải thưởng danh giá, nổi bật như danh hiệu SUV of the Year 2014 do tạp chí Motor Trend bình chọn.

Đáng chú ý, thế hệ Forester mới nhất tiếp tục khẳng định vị thế khi giành giải Japan Car of the Year 2025–2026, minh chứng cho sức hút và chất lượng của mẫu SUV này trên thị trường quốc tế.

Hiện nay, Subaru Forester tại Việt Nam đã bước sang thế hệ thứ 6 hoàn toàn mới, chính thức ra mắt thị trường vào cuối năm 2025. Khác với thế hệ trước được nhập khẩu từ Thái Lan, Forester mới được nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) từ Nhật Bản, sau khi nhà máy Subaru tại Thái Lan ngừng sản xuất. Sự thay đổi nguồn gốc nhập khẩu cùng nhiều nâng cấp về thiết kế, công nghệ và động cơ đã khiến giá bán của mẫu SUV hạng C này tăng đáng kể so với thế hệ trước.

Tại Việt Nam, Subaru Forester thế hệ mới được phân phối 2 phiên bản gồm 2.5i-L EyeSight và 2.5i-S EyeSight, sử dụng động cơ Boxer 2.5L kết hợp hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian Symmetrical AWD đặc trưng của Subaru. Giá niêm yết hiện tại lần lượt là:

Forester 2.5i-L EyeSight: 1,299 tỷ đồng

Forester 2.5i-S EyeSight: 1,399 tỷ đồng

Không chỉ nổi bật về an toàn, Forester còn được giới chuyên môn đánh giá cao về độ tin cậy và tính thực dụng. Trong bảng xếp hạng của Consumer Reports, Subaru được xếp thương hiệu ô tô tốt nhất năm 2026, dựa trên các tiêu chí như khả năng vận hành, độ bền, sự hài lòng của người dùng và mức độ an toàn.

2. NGOẠI THẤT SUBARU FORESTER 2026

Về ngoại thất, thế hệ hoàn toàn mới của mẫu SUV này mang đến diện mạo hiện đại và trưởng thành hơn so với đời trước. Thiết kế tổng thể vẫn giữ phong cách mạnh mẽ đặc trưng của Subaru nhưng được tinh chỉnh theo hướng tinh tế và khí động học hơn. 

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt cỡ lớn, cụm đèn LED sắc sảo cùng các đường gân dập nổi rõ ràng, tạo cảm giác vững chãi và khỏe khoắn. Ngoại hình của Forester mới tuy không quá cầu kỳ nhưng được đánh giá cao nhờ tính thực dụng, tầm nhìn tốt và phong cách SUV truyền thống – yếu tố làm nên bản sắc riêng của dòng xe này. Khi tiếp xúc thực tế, Forester 2026 cho cảm giác chiều cao xe thấp hơn đời trước đôi chút nhưng bề ngang thân xe lại rộng hơn.

Kiểu tạo hình này xuất phát từ việc mẫu SUV sử dụng động cơ Boxer đặt nằm ngang, giúp hạ thấp trọng tâm xe và cải thiện độ ổn định khi vận hành. Tuy nhiên, thiết kế đầu xe mỏng và trải rộng này cũng từng tạo nên nhiều ý kiến trái chiều, bởi một số người cho rằng phong cách này phù hợp hơn với các dòng sedan gầm thấp, trong khi nhiều khách hàng lại đánh giá cao sự khác biệt và tính nhận diện đặc trưng của Subaru.

Phần đầu xe của Subaru Forester 2026 được thiết kế hiện đại hơn với cụm đèn chiếu sáng LED dạng phân tầng đặc trưng. Dải đèn định vị ban ngày LED mảnh được tích hợp khéo léo cùng đèn báo rẽ, trong khi cụm đèn pha LED đặt thấp hơn, đi kèm tính năng đèn chiếu góc tự động có khả năng tự bật sáng.

Về kích thước, Forester 2026 thế hệ mới tiếp tục duy trì lợi thế về không gian với thông số tổng thể Dài × Rộng × Cao khoảng 4.655 × 1.830 × 1.730 mm, chiều dài cơ sở 2.670 mm và khoảng sáng gầm 220 mm. 

Nhờ đó, mẫu SUV này mang lại khoang nội thất rộng rãi cùng khả năng di chuyển linh hoạt trên nhiều loại địa hình. Khi đặt cạnh các đối thủ cùng phân khúc, Forester vẫn nổi bật với khoảng sáng gầm cao và thiết kế hướng đến khả năng vận hành đa địa hình – một lợi thế quen thuộc của Subaru trong phân khúc.

Quan sát từ bên hông, thân xe Subaru Forester 2026 toát lên vẻ đẹp khỏe khoắn, cơ bắp, đậm chất SUV với những đường dập nổi quanh tay nắm cửa, vòm bánh xe cùng ốp nhựa đen chạy quanh phía dưới.

Trên cao có trang bị thanh dọc trên nóc tiện dụng cho những chuyến dã ngoại xa, tuy nhiên bạn phải mua thêm phụ kiện để kẹp vào thanh nóc này tạo thành bộ giá nóc hoàn chỉnh để tăng không gian chứa đồ.  

Subaru Forester 2026 sử dụng bộ mâm 18 inch phay 2 tone màu bắt mắt. Riêng thiết kế la zăng trên bản cao cấp nhất đã được làm mới hoàn toàn theo hình cánh hoa sang chảnh và thể thao hơn.

Phần đuôi của Subaru Forester 2026 tiếp tục duy trì phong cách thiết kế cứng cáp và thực dụng đặc trưng của dòng SUV nhà Subaru. Tổng thể phía sau xe được tạo hình vuông vức, mang lại cảm giác vững chãi và khỏe khoắn hơn so với thế hệ trước.

Cụm đèn hậu LED được thiết kế mới với đồ họa sắc nét, kéo dài sang hai bên thân xe, tạo hiệu ứng thị giác rộng và hiện đại hơn. Thiết kế này cũng giúp đồng bộ với phong cách của cụm đèn trước, tăng tính nhận diện cho Forester khi di chuyển vào ban đêm.

Bên dưới, cản sau được thiết kế lại với kích thước lớn và các chi tiết ốp bảo vệ nổi bật, không chỉ tăng thêm vẻ mạnh mẽ cho chiếc SUV mà còn nhấn mạnh khả năng vận hành đa địa hình – một trong những điểm mạnh truyền thống của Forester. Các chi tiết khí động học ở khu vực đuôi xe cũng được tinh chỉnh nhằm tối ưu luồng không khí, góp phần cải thiện độ ổn định khi xe vận hành ở tốc độ cao.

3. KHOANG LÁI SUBARU FORESTER 2026

Bước vào khoang lái của Subaru Forester 2026, có thể nhận thấy mẫu SUV này đã được nâng cấp đáng kể về công nghệ và thiết kế nhưng vẫn giữ triết lý thực dụng quen thuộc của Subaru. Không gian nội thất tiếp tục gây ấn tượng nhờ sự rộng rãi, thoáng đãng cùng cách bố trí khoa học, mang lại cảm giác dễ làm quen và thuận tiện trong quá trình sử dụng.

Khu vực bảng táp-lô được thiết kế theo phong cách vuông vức và gọn gàng hơn, với các khối hình học 3D tạo chiều sâu cho không gian cabin. Thiết kế tổng thể mở rộng theo phương ngang, kết hợp trần xe cùng các cột A, B, C tối màu giúp khoang nội thất trở nên liền lạc và hiện đại hơn. 

Trung tâm bảng điều khiển nổi bật với màn hình giải trí đặt dọc kích thước lớn 11,6 inch, hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh, trong khi các cửa gió điều hòa được bố trí cân đối hai bên màn hình nhằm đảm bảo luồng gió phân bổ đều trong cabin. Bên dưới vẫn duy trì một số nút bấm và núm xoay vật lý cho hệ thống điều hòa, giúp người dùng thao tác nhanh và chính xác hơn khi lái xe.

Forester 2026 tiếp tục sử dụng vô lăng 3 chấu bọc da với thiết kế hài hòa giữa yếu tố thể thao và hiện đại, tích hợp nhiều phím chức năng hỗ trợ điều khiển hệ thống giải trí, đàm thoại rảnh tay và các tính năng hỗ trợ lái. Phía sau vô lăng là cụm đồng hồ hiển thị thông tin vận hành kết hợp giữa đồng hồ analog truyền thống và màn hình đa thông tin kỹ thuật số, cung cấp các dữ liệu cần thiết cho người lái một cách trực quan.

Khu vực cần số được thiết kế gọn gàng với cần số bọc da đặt trên bệ trung tâm chắc chắn, cấu hình sang số dạng thẳng giúp người dùng dễ dàng làm quen và thao tác. Các vật liệu sử dụng trong cabin như da, nhựa mềm và các chi tiết trang trí kim loại được hoàn thiện tỉ mỉ, mang lại cảm giác chắc chắn và bền bỉ – đặc trưng quen thuộc trên các mẫu xe Subaru.

Về tầm nhìn, Forester tiếp tục là một trong những mẫu SUV được đánh giá cao nhất trong phân khúc. Nhờ diện tích kính lớn, trụ A được thiết kế mảnh, nắp ca-pô đặt thấp cùng gương chiếu hậu bố trí tách khỏi cột A, chiếc xe mang lại góc quan sát rộng và giảm đáng kể điểm mù cho người lái. Điều này giúp người điều khiển dễ dàng quan sát tình hình giao thông xung quanh, đặc biệt khi di chuyển trong đô thị đông đúc hoặc trên những cung đường hẹp.

4. TRANG BỊ TIỆN NGHI, CÔNG NGHỆ & GIẢI TRÍ TRÊN SUBARU FORESTER 2026

Về hệ thống giải trí, Subaru Forester 2026 được nâng cấp đáng kể so với thế hệ trước. Xe trang bị màn hình cảm ứng trung tâm đặt dọc kích thước 11,6 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, đồng thời tích hợp nhiều chức năng điều khiển hệ thống giải trí và các thiết lập của xe. 

Hệ âm thanh trên Subaru Forester 2026 được trang bị dàn 6 loa tiêu chuẩn, kết hợp với bộ xử lý âm thanh thế hệ mới tích hợp trực tiếp trong hệ thống head-unit (màn hình trung tâm). Nhờ đó, chất lượng âm thanh được tái tạo rõ ràng và chân thực hơn, mang lại trải nghiệm nghe nhạc dễ chịu cho hành khách trong cabin. Cấu hình này tuy không quá cầu kỳ nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu giải trí hằng ngày của các thành viên trong gia đình khi di chuyển trên những hành trình dài.

Ngoài ra, phiên bản cao cấp i-S EyeSight còn được trang bị sạc không dây chuẩn Qi công suất 10W, mang lại sự tiện lợi khi sử dụng các thiết bị di động. Một số chi tiết tiện ích khác cũng góp phần nâng cao trải nghiệm sử dụng như gương chiếu hậu bên phụ có khả năng tự động hạ khi lùi xe giúp quan sát bánh sau dễ dàng hơn khi đỗ xe trong không gian hẹp. Trên phiên bản cao cấp, gương chiếu hậu trong xe còn được tích hợp tính năng chống chói tự động, hỗ trợ người lái khi di chuyển vào ban đêm.

Khả năng cách âm của xe cũng được cải thiện nhờ kính cửa sổ phía trước dày hơn 25% (5 mm so với 4 mm trước đây) kết hợp vật liệu cách âm bổ sung ở sàn và trần xe, giúp giảm đáng kể tiếng gió và tiếng ồn từ bên ngoài. Đồng thời, hệ thống máy nén điều hòa được nâng cấp công suất, giúp làm lạnh nhanh hơn và nâng cao độ bền của hệ thống điều hòa.

Trên phiên bản i-S EyeSight, Forester 2026 còn được trang bị cửa sổ trời cỡ lớn trượt điện chống kẹt, góp phần mở rộng không gian và tăng cảm giác thoáng đãng cho khoang cabin. Cốp sau đóng mở điện tích hợp cảm biến đá cốp được trang bị trên cả hai phiên bản, giúp việc chất dỡ hành lý trở nên thuận tiện hơn.

Bên cạnh đó, phiên bản cao cấp còn được trang bị camera 360 độ Multi-View hỗ trợ quan sát toàn cảnh xung quanh xe khi di chuyển hoặc đỗ xe trong không gian hẹp. Ngoài ra, hệ thống Driver Monitoring System cũng xuất hiện trên bản i-S EyeSight với khả năng theo dõi sự tập trung của người lái và nhận diện khuôn mặt, cho phép ghi nhớ các thiết lập cá nhân như vị trí ghế, gương chiếu hậu, kênh radio yêu thích, cài đặt điều hòa và các tùy chỉnh trên màn hình trung tâm.

5. CÁC HÀNG GHẾ SUBARU FORESTER 2026

Ngoài ra, nội thất Forester thế hệ mới còn được nâng cấp với thiết kế ghế ngồi công thái học 3D, ôm sát cơ thể người ngồi nhằm tăng sự ổn định và thoải mái trong quá trình di chuyển. Thiết kế này giúp hạn chế rung lắc và giảm cảm giác mệt mỏi trong những hành trình dài. 

Trên phiên bản cao cấp i-S EyeSight, ghế được bọc da kết hợp da lộn với hai tùy chọn màu sắc đen hoặc đen – nâu, mang lại vẻ sang trọng cho khoang cabin. Các mảng da lộn tại vị trí tiếp xúc với cơ thể cũng giúp tăng độ ma sát, hạn chế tình trạng trượt hoặc xê dịch khi xe di chuyển trên địa hình gồ ghề.

Hàng ghế sau của Subaru Forester 2026 được thiết kế rộng rãi và chú trọng đến sự thoải mái cho hành khách. Tại đây, xe trang bị ba tựa đầu đầy đủ cho cả ba vị trí ngồi, cùng bệ tỳ tay tích hợp trong lưng ghế giữa, giúp tăng sự tiện nghi trong những hành trình dài. Dù hàng ghế này không hỗ trợ điều chỉnh trượt tiến lùi, hành khách vẫn có được khoảng để chân rộng rãi và khoảng trần xe thoáng, nhờ thiết kế thân xe cao và chiều dài cơ sở hợp lý – một lợi thế quen thuộc của dòng Forester.

6. VẬN HÀNH, CẢM GIÁC LÁI & AN TOÀN TRÊN SUBARU FORESTER 2026

Ở thế hệ mới, Subaru Forester 2026 tiếp tục trung thành với triết lý kỹ thuật đặc trưng của Subaru khi trang bị động cơ Boxer 4 xi-lanh nằm ngang đối xứng, dung tích 2.5L. Khối động cơ hút khí tự nhiên này sản sinh công suất tối đa khoảng 185 mã lực và mô-men xoắn cực đại 247 Nm, mang lại khả năng vận hành mượt mà và ổn định trong nhiều điều kiện sử dụng khác nhau. Đi kèm là hộp số tự động vô cấp Lineartronic CVT cùng hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian Symmetrical AWD, phân bổ lực kéo linh hoạt giữa hai cầu nhằm tối ưu độ bám đường và sự ổn định khi vận hành.

Ưu điểm của cấu hình Boxer kết hợp hệ dẫn động AWD toàn thời gian là khả năng vận hành cân bằng, độ ổn định cao và cảm giác lái chính xác. Thiết kế động cơ nằm ngang giúp hạ thấp trọng tâm xe, từ đó cải thiện độ bám đường khi vào cua và tăng sự đầm chắc khi di chuyển ở tốc độ cao.

Khi bước sang thế hệ thứ 6, Subaru Forester 2026 đã được nâng cấp đáng kể ở hệ thống lái với công nghệ trợ lực lái điện trục kép (Dual-Pinion Electric Power Steering), tương tự cơ cấu đang được trang bị trên mẫu xe thể thao Subaru WRX. Khác với hệ thống trợ lực điện truyền thống chỉ sử dụng một trục pinion, cấu trúc mới tách biệt thành hai trục riêng: một trục đảm nhiệm việc truyền phản hồi trực tiếp từ vô lăng đến bánh xe, trong khi trục còn lại được kết nối với mô-tơ điện để tạo lực trợ lực.

Khi trải nghiệm thực tế, hệ thống lái này vận hành chính xác và tự nhiên hơn, đồng thời hạn chế hiện tượng phản hồi rung ngược từ mặt đường (kickback), đặc biệt khi di chuyển trên địa hình gồ ghề hoặc off-road. Nhờ đó, phản ứng của vô lăng trở nên mượt mà và ổn định hơn khi vào cua hoặc vận hành ở tốc độ cao.

Việc chuyển sang hệ thống trợ lái điện trục kép cũng mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho trải nghiệm vận hành tổng thể. Độ chính xác của vô lăng được cải thiện, vô-lăng của ổn định hơn khi di chuyển trên cao tốc. Khi chạy ở tốc độ cao, Forester thể hiện đặc trưng của một chiếc SUV thiên về sự an toàn và ổn định, chiếc xe mang lại cảm giác bám đường tốt và thân xe ổn định khi vào cua.

Động cơ 2.5L mới cho sức mạnh ấn tượng hơn so với loại 2.0 trước đây, các thao tác vượt xe đã đơn giản hơn rất nhiều, người lái có thể vượt xe một cách dễ dàng chứ không cần phải "lấy đà" tăng tốc. Nếu muốn xe chạy phấn khích hơn, bạn có thể chuyển qua chế độ lái Sport, khi đó hộp số CVT sẽ giữ ở dài tỉ số truyền thấp, động cơ luôn ở mức vòng tua cao để đáp ứng cho những cú thốc ga bất ngờ nhằm tạo nên khả năng tăng tốc mạnh mẽ và phấn khích. 

Thật sự mà nói 185 mã lực và 241 Nm không quá nổi bật trên một chiếc xe SUV đi cùng khả năng tăng tốc 0-100 km/h trong khoảng 9 giây. Tuy nhiên, sức mạnh đó là khá đủ trong điều kiện vận hành thông thường nhưng cũng không quá yếu để tạo nên sự nhàm chán khi lái xe.  

Một trong những điểm xứng đáng trên Forester nữa chính là hệ thống treo rất cân bằng giữa độ êm và độ ổn định. Xe có khả năng hấp thụ tốt các ổ gà, mặt đường xấu hoặc đường sỏi mà vẫn giữ thân xe ổn định.

Nhờ cấu trúc khung gầm được gia cường với nhiều mối hàn và keo cấu trúc hơn, độ cứng thân xe tăng lên đáng kể, giúp hạn chế rung lắc và giảm tiếng ồn khi chạy qua mặt đường gồ ghề. Ở điều kiện sử dụng thực tế, hệ thống treo của Forester xử lý tốt các ổ gà và đường xấu, mang lại sự thoải mái cho hành khách trong những chuyến đi dài. Tuy nhiên, nếu ai có yêu cầu cao hơn khi thường xuyên đi cao tốc và chuyển làn thì treo Forester có thể sẽ không cứng lắm nhưng không hề bồng bềnh.

Ngoài ra, thiết kế thân xe vuông vức và chiều cao lớn khiến tiếng gió và tiếng vỏ/lốp có xuất hiện khi chạy nhanh dù Subaru đã cải thiện đáng kể vật liệu cách âm trên thế hệ mới. Tuy nhiên, mức tiếng ồn này không nhiều kể cả khi bạn không mở nhạc trên xe, nếu có mở nhạc thì phải tập trung lắng nghe kỹ mới thấy. 

Hệ thống hỗ trợ lái nâng cao trên Subaru EyeSight tiếp tục là một trong những điểm mạnh đáng chú ý của Subaru Forester 2026. Công nghệ này sử dụng hai camera đặt phía trước kính lái để theo dõi tình huống giao thông, từ đó hỗ trợ người lái trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.

Trong điều kiện cao tốc, hệ thống Adaptive Cruise Control (ACC) hoạt động khá chính xác và ổn định. Khi phát hiện xe phía trước giảm tốc, Forester sẽ chủ động rà phanh và giảm tốc độ một cách mượt mà, không tạo cảm giác giật hoặc phanh gấp gây khó chịu cho hành khách. Khả năng giữ khoảng cách với xe phía trước cũng được đánh giá tốt, giúp người lái cảm thấy thư thái hơn khi di chuyển trên những hành trình dài.

Tính năng giữ làn đường cũng cho phản hồi nhanh nhạy. Khi xe bắt đầu lệch khỏi vạch kẻ đường, hệ thống sẽ nhẹ nhàng điều chỉnh vô lăng để đưa xe trở lại trung tâm làn. Tuy nhiên trong một số tình huống, xe có xu hướng giữ vị trí hơi lệch về phía bên phải của làn đường, điều mà một số người lái có thể dễ dàng nhận ra khi sử dụng trong thời gian dài.

Trong môi trường đô thị đông đúc, hệ thống ADAS của Forester thể hiện cách vận hành khá “thông minh”. Xe hiếm khi thắng gấp đột ngột mà thường giảm tốc từ từ khi phát hiện phương tiện phía trước, mang lại cảm giác tự nhiên hơn cho người lái. Chỉ trong những trường hợp xe máy bất ngờ tạt đầu ở khoảng cách gần, hệ thống mới phản ứng nhanh bằng cách rà phanh để cảnh báo và hỗ trợ giảm tốc, nhưng vẫn không tạo ra những cú phanh đứng xe quá gắt.

Một điểm tiện lợi khác là khả năng vận hành của ACC ở tốc độ thấp, đặc biệt khi kết hợp với phanh tay điện tử. Trong tình huống giao thông đông hoặc phải nhích từng chút khi chờ đèn đỏ, hệ thống có thể tự động giữ khoảng cách với xe phía trước và dừng lại hoàn toàn khi cần thiết. Nhờ vậy, người lái không cần liên tục đạp phanh hay chuyển chân ga – phanh, giúp việc di chuyển trong điều kiện kẹt xe trở nên thoải mái và nhàn hơn đáng kể.

Nhìn chung, hệ thống Subaru EyeSight trên Subaru Forester 2026 không chỉ hoạt động chính xác trên cao tốc mà còn thể hiện sự mượt mà và hợp lý khi sử dụng trong đô thị, góp phần nâng cao đáng kể sự an toàn và sự thư thái cho người lái trong quá trình vận hành.

Bên cạnh đó, Forester 2026 vẫn được trang bị hệ thống hỗ trợ địa hình X-Mode với các chế độ vận hành phù hợp nhiều điều kiện mặt đường như Normal, Snow/Dirt và Deep Snow/Mud. Hơi tiếc là nút kích hoạt X-Mode lại đưa vào màn hình trung tâm, nếu giữ cụm nút rời thì sẽ đẹp và như một nét đặc trưng về hệ thống AWD của Subaru.

 Khi kích hoạt, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh phản hồi chân ga, hộp số, hệ dẫn động AWD và hệ thống kiểm soát lực kéo nhằm tối ưu khả năng vượt địa hình. Nhờ vậy, mẫu SUV này luôn sẵn sàng chinh phục những cung đường trơn trượt hoặc off-road nhẹ – một trong những điểm mạnh truyền thống của dòng Forester.

Các tính năng đáng chú ý được bao gồm trong gói EyeSight như:

7. ĐÁNH GIÁ CHUNG

Nhìn chung, Subaru Forester 2026 là mẫu SUV không quá nổi bật với thiết kế hào nhoáng, nhưng lại ghi điểm nhờ sự cân bằng và thực dụng. Chiếc xe mang đến trải nghiệm vận hành ổn định, cảm giác lái dễ kiểm soát cùng hệ dẫn động AWD đặc trưng giúp tự tin hơn trên nhiều loại địa hình. 

Bên cạnh đó, các yếu tố như độ an toàn cao, độ bền đáng tin cậy và không gian nội thất rộng rãi cũng khiến Forester trở thành lựa chọn phù hợp cho nhu cầu sử dụng gia đình hoặc những chuyến đi dài. Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu SUV đề cao sự an toàn, tính thực dụng và khả năng vận hành ổn định hơn là sức mạnh hay cảm giác thể thao, Forester 2026 vẫn là một lựa chọn rất đáng cân nhắc trong phân khúc.

Đăng ký ngay kênh Youtube của danhgiaXe để cập nhật sớm nhất những thông tin thú vị, hữu ích TẠI ĐÂY.

ĐỌC THÊM

Tư vấn mua xe SUV, các dòng xe gầm cao 5 chỗ, 7 chỗ giá xe & ưu nhược điểm
Cách sử dụng phanh đúng và an toàn trên xe số sàn và số tự động
Các dòng xe gầm cao 5 chỗ tại thị trường Việt Nam

Thông số kỹ thuật

Forester 2.5i-S EyeSight

1,399 tỷ

Subaru Forester 2.0i-L

1,445 tỷ

Subaru Forester 2.0XT

1,666 tỷ

Subaru Forester 2.0XT

1,666 tỷ
Dáng xe
SUV 5 chỗ
Dáng xe
SUV 5 chỗ
Dáng xe
SUV 5 chỗ
Dáng xe
SUV 5 chỗ
Số chỗ ngồi
5
Số chỗ ngồi
5
Số chỗ ngồi
5
Số chỗ ngồi
5
Số cửa sổ
5.00
Số cửa sổ
5.00
Số cửa sổ
5.00
Số cửa sổ
5.00
Kiểu động cơ
Kiểu động cơ
Kiểu động cơ
Kiểu động cơ
Dung tích động cơ
2.50L
Dung tích động cơ
2.00L
Dung tích động cơ
2.00L
Dung tích động cơ
2.00L
Công suất cực đại
185.00 mã lực , tại 5800.00 vòng/phút
Công suất cực đại
148.00 mã lực , tại 6200.00 vòng/phút
Công suất cực đại
238.00 mã lực , tại 5600.00 vòng/phút
Công suất cực đại
241.00 mã lực , tại 5600.00 vòng/phút
Momen xoắn cực đại
247.00 Nm
Momen xoắn cực đại
198.00 Nm , tại 4200 vòng/phút
Momen xoắn cực đại
350.00 Nm , tại 2400-3600 vòng/phút
Momen xoắn cực đại
350.00 Nm , tại 2.400 - 3.600 vòng/phút
Hộp số
Hộp số
Hộp số
Hộp số
Kiểu dẫn động
Kiểu dẫn động
Kiểu dẫn động
Kiểu dẫn động
toàn thời gian đối xứng Symmetrical AWD
Mức tiêu hao nhiên liệu
7.10l/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu
8.20l/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu
8.50l/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu
11.20l/100km
Điều hòa
2 vùng
Điều hòa
2 vùng
Điều hòa
2 vùng
Điều hòa
Tự động 02 vùng
Số lượng túi khí
8 túi khí
Số lượng túi khí
7 túi khí
Số lượng túi khí
7 túi khí
Số lượng túi khí
6 túi khí
Bạn cảm thấy bài viết hữu ích?

Bài đánh giá nổi bật

Bài viết nổi bật

Bài viết mới nhất