Giá xe Honda Blade 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Blade 2026 là mẫu xe số mang phong cách thể thao, hướng đến những người lái cần một chiếc xe bền bỉ, tiết kiệm nhưng không muốn đánh đổi vẻ ngoài trẻ trung, năng động. Đặc biệt, xe kế thừa các tính năng ưu việt của động cơ Honda như độ bền cao và vận hành ổn định, xe sở hữu khối động cơ 110cc tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 3. Hơn nữa, điểm làm nên sức hút của Blade còn nằm ở thiết kế thân xe vuốt gọn mạnh mẽ, bộ tem xe đột phá và những lựa chọn riêng theo từng phiên bản.
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về Honda Blade 2026, hãy cùng danhgiaXe cập nhật các thông tin hữu ích dưới đây.
Giá xe Honda Blade 2026
| Phiên bản | Giá bán lẻ | Khuyến mãi tháng |
| Blade Phiên bản Thể Thao (vành đúc, phanh đĩa) | 21.943.637 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
| Blade Phiên bản Đặc Biệt (vành nan hoa, phanh đĩa) | 20.470.909 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
| Blade Phiên bản Tiêu Chuẩn (vành nan hoa, phanh cơ) | 18.900.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
Đây là giá bán lẻ đề xuất do Honda Việt Nam công bố, giá Honda Blade 2026 bạn thanh toán thực tế có thể khác nhau tùy theo chính sách của từng cửa hàng và chương trình khuyến mại tại thời điểm mua. Trong 3 phiên bản, Tiêu Chuẩn có giá thấp nhất, Đặc Biệt cao hơn khoảng 1,6 triệu đồng và Thể Thao cao hơn khoảng 3,0 triệu đồng. Sự khác biệt giữa các phiên bản thể hiện rõ ở loại vành và phanh: Thể Thao dùng vành đúc và phanh đĩa, Đặc Biệt dùng vành nan hoa và phanh đĩa, còn Tiêu Chuẩn dùng vành nan hoa và phanh trước loại phanh cơ. Tuỳ thuộc vào nhu cầu, ngân sách mà bạn có thể lựa chọn mẫu xe Honda Blade 2026 phù hợp.
Màu sắc Honda Blade 2026
Honda Blade 2026 có tổng cộng 3 phiên bản với 6 phối màu. Phiên bản Thể Thao có ba phối màu Đen, Đen Đỏ và Đen Xanh, phiên bản Tiêu Chuẩn có hai phối màu Đen Đỏ và Đen Xanh, còn phiên bản Đặc Biệt chỉ có màu Đen. Đặc biệt, sắc đen nhám được áp dụng trên phiên bản Đặc Biệt đem đến hình ảnh ấn tượng, cao cấp, tạo nên bảng màu trẻ trung và đầy cá tính cho dòng xe.
Thiết kế Honda Blade 2026
Về tổng quan kích thước, Honda Blade 2026 có chiều dài x rộng x cao là 1.920 mm x 702 mm x 1.075 mm, khoảng cách trục bánh xe 1.217 mm, độ cao yên 769 mm và khoảng sáng gầm 141 mm. Khối lượng bản thân là 99 kg ở bản Thể Thao và Đặc Biệt, riêng bản Tiêu Chuẩn nhẹ hơn một chút ở mức 98 kg. Đặt lên bàn cân so sánh với Wave Alpha (96 kg, yên 770 mm, gầm 134 mm), Future 125 FI (104 kg, yên 756 mm, gầm 133 mm), Blade nặng hơn Wave Alpha 2 - 3 kg, nhẹ hơn Future 125 FI 5 - 6 kg, đồng thời có khoảng sáng gầm cao hơn Wave Alpha 7 mm và Future 125 FI 8 mm.
Về tổng quan thiết kế, Honda Blade 2026 mang phong cách thể thao với phần nhựa ốp gọn, vuốt theo chiều dài giúp thân xe thanh thoát hơn. Cụm đèn hậu liền khối tạo cảm giác chắc chắn và trẻ trung cho phần đuôi xe.
Đặc biệt, bộ tem xe là điểm nhấn của từng phiên bản. Phiên bản Thể Thao sở hữu tem "SPORT" thiết kế mới với màu sắc trẻ trung, nổi bật, tạo cảm giác hiện đại và năng động cho người lái. Trong khi đó, phiên bản Đặc Biệt mang diện mạo sắc sảo với dải tem thanh thoát màu vàng vuốt dọc thân xe cùng tem chữ "SPECIAL" nổi bật.
Trang bị Honda Blade 2026
Về trang bị, Honda Blade 2026 có mặt đồng hồ hiện đại với đường nét tinh tế, các thông số được hiển thị đầy đủ, giúp người điều khiển quan sát thuận tiện. Bên cạnh đó, xe cũng mang đến cảm giác lái êm ái nhờ thiết kế mang tính khí động học, trọng lượng xe nhẹ và vị trí ngồi lái hợp lý, tạo sự thoải mái cho người điều khiển.
Hơn thế nữa, Honda Blade 2026 có chế độ đèn chiếu sáng phía trước luôn sáng, đảm bảo tầm nhìn tốt nhất, hạn chế việc quên bật đèn khi đi trong điều kiện ánh sáng không đảm bảo, đồng thời tăng khả năng nhận diện của xe khi di chuyển trên đường phố.
Ngoài ra, Honda Blade 2026 cũng được trang bị ổ khóa đa năng 3 trong 1 gồm khóa điện, khóa cổ và khóa từ, thiết kế hiện đại, tăng tính an toàn, dễ sử dụng và chống rỉ sét hiệu quả. Bình xăng của xe có dung tích 3,7 lít.
Động cơ Honda Blade 2026
Honda Blade 2026 sở hữu bộ động cơ 110cc tiết kiệm nhiên liệu vượt trội và bảo vệ môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 3 nghiêm ngặt theo Honda, kế thừa độ bền cao và khả năng vận hành ổn định của động cơ Honda.
Động cơ xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí, dung tích xy-lanh 109,1 cm3, công suất tối đa 6,18 kW tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 8,65 Nm tại 5.500 vòng/phút. Xe dùng hộp số cơ khí 4 số tròn, khởi động bằng đạp chân hoặc đề điện, mức tiêu thụ nhiên liệu 1,85 lít/100 km.
Thông số kỹ thuật Honda Blade 2026
| Hạng mục | Thông số |
| Khối lượng bản thân | 99 kg (Thể Thao: vành đúc, Đặc Biệt: vành nan hoa phanh đĩa); 98 kg (Tiêu Chuẩn: vành nan hoa phanh cơ) |
| Kích thước (D x R x C) | 1.920 x 702 x 1.075 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.217 mm |
| Độ cao yên | 769 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 141 mm |
| Dung tích bình xăng | 3,7 lít |
| Kích cỡ lốp trước / sau | 70/90-17 M/C 38P / 80/90-17 M/C 50P |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xy-lanh | 109,1 cm3 |
| Đường kính x hành trình pít tông | 50,0 mm x 55,6 mm |
| Tỷ số nén | 9,0 : 1 |
| Công suất tối đa | 6,18 kW tại 7.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 8,65 Nm tại 5.500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | 0,8 lít (khi thay nhớt); 1,0 lít (khi rã máy) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,85 lít/100 km |
| Hộp số | Cơ khí, 4 số tròn |
| Hệ thống khởi động | Đạp chân / Điện |
Trên đây là tất cả thông tin về giá xe Honda Blade 2026 cũng như những đánh giá về thiết kế, trang bị, động cơ và ưu nhược điểm của dòng xe này. Tóm lại, Blade 2026 hướng đến người dùng cần một chiếc xe số nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu nhưng vẫn mang phong cách thể thao, với 3 phiên bản từ Tiêu Chuẩn đến Thể Thao, thân xe chỉ nặng 98 - 99 kg và mức tiêu thụ 1,85 lít/100 km. Hy vọng bài viết giúp bạn giải đáp các thắc mắc về giá xe Honda Blade 2026, từ đó lựa chọn được chiếc xe ưng ý nhất.
Bài viết nổi bật
Bài viết mới nhất
Giá xe Honda Blade 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Blade 2026 là mẫu xe số mang phong cách thể thao, hướng đến những người lái cần một chiếc xe bền bỉ, tiết kiệm nhưng không muốn đánh đổi vẻ ngoài trẻ trung, năng động. Đặc biệt, xe kế thừa các tính năng ưu việt của động cơ Honda như độ bền cao và vận hành ổn định, xe sở hữu khối động cơ 110cc tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 3. Hơn nữa, điểm làm nên sức hút của Blade còn nằm ở thiết kế thân xe vuốt gọn mạnh mẽ, bộ tem xe đột phá và những lựa chọn riêng theo từng phiên bản.Giá xe Honda Wave Alpha 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Wave Alpha 2026 là mẫu xe số nhỏ gọn dành cho những ai tìm kiếm sự tiết kiệm mà vẫn muốn một diện mạo trẻ trung, năng động. Xe được trang bị động cơ 110cc với hiệu suất vượt trội nhưng vẫn đảm bảo việc iết kiệm nhiên liệu tối ưu, mang lại cảm giác lái thú vị và tiết kiệm chi phí vận hành, cho bạn thêm tự tin trên mọi hành trình. Đặc biệt, Honda Wave Alpha 2026 được cập nhật bộ tem mới đầy phong cách và những phối màu riêng ở từng phiên bản, từ màu đen nhám cá tính đến phiên bản cổ điển mang hơi thở hoài cổ, giúp người lái dễ dàng thể hiện cá tính riêng và thu hút mọi ánh nhìn.Giá xe Honda Future 125 FI 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Future 125 FI 2026 là mẫu xe số được nhiều khách hàng Việt Nam tin chọn, trước hết nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội kế thừa từ khối động cơ 125cc danh tiếng của Honda, với mức tiêu thụ chỉ 1,47 lít/100 km. Không chỉ bền bỉ và tiết kiệm, Future 125 FI còn gây ấn tượng với kiểu dáng sang trọng, trẻ trung và lịch lãm, cùng những phối màu mới tươi mới ở các phiên bản Cao Cấp và Đặc Biệt, giúp người lái vừa thực dụng vừa tự tin thể hiện phong cách của mình.Giá xe Honda Lead 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Lead 2026 là mẫu xe tay ga được Honda dành riêng để tôn vinh vẻ đẹp của người phụ nữ hiện đại, độc lập và tự tin với những lựa chọn của riêng mình. Kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp thời thượng và công năng ưu việt, Honda Lead 2026 gây ấn tượng với thiết kế năng động, không gian chứa đồ rộng rãi cùng khối động cơ eSP+ 125cc tiên tiến, giúp người lái vừa tự tin thể hiện phong cách riêng, vừa thuận tiện trong mọi hành trình hằng ngày.Giá xe Honda Air Blade 125 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Là “con cưng” của hãng xe nổi tiếng của Nhật Bản, Honda Air Blade 125 2026 nằm trong TOP 4 xe bán chạy nhất của Honda 6 tháng đầu năm. Với thiết kế hoàn toàn mới, Air Blade 125 2026 hướng đến phong cách hiện đại và tối giản, vừa thể thao nhưng không kém phần lịch lãm cùng phối màu độc đáo trên từng phiên bản. Đặc biệt, với hai phiên bản mới hợp tác cùng The Walt Disney Việt Nam là Marvel Spider-Man và Marvel Venom, Honda Air Blade 125 2026 dễ dàng chinh phục mọi sở thích đặc biệt của người lái.Giá xe Honda SH 125i 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Muốn sở hữu vẻ ngoài đẳng cấp, thanh lịch của dòng SH nhưng ưu tiên một khối động cơ 125cc quen thuộc? Honda SH 125i 2026 chính là lựa chọn dành cho bạn. Cùng chung nền tảng thiết kế với SH160i, mẫu xe này thừa hưởng phần đầu xe hoàn toàn mới, bảng màu thể thao thời thượng và mặt đồng hồ TFT 4,2 inch lần đầu tiên xuất hiện trên xe của Honda Việt Nam. Tất cả hội tụ trong một chiếc xe ga cao cấp mang đúng chất sang trọng, lịch lãm của thương hiệu SH.Giá xe Honda Vision 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Vision 2026 được mệnh danh là "xe tay ga quốc dân” được giới trẻ yêu thích với số lượng nằm trong TOP 2 mẫu xe bán chạy nhất của Honda trong 6 tháng đầu năm. Với diện mạo thời trang năng động, kế thừa sự thanh lịch, sang trọng của dòng xe SH, Honda Vision 2026 còn nhận điểm cộng về khả năng tiết kiệm nhiên liệu với hệ thống phun xăng điện tử và độ bền bỉ của động cơ, giúp người lái “một công đôi việc”, vừa nâng cao trải nghiệm lái, vừa thể hiện cá tính bản thân trong mọi hành trình.Giá xe Honda Air Blade 160 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Air Blade 160 2026 là mẫu xe có thiết kế được Honda làm mới hoàn toàn, hướng đến phong cách hiện đại và tối giản hơn với kiểu dáng thể thao mạnh mẽ nhưng không kém phần lịch lãm, cùng phối màu mới lạ trên từng phiên bản. Xe có 3 phiên bản là Thể Thao, Đặc Biệt và Tiêu Chuẩn, tiếp tục dùng động cơ eSP+ 4 van 160cc và được nâng cấp đèn LED với công nghệ Ánh Sáng Pha Lê mới cùng cổng sạc USB loại C, giúp người lái trải nghiệm sự mượt mà trên từng cú vặn ga.Giá xe Honda Vario 125 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Vario 125 2026 là mẫu xe ga thể thao dành cho khách hàng trẻ yêu thích phong cách đường phố và có cá tính riêng. Điểm đáng chú ý trong phiên bản lần này đó chính là lần đầu tiên Vario 125 phân phối chính hãng tại Việt Nam được trang bị động cơ đáp ứng tiêu chuẩn khí thải EURO 4, giảm khoảng 60% lượng khí thải so với phiên bản trước. Honda Vario 125 2026 có 2 phiên bản là Street với chiếc ghi đông trần đầy phong cách và Đặc Biệt với lớp sơn nhám cao cấp, cùng hệ thống đèn LED chiếu sáng toàn diện, vừa giữ được chất thể thao, vừa thể hiện tinh thần sống xanh của thế hệ trẻ.Giá xe Honda Vario 160 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Vario 160 2026 là mẫu xe ga thể thao dành cho khách hàng yêu thích sự phá cách và năng động, phù hợp khi di chuyển trong thành phố, hay chinh phục những cung đường đỉnh cao. Với đường nét góc cạnh cùng kiểu dáng thon gọn, tuy không thay đổi quá nhiều so với các phiên bản trước, Honda Vario 160 2026 vẫn mang đậm tính độc bản với hệ thống đèn LED hiện đại cùng công suất 160cc mạnh mẽ.










