BMW 528i 2015

Chỉnh sửa lúc: 06/01/2014
Động cơ I4, 4 xi lanh thẳng hàng
Engine I4, 4 cylinders in-line
Vận tốc tối đa: 250 km/h
Max speed: 250 km/h
Dung tích động cơ: 1.997cc
Capacity: 1.997cc
Khả năng tăng tốc 0-100 km/h: 6,2 giây
Acceleration 0-100 km/h: 6,2 second
Công suất cực đại: 180(245) kw tại 5.000 vòng phút
Max Output (kw/HP at rpm): 180(245) kw at 5.000
Tiêu hao nhiên liệu: 7,0 lít/ 100km (theo tiêu chuẩn Châu Âu)
Fuel Consumption KV01 : ltr/100km : 7,0 (Euro standard)
Mômen xoắn cực đại: 350 Nm tại 1.250-4.500 vòng phút
Max Torque (Nm at rpm): 350 Nm at 1.250-4.800
Tự trọng: 1.700 kg
Unladen Weight: 1.700 kg
Dài x Rộng x Cao: 4.907 x 2.102 x 1.464mm
Length x Width x Height: 4.907 x 2.102 x1.464mm
Chiều dài cơ sở: 2.968 mm
Wheelbase: 2.968 mm
Màu sơn có ánh kim (nhiều màu lựa chọn)
Exterior: Metallic paint (many colors for option)
Nội thất với da tổng hợp
Leatherette (K8)

Trang bị tiêu chuẩn:
Cửa hít tự động
Camera lùi
Chức năng Start/Stop tự động
Automatic Start/Stop function (1CC)
Mâm hợp kim đa cánh kiểu 456 -17 inch
17’’ Light alloy wheels Multi-spoke style 456 (2W3)
Vỏ xe an toàn run-flat với chức năng cảnh báo
Runflat tyre with indicator (258)
Hệ thống thắng tái tạo năng lượng (1CD)
Brake Energy Regeneration
Nút chuyển chế độ vận hành ECO PRO
Driving experience control ECO PRO (4U2)
Hộp số thể thao tự động 8 cấp
Automatic transmission (8-Speeds) (205)
Thảm sàn (423)
Floor mats in velour Hệ thống đèn dọc thân xe
Ambient light (4UR)
Gương chiếu hậu trong xe tự điều chỉnh chống chói
Interior rear view mirror with automatic anti-dazzle function (431)
Gương chiếu hậu trong và ngoài xe tự điều chỉnh chống chói
Interior and exterior rear-view mirrors with automatic anti-dazzle function (430)
Ghế trước chỉnh điện với chế độ nhớ
Seat adjustment electrical, with memory (459)
Trang bị gạt tàn thuốc và mồi lửa
Smoker's Package (441)
Hệ thống kiểm soát cự ly đỗ xe PDC
Park Distance Control (PDC) (508)
Ốp nội thất đen bóng
Interior trim finishers black high-gloss (4AT)
Đồng hồ tốc độ hiển thị km
Speedometer in kilometre reading (548)
Hệ thống đèn Xenon chiếu gần và chiếu xa
Xenon Lights for low and high beam headlights (522)
Rèm che nắng bên hông (415)
Roller sunblind for rear side window
Rèm che nắng phía sau (416)
Roller sunblind for rear window
LED fog lights (5A1)
Đèn sương mù ứng dụng công nghệ LED
Hệ thống kiểm soát hành trình với chức năng phanh
Cruise control with braking function (544)
Chức năng kết nối điện thoại rảnh tay kết hợp cổng USB
Hands free facility with USB interface (6NH)
Bảng đồng hồ voeis chức năng mở rộng
Instrument cluster with extended contents (6WA)
Hệ thống điều chỉnh Radio Oceania
Radio Control Oceania (825)
Lỗ cắm điện công suất 12-volt
Additional 12-volt power sockets (575)
Chức năng có thể tự điều chỉnh ánh sáng đèn ban ngày
Daytime driving lights selectable by lights menu (8TN)
Cảnh báo bảo dưỡng dầu
Oil-maintenance interval (8KM)
Chức năng tự khóa các cửa khi xe chạy
Automatic Lock when Driving Away (8S3)
Khe cài biển số
Control of number - plate attachment (992)
Bạn cảm thấy bài viết hữu ích?

Bài viết nổi bật

Loading...

Bài viết mới nhất