Thông số kỹ thuật và giá của xe Mazda 6 nhập khẩu

Chuyên đề: Tin xe trong nước
Chỉnh sửa lúc: 14/02/2014
 
MAZDA 6 ALL NEW
4SD 2.0L GE 6EAT
CORE GRADE
4SD 2.5L GE 6EAT
HIGH GRADE
KÍCH THƯỚC (DIMENSION)    
Chiều dài tổng thể (Overall Length) 4864 mm
Chiều rộng tổng thể (Overall Width) 1840 mm
Chiều cao tổng thể (Overall Height) 1451 mm
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) 2830 mm
Cỡ lốp (Tire size) 225/55R17 225/45R19
ĐỘNG CƠ (ENGINE) SKY ACTIV
Loại động cơ (Type) PE PY
Dung tích xi lanh (Displacement) 1.998 cc 2.488 cc
Công suất cực đại (Max. Power) 155 PS 188 PS
Mômen xoắn cực đại (Max. torque) 210 Nm 250 Nm
Hệ thống dừng/khởi động I-STOP
Hệ thống tái tạo lực phanh I-ELOOP Không
HỘP SỐ (GEAR BOX) SKY ACTIV
Số tự động (Automatic Speed) 6EAT
Chế độ số sàn ( Manual Mode)
HỆ THỐNG ĐÈN (LAMP SYSTEM)  
Đèn pha (Head lamp) Bi-XENONE
Đèn pha chạy ban ngày ( Day Running Lamp)
Hệ thống rửa đèn (Washer)
Đèn pha tự động (Head lamp Auto On/Off)
Đèn tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS+ALS)
HỆ THỐNG GƯƠNG (MIRROR SYSTEM)
Gương chiếu hậu chỉnh,gập điện, tích hợp đèn báo rẽ 
(Outside mirror power folding ,adjustable with turn lamp)
Gương bên trong chống chói
(Auto day/night inside mirror)
Sưởi kính sau (Rear defogger)
GHẾ (SEAT SYSTEM)
Ghế da cao cấp (High-class leather seat)
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, có chức năng nhớ vị trí 
(8 directions adjustment driver seat with memory)
Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 
(Power passenger seat)
Hàng ghế sau (Rear Seat) Gập 6:4 (6:4 Folding type)
NỘI THẤT (INTERIOR)
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
(Climate Control: Heater_Dual Zone Auto A/C)
Hốc gió phía sau (Rear Vent)
Tay lái gật gù và điều chỉnh độ nghiêng 
(Tilt and telescopic streering)
Cần gạt số trên vô lăng (Paddle Shift) Không
Vô lăng bọc da  (Leather steering wheel )
Smart Keyless+Smart Start
Gạt nước mưa tự động (Rain sensing wiper)
Cửa sổ trời (Sunroof)
HỆ THỐNG AN TOÀN (SAFETY SYSTEM)
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS 
(Anti-lock brakes system)
Hệ thống cân bằng điện tử DSC 
(Dynamic stability control)
2 túi khí phía trước (Dual front airbags)
4 túi khí bên (Side Airbags_Side Curtain Airbags)
Hệ thống ga tự động (Cruise control)
Cảm biến đỗ xe trước/sau (Parking Sensor Fr/Rr)
Camera lùi (Back camera) Không
Khóa cửa thông minh (Super Lock)
Hệ thống chống trộm (Burglar Alarm)
HỆ THỐNG ÂM THANH (MULTIMEDIA SYSTEM)
Loa (Speaker) 6 speakers 11 speakers BOSE
Kết nối AUX,USB/Ipod (AUX BVC USB/iPod)
AM/FM(ETR)_CD(MP3)_Audio(TFT Color)
Bluetooth
 
MAZDA 6 2013 AT
Động cơ
1.999 cc
Công suất
108 kW @ 6,500 rpm
Mô men xoắn cực đại
184 Nm @ 4.000 rpm
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1.124.000.000 VNĐ
5 chỗ , máy xăng 2.0L, số tự động 6 cấp
4SD 2.0L GE 6EAT CORE GRADE
 
MAZDA 6 2013 AT
Động cơ
Công suất
Mô men xoắn cực đại
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1.270.000.000 VNĐ
5 chỗ , máy xăng 2.5L, số tự động 6 cấp
4SD 2.5L GE 6EAT HIGH GRADE
Bạn cảm thấy bài viết hữu ích?

Bài viết nổi bật

Bài viết mới nhất