Giá xe Honda Lead 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Lead 2026 là mẫu xe tay ga được Honda dành riêng để tôn vinh vẻ đẹp của người phụ nữ hiện đại, độc lập và tự tin với những lựa chọn của riêng mình. Kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp thời thượng và công năng ưu việt, Honda Lead 2026 gây ấn tượng với thiết kế năng động, không gian chứa đồ rộng rãi cùng khối động cơ eSP+ 125cc tiên tiến, giúp người lái vừa tự tin thể hiện phong cách riêng, vừa thuận tiện trong mọi hành trình hằng ngày.
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về Honda Lead 2026, hãy cùng danhgiaXe cập nhật các thông tin hữu ích dưới đây.
Giá xe Honda Lead 2026
| Phiên bản | Giá bán lẻ | Khuyến mãi tháng |
| Lead Phiên bản Đặc Biệt | 45.841.091 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
| Lead Phiên bản Cao Cấp | 41.913.818 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
| Lead Phiên bản Tiêu Chuẩn | 39.753.818 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
Đây là giá bán lẻ đề xuất do Honda Việt Nam công bố, giá Honda Lead 2026 bạn thanh toán thực tế có thể khác nhau tùy theo chính sách của từng cửa hàng và chương trình khuyến mại tại thời điểm mua. Trong 3 phiên bản, Tiêu Chuẩn có giá thấp nhất, Cao Cấp cao hơn Tiêu Chuẩn khoảng 2,2 triệu đồng, còn Đặc Biệt cao hơn phiên bản Cao Cấp khoảng 3,9 triệu đồng. Theo Honda, phiên bản Đặc Biệt là phiên bản được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS ở bánh trước, đồng thời có thân xe rộng hơn hai phiên bản còn lại, bạn nên cân nhắc điều này trước khi lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu và vóc dáng của mình.
Màu sắc Honda Lead 2026
Honda Lead 2026 có tổng cộng 5 phối màu, chia theo 3 phiên bản. Phiên bản Đặc Biệt có 3 màu là Bạc Đen, Xanh Đen và Đen Nâu, trong đó Honda nhấn mạnh sắc Bạc mờ hoàn toàn mới bên cạnh màu Đen mờ bí ẩn, mạnh mẽ và Xanh đen cá tính, mang sắc thái trẻ trung, tôn lên hình ảnh năng động và phong cách sống hiện đại của chủ sở hữu. Phiên bản Cao Cấp có màu Trắng Đen, tạo điểm nhấn với sắc Trắng mới nữ tính, kế thừa từ dòng xe SH cao cấp, thanh lịch và đơn giản nhưng không kém phần thu hút. Phiên bản Tiêu Chuẩn có màu Đỏ Đen, với sắc đỏ thanh lịch, thời thượng.
Thiết kế Honda Lead 2026
Về tổng quan kích thước, Honda Lead 2026 có chiều dài x rộng x cao là 1.844 mm x 714 mm x 1.132 mm ở phiên bản Đặc Biệt và 1.844 mm x 698 mm x 1.132 mm ở hai phiên bản còn lại, khoảng cách trục bánh xe 1.273 mm, độ cao yên 760 mm, khoảng sáng gầm 140 mm. Khối lượng Honda Lead 2026 là 114 kg ở bản Đặc Biệt và Cao Cấp, riêng bản Tiêu Chuẩn nhẹ nhất ở mức 113 kg. Đặt lên bàn cân so sánh với SH350i (172 kg, yên 805 mm, gầm 132 mm) và ADV350 (188 kg, yên 795 mm), Honda Lead 2026 nhẹ hơn rõ rệt 58 - 59 kg và 74 - 75 kg, chiều cao yên dễ chịu hơn lần lượt 45 mm và 35 mm, đồng thời khoảng sáng gầm cũng cao hơn SH350i 8 mm.
Về tổng quan thiết kế, Honda Lead 2026 sở hữu phong cách hiện đại, năng động. Dọc hai bên thân xe là những đường gờ tạo khối 3D, mang đến diện mạo sắc nét và ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Nhìn từ phía trước, phần mặt nạ xe nổi bật với chi tiết chrome chữ V, kết hợp cùng ốp màu khác biệt với thân xe, thu hút ánh nhìn ngay lập tức. Hơn thế nữa, ở phiên bản Đặc Biệt và Cao Cấp, cụm đèn LED 2 tầng không chỉ đem đến giải pháp chiếu sáng hiệu quả mà còn giúp xe có kiểu dáng hiện đại hơn.
Bên cạnh đó, logo Honda LEAD 2026 mới với phong cách tối giản chính là điểm nhấn đắt giá trên thân xe. Ở phiên bản Tiêu Chuẩn và Cao Cấp, logo được phối màu bạc ánh kim, toát lên hình ảnh tổng thể hiện đại và bắt mắt. Ở phiên bản Đặc Biệt, logo mang sắc vàng ánh kim trên tông màu xe Đen mờ và Xanh Đen, còn trên nền xe Bạc mờ, logo được mạ chrome tối màu, càng làm chiếc xe thêm nổi bật.
Trang bị Honda Lead 2026
Về trang bị, Honda Lead 2026 sở hữu mặt đồng hồ kết hợp giữa chỉ số analog và kỹ thuật số, được trau chuốt lại trong từng đường nét, hài hòa giữa tính năng và thẩm mỹ, giúp người dùng dễ dàng theo dõi thông tin trong mọi điều kiện di chuyển.
Đi cùng với đó là hệ thống khóa thông minh Smart Key trên xe Honda SH Mode 2026 với tính năng xác định vị trí và mở/khóa xe từ xa trên phiên bản Tiêu Chuẩn, còn ở phiên bản Đặc Biệt và Cao Cấp được tích hợp thêm tính năng báo động, mang lại sự tiện lợi và an tâm cho người dùng.
Bên cạnh đó, để người lái tự tin hơn trên mọi cung đường, phiên bản Đặc Biệt tiếp tục được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS trên bánh trước, giúp hạn chế tình trạng trượt bánh khi phanh gấp, kể cả trên những đoạn đường trơn ướt.
Ngoài ra, khả năng chứa đồ cũng là điểm nhấn của Honda Lead 2026. Cốp xe có dung tích trên 37 lít nhờ thiết kế thông minh cùng tấm chia ngăn tiện lợi, giúp mở rộng tối đa không gian mặt phẳng đáy và diện tích vòm dưới yên, cho phép chứa 2 mũ bảo hiểm cả đầu cỡ lớn cùng nhiều vật dụng cá nhân thiết yếu. Đèn soi sáng bên trong cốp giúp việc sắp xếp và tìm đồ trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết.
Ngay phía trước, hộc đựng đồ lớn và sâu cùng lẫy đóng/mở tiện lợi, để vừa chai nước 500 ml và các đồ dùng thiết yếu khác, kèm cổng sạc USB loại C cho phép sạc pin điện thoại khi cần.
Động cơ Honda Lead 2026
Honda Lead 2026 sở hữu động cơ eSP+ 4 van thông minh - động cơ được áp dụng trên các mẫu xe tay ga cao cấp của Honda Việt Nam. Theo Honda, đây là bước đột phá trong công nghệ động cơ của hãng, giúp tăng hiệu suất hoạt động, vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường.
Động cơ xăng 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng chất lỏng, dung tích xy-lanh 124,8 cm3, công suất tối đa 8,22 kW tại 8.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 11,7 Nm tại 5.250 vòng/phút. Xe dùng truyền động đai, khởi động điện, mức tiêu thụ nhiên liệu 2,1 lít/100 km.
Thông số kỹ thuật Honda Lead 2026
| Hạng mục | Thông số |
| Khối lượng bản thân | 114 kg (Đặc Biệt, Cao Cấp); 113 kg (Tiêu Chuẩn) |
| Kích thước (D x R x C) | 1.844 x 714 x 1.132 mm (Đặc Biệt); 1.844 x 698 x 1.132 mm (Cao Cấp, Tiêu Chuẩn) |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.273 mm |
| Độ cao yên | 760 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 140 mm |
| Dung tích bình xăng | 6,0 lít |
| Kích cỡ lốp trước / sau | 90/90-12 44J / 100/90-10 56J |
| Phuộc trước | Ống lồng |
| Phuộc sau | Lò xo trụ |
| Loại động cơ | Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xy-lanh | 124,8 cm3 |
| Đường kính x hành trình pít tông | 53,5 mm x 55,5 mm |
| Tỷ số nén | 11,5 : 1 |
| Công suất tối đa | 8,22 kW tại 8.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 11,7 Nm tại 5.250 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | 0,8 lít (sau khi xả); 0,85 lít (sau khi tháo lọc dầu); 0,9 lít (sau khi rã máy) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,1 lít/100 km |
| Loại truyền động | Truyền động đai |
| Hệ thống khởi động | Điện |
Phụ kiện và tùy chọn lắp thêm cho Honda Lead 2026
Hiện tại, Honda Việt Nam cung cấp nhiều phụ kiện chính hãng, đa dạng sự lựa chọn để bạn có thể tân trang cho chiếc xe Honda Lead 2026 của mình.
Trên đây là tất cả thông tin về giá xe Honda Lead 2026 cũng như những đánh giá về thiết kế, trang bị, động cơ và ưu nhược điểm của dòng xe này. Tóm lại, Lead 2026 hướng đến người dùng nữ hiện đại, với 3 phiên bản từ Tiêu Chuẩn đến Đặc Biệt, cốp trên 37 lít chứa 2 mũ bảo hiểm cả đầu, động cơ eSP+ 125cc và Smart Key. Hy vọng bài viết giúp bạn giải đáp các thắc mắc về giá xe Honda Lead 2026, từ đó lựa chọn được chiếc xe ưng ý nhất.










