BMW 116i 2015

Chỉnh sửa lúc: 07/01/2014
Động cơ thẳng hàng I4
Engine In line / 4/ 4 Vận tốc tối đa: 210 km/h
Top speed (km/h) : 210
Dung tích động cơ: 1.598 cc
Effective displacement (cm3): 1.598
Khả năng tăng tốc 0-100 km/h: 8,5 giây
Acceleration 0-100 km/h : 8,5 s
Công suất cực đại: 100(136) kw tại 4.400 vòng phút
Max Output (Kw/HP at rpm ): 100(136) kw at 4.400
Tiêu hao nhiên liệu: 5,3 lít/ 100km (theo tiêu chuẩn Châu Âu)
Fuel Consumption KV01 : ltr/100km : 5,3
Mômen xoắn cực đại: 220 Nm tại 1.350 vòng phút
Max Torque/ engine speed (Nm/rpm): 220 /1.350
Tự trọng: 1.395 kg
Unladen Weight: 1.395 kg
Dài x Rộng x Cao: 4.324x1.765x1.421mm
Dimension (length x width x height): 4.324x1.765x1.421mm Chiều dài cơ sở: 2.690 mm
Wheelbase: 2.690 mm
Màu sơn: nhiều màu lựa chọn
Metallic or Non-metallic paintwork (many colors for option)
Nội thất bọc da cao cấp Sensatec (KC__)
Leather Sensatec
Trang bị các hệ thống hỗ trợ an toàn điện tử
Electronic Safety System
Hộp số tự động 8 cấp
8-speeds automatic transmission Steptronic (205)
Tay lái có hệ thống trợ lực điện
Servotronic (216)
Tay lái đa chức năng
Multifunction for steering wheel (249)
Tay lái bọc da
Leather steering wheel (240)
Chức năng lốp an toàn run-flat
Runflat tyre (258)
Mâm hợp kim nan hình chữ Y kiểu 380 – 17inch
17‘‘ Light alloy wheels Y-spoke style 380 (2LP)
Ghế trước chỉnh điện với chế độ nhớ
Seat adjustment electrical, with memory (459)
Gương chiếu hậu trong và ngoài xe tự điều chỉnh chống chói
Interior and exterior mirrors with automatic anti-dazzle function (430)
Gương chiếu hậu trong xe tự điều chỉnh chống chói
Interior rear view mirror with automatic anti-dazzle function (431)
Tựa tay phía trước, trượt được
Armrest front, sliding (4AE)
Trang bị gạt tàn thuốc và mồi lửa
Smoker's Package (441)
Ốp nhôm ánh bạc
Interior trim finishers Satin Silver matt (4CG)
Bộ trang bị khoang hành lý
Storge compartment package (493)
Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe phía sau
Park Distance Control (PDC) rear (507)
Đèn sương mù
Fog lights (520)
Chức năng cảm biến mưa
Rain sensor (521)
Đèn Xenon
Xenon light (522)
Điều hòa không khí điều chỉnh điện
Automatic air conditioning (534)
Khe cắm điện công suất 12-volt
Additional 12-volt power sockets (575)
Đồng hồ tốc độ km
Speedometer with kilometer reading (548)
Radio BMW
Radio BMW professional (663)
Chức năng kết nối điện thoại rảnh tay kết hợp cổng USB
Hands-free facility with USB interface (6NH)
Bảng đồng hồ với chức năng hiển thị mở rộng
Instrument cluster with extended contents (6WA)
Điều khiển sóng âm thanh
Radio Control Oceania (825)
Chức năng tự khóa các cửa khi xe chạy
Automatic Lock when Driving Away (8S3)
Bạn cảm thấy bài viết hữu ích?

Bài viết nổi bật

Loading...

Bài viết mới nhất