- Trang chủ
- Giá & khuyến mãi xe ô tô
- Giá xe Honda Air Blade 160 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Giá xe Honda Air Blade 160 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Air Blade 160 2026 là mẫu xe có thiết kế được Honda làm mới hoàn toàn, hướng đến phong cách hiện đại và tối giản hơn với kiểu dáng thể thao mạnh mẽ nhưng không kém phần lịch lãm, cùng phối màu mới lạ trên từng phiên bản. Xe có 3 phiên bản là Thể Thao, Đặc Biệt và Tiêu Chuẩn, tiếp tục dùng động cơ eSP+ 4 van 160cc và được nâng cấp đèn LED với công nghệ Ánh Sáng Pha Lê mới cùng cổng sạc USB loại C, giúp người lái trải nghiệm sự mượt mà trên từng cú vặn ga.
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về Honda Air Blade 160 2026, hãy cùng danhgiaXe cập nhật các thông tin hữu ích dưới đây.
Giá xe Honda Air Blade 160 2026
| Phiên bản | Giá bán lẻ | Khuyến mãi tháng |
| Air Blade 160 Phiên bản Thể Thao | 58.790.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
| Air Blade 160 Phiên bản Đặc Biệt | 58.290.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
| Air Blade 160 Phiên bản Tiêu Chuẩn | 57.090.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
Đây là giá bán lẻ đề xuất do Honda Việt Nam công bố, giá Honda Air Blade 160 2026 bạn thanh toán thực tế có thể khác nhau tùy theo chính sách của từng cửa hàng và chương trình khuyến mại tại thời điểm mua. Giữa ba phiên bản, Tiêu Chuẩn có giá thấp nhất, Đặc Biệt cao hơn Tiêu Chuẩn 1,2 triệu đồng và phiên bản Thể Thao có giá cao hơn Tiêu Chuẩn 1,7 triệu đồng. Theo thông tin từ Honda, cả ba phiên bản đều có cùng thông số kỹ thuật, nên điểm khác biệt chủ yếu nằm ở màu sắc và chi tiết ngoại thất, tùy thuộc vào nhu cầu và cá tính của từng người mà bạn có thể lựa chọn được mẫu xe phù hợp trong tầm giá.
Cả 3 phiên bản đều có cùng thông số kỹ thuật, nên điểm khác biệt chủ yếu nằm ở màu sắc và chi tiết ngoại thất
Màu sắc Honda Air Blade 160 2026
Honda Air Blade 160 2026 có 3 phiên bản với 3 phối màu riêng. Phiên bản Thể Thao có tông màu Trắng Đỏ Đen khỏe khoắn, điểm xuyết chi tiết ốp màu đỏ trên thân xe, yên xe xám đen cùng dải chỉ đỏ nổi bật. Phiên bản Đặc Biệt được phủ màu Đen Xám thời thượng, kết hợp tem số dập nổi 3D sắc sảo và logo mạ chrome tối màu. Phiên bản Tiêu Chuẩn có tông màu Đỏ Đen, đáp ứng thị hiếu phong phú của người dùng.
Thiết kế Honda Air Blade 160 2026
Honda Air Blade 160 2026 có kích thước dài x rộng x cao là 1.887 mm x 686 mm x 1.086 mm. Khoảng cách trục bánh xe là 1.286 mm, độ cao yên 775 mm, khoảng sáng gầm 142 mm và khối lượng bản thân 113 kg. So với SH350i (172 kg, yên 805 mm), ADV350 (188 kg, yên 795 mm) và Vario 160 (118 kg, yên 778 mm), Honda Air Blade 160 2026 nhẹ hơn lần lượt 59 kg, 75 kg và 5 kg, đồng thời có yên thấp hơn 30 mm, 20 mm và 3 mm.
Về tổng quan thiết kế, Honda Air Blade 160 2026 sở hữu thiết kế được làm mới hoàn toàn theo hướng hiện đại và tối giản. Kiểu dáng thể thao mạnh mẽ nhưng không kém phần lịch lãm, cùng phối màu mới lạ trên từng phiên bản, tạo nên diện mạo nam tính, cuốn hút và đầy khác biệt.
Nhìn từ phía trước, cụm đèn trước được thiết kế tách tầng đầy ấn tượng theo phong cách hiện đại, tối giản và mang hơi hướng tương lai. Đèn xi-nhan được bố trí gọn gàng ở phần trên, kết hợp cùng cụm đèn chiếu sáng và dải đèn định vị chữ V sắc nét bên dưới, tạo nên diện mạo sắc sảo, sang trọng và thời thượng.
Cụm đèn trước được thiết kế tách tầng đầy ấn tượng theo phong cách hiện đại, tối giản và mang hơi hướng tương lai
Logo Air Blade mới vuông vắn, nam tính, được dập nổi tinh xảo trên thân xe, tạo điểm nhấn nổi bật và khẳng định phong cách riêng.
Về chi tiết từng phiên bản, phiên bản Thể Thao có tem số 160 được thiết kế mới, hiện đại và rắn rỏi, cùng tem "SPORT" tối giản chạy ngang yếm xe, thể hiện tinh thần thể thao mạnh mẽ. Trong khi đó, phiên bản Đặc Biệt có tem số dập nổi 3D và logo mạ chrome tối màu, thể hiện sự khác biệt đầy cá tính.
Ngoài ra, phần gờ trung tâm được thiết kế tinh gọn, liền mạch vào thân xe, tạo tư thế ngồi thoải mái, cân bằng và dễ điều khiển cho người lái. Đồng thời, bề mặt gờ được thiết kế đen nhám, sần chắc chắn, giúp tăng độ bám khi để đồ bên trên hạn chế rơi trượt, rơi đồ.
Phần gờ trung tâm được thiết kế tinh gọn, liền mạch vào thân xe, tạo tư thế ngồi thoải mái, cân bằng
Về hệ thống treo, Honda Air Blade 160 2026 có phuộc trước là ống lồng giảm chấn thủy lực, phuộc sau là lò xo trụ giảm chấn thủy lực, giúp xe vận hành êm ái, mượt mà trên mọi hành trình.
Honda Air Blade 160 2026 có phuộc trước là ống lồng giảm chấn thủy lực, phuộc sau là lò xo trụ giảm chấn thủy lực
Trang bị Honda Air Blade 160 2026
Đánh giá Honda Air Blade 160 2026 về trang bị, xe có mặt đồng hồ LCD hiện đại, nhỏ gọn, thể hiện đầy đủ và trực quan các thông số như quãng đường, hành trình, tốc độ, thời gian, mức tiêu thụ nhiên liệu, thông số điện áp ắc quy, báo thay nhớt máy cùng hệ thống đèn báo (chế độ chiếu sáng xa và gần, rẽ trái và phải, hệ thống ngắt động cơ tạm thời, dung dịch làm mát, lỗi PGM-FI, điều kiện sạc bình điện, báo động chống trộm, chìa khóa thông minh).
Bên cạnh đó, với công nghệ Ánh Sáng Pha Lê mới trên hệ thống đèn LED, cường độ chiếu sáng của đèn pha được nâng cấp rõ rệt, giúp tăng tầm quan sát khi di chuyển. Xe còn có chế độ đèn chiếu sáng phía trước luôn sáng, giúp hạn chế việc quên bật đèn và nâng cao khả năng hiện diện của xe trên đường, đảm bảo an toàn cho người lái.
Công nghệ Ánh Sáng Pha Lê mới trên hệ thống đèn LED, cường độ chiếu sáng của đèn pha được nâng cấp rõ rệt
Về an toàn, xe có hệ thống chống bó cứng phanh ABS trên bánh trước, giúp ổn định sự cân bằng của xe, đặc biệt khi phanh gấp hoặc đi trên đường trơn ướt.
Về tiện ích, hộc đựng đồ dưới yên của Honda Air Blade có dung tích lớn 23,2 lít, chứa được tới 2 mũ bảo hiểm nửa đầu cùng nhiều vật dụng cá nhân khác, lớn hơn hộc 17,9 lít của Vario 160. Đặc biệt, hộc có đèn soi giúp tìm đồ khi thiếu ánh sáng và vách ngăn thông minh có thể chia cốp thành 2 khoang riêng biệt.
Ngoài ra, xe được nâng cấp cổng sạc USB loại A thành loại C, kèm nắp chống nước, đặt trong hộc đựng đồ dưới yên.
Xe được nâng cấp cổng sạc USB loại A thành loại C, kèm nắp chống nước, đặt trong hộc đựng đồ dưới yên
Chưa hết, Honda Air Blade 160 2026 cũng được trang bị hệ thống khóa thông minh Smart Key cùng thiết bị điều khiển FOB (Key Frequency Operated Button) tích hợp các chức năng khóa/mở xe từ xa, xác định vị trí xe và báo động, giúp bạn tìm xe dễ dàng và bảo vệ xe khỏi khi để tại các nơi công cộng.
Honda Air Blade 160 2026 cũng được trang bị hệ thống khóa thông minh Smart Key cùng thiết bị điều khiển FOB
Động cơ Honda Air Blade 160 2026
Honda Air Blade 160 2026 tiếp tục được trang bị hệ thống động cơ eSP+ 4 van, giúp tăng công suất, vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường theo Honda.
Xe sử dụng động cơ xăng 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng chất lỏng, dung tích xy-lanh 156,9 cm3, công suất tối đa 11,2 kW tại 8.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 14,8 Nm tại 6.000 vòng/phút. Xe dùng truyền động dây đai, biến thiên vô cấp, khởi động điện, mức tiêu thụ nhiên liệu 2,23 lít/100 km.
Thông số kỹ thuật Honda Air Blade 160 2026
| Hạng mục | Thông số |
| Khối lượng bản thân | 113 kg |
| Kích thước (D x R x C) | 1.887 x 686 x 1.086 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.286 mm |
| Độ cao yên | 775 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 142 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,4 lít |
| Kích cỡ lốp trước / sau | 90/80-14 M/C 43P / 100/80-14 M/C 48P |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xy-lanh | 156,9 cm3 |
| Đường kính x hành trình pít tông | 60,00 mm x 55,50 mm |
| Tỷ số nén | 12,0 : 1 |
| Công suất tối đa | 11,2 kW tại 8.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 14,8 Nm tại 6.000 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | 0,8 lít (khi thay nhớt); 0,9 lít (khi rã máy) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,23 lít/100 km |
| Loại truyền động | Dây đai, biến thiên vô cấp |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Phụ kiện và tùy chọn lắp thêm cho Honda Air Blade 160 2026
Hiện tại, Honda Việt Nam cung cấp rất nhiều phụ kiện chính hãng, đa dạng sự lựa chọn để bạn có thể tân trang cho chiếc xe Honda Air Blade 160 2026 của mình.
Trên đây là tất cả thông tin về giá xe Honda Air Blade 160 2026 cũng như những đánh giá về thiết kế, trang bị, động cơ và ưu nhược điểm của dòng xe này. Tóm lại, Air Blade 160 2026 hướng đến người dùng thích xe ga thể thao hiện đại, với ba phiên bản Thể Thao, Đặc Biệt và Tiêu Chuẩn, thân xe nhẹ 113 kg, hộc đồ 23,2 lít và Smart Key. Hy vọng bài viết giúp bạn giải đáp các thắc mắc về giá xe Honda Air Blade 160 2026, từ đó lựa chọn được chiếc xe ưng ý nhất.










