BMW 328i Sedan (F30) Mới

Chỉnh sửa lúc: 07/02/2013

Thông số kỹ thuật
Technical Data
Động cơ I4
Engine I4
Vận tốc tối đa: 250 km/h
Top speed (km/h) : 250
Dung tích động cơ: 1.997 cc
Effective displacement (cm3): 1.997
Khả năng tăng tốc 1-100 km/h: 5,9 giây
Acceleration 1-100 km/h : 5,9 s
Công suất cực đại: 180(245) kw tại 5.000-6.000 vòng phút
Max Output (Kw/HP at rpm ): 180(245) kw at 5.000-6.000
Tiêu hao nhiên liệu: 6,4 lít/ 100km (theo tiêu chuẩn Châu Âu)  Fuel Consumption KV01 : ltr/100km : 6,4
Mômen xoắn cực đại: 350 Nm tại 1.500-4.800 vòng phút
Max Torque/ engine speed (Nm/rpm): 350 /1.500-4.800
Tự trọng: 1.530 kg
Unladen Weight: 1.530 kg
Dài x Rộng x Cao: 4.624x2.031x1.429mm
Dimension (length x width x height): 4.624x2.031x1.429mm
Chiều dài cơ sở: 2.810 mm
Wheelbase: 2.810 mm
Màu Xe
Colour
Nhiều màu sơn tuỳ chọn
Metallic or non-metallic paintwork
Nội thất bọc da cao cấp Sensatec
Leather Sensatec

Trang bị
tiêu chuẩn

Standard equipment

Trang bị các hệ thống hỗ trợ an toàn điện tử
Electronic Safety System
Trang bị chìa khoá và nút khởi động thông minh Start/Go
Start/Stop button
Hộp số tự động 8 cấp
8-speeds automatic transmission  Steptronic (205)
Vỏ xe an toàn run-flat với chức năng cảnh báo
Runflat tyre with indicator (258)
Tay lái có hệ thống trợ lực điện
Servotronic (216)
Tay lái bọc da
Leather steering wheel (240)
Tay lái đa chức năng
Multifunction for steering wheel (249)
Mâm hợp kim nan hình ngôi sao kiểu 394 – 17inch
17‘‘ Light alloy wheels Star-spoke style 394 (2DX)
Gương chiếu hậu trong và ngoài xe tự điều chỉnh chống chói
Interior and exterior mirrors with automatic anti-dazzle function (430)
Gương chiếu hậu trong xe tự điều chỉnh chống chói
Interior rear view mirror with automatic anti-dazzle function (431)
Ghế chỉnh điện với chế độ nhớ
Seat adjustment electrical,  with memory  (459)
Trang bị gạt tàn thuốc và mồi lửa
Smoker's Package (441)
Tựa tay trung tâm phía sau
Centre armrest in rear (497)
Bộ trang bị khoang hành lý
Storge compartment package (493)
Đèn sương mù
Fog lights (520)
Tựa tay phía trước, trượt được
Armrest front, sliding (4AE)
Đèn Xenon
Xenon light (522)
Chức năng cảm biến mưa
Rain sensor (521)
Điều hòa không khí tự động điều chỉnh điện
Automatic air conditioning (534)
Hệ thống đèn nội & ngoại thất
Lights package (563)
Khe cắm điện công suất 12-volt
Additional 12-volt power sockets (575)
Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe phía sau
Park Distance Control (PDC) rear (507)
Chức năng kết nối điện thoại rảnh tay kết hợp cổng USB
Hands-free facility with USB interface (6NH)
Đồng hồ tốc độ km
Speedometer with kilometer reading (548)
Chức năng tự khóa các cửa khi xe chạy
Automatic Lock when Driving Away (8S3)
Hệ thống điều chỉnh Radio Oceania
Radio Control Oceania (825)
Phân bổ trọng lượng tối ưu 50/50
50:50 weight distribution
Lớp chức năng bảo vệ bề mặt sơn xe
Surface protection (9AA)
Giá bán có trang thiết bị cộng thêm bao gồm VAT 10%
Price with Options (include 10% VAT)
1.802.850.000 VND
Tay lái bọc da kiểu thể thao
Sport leather steering wheel (255)
Màn che nắng cho kính sau chỉnh điện
Roller sunblind for rear window electric (415)
Màn che nắng cho cửa sổ sau hai bên chỉnh cơ
Roller sunblind for rear side windows mechanical (417)
Camera de
Camera at rear (3AG)

 

Ghi chú:    - Bảo hành: 02 năm không giới hạn km
                   - Thanh toán: 100% hoặc thông qua tài trợ Ngân hàng tối đa 70% trong vòng 05 năm

Remarks:  - Warranty: 02 years unlimited km
                    - Payment : 100% or  Bank sponsor maximum 70% for 5 years

Bạn cảm thấy bài viết hữu ích?

Bài viết nổi bật

Tài trợ ngân hàng tính bao nhiêu %/năm vậy bạn ơi ?

13:31:36 07/02/2013


Loading...

Bài viết mới nhất