- Trang chủ
- Giá & khuyến mãi xe ô tô
- Giá xe Yamaha Exciter 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Giá xe Yamaha Exciter 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Exciter 2026 là mẫu xe côn tay được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam, với thiết kế mang đậm dấu ấn R-Series thể thao và vị thế "ông hoàng xe côn tay". Bên cạnh Exciter 150 được yêu thích từ lâu, dòng Exciter 155 VVA mang đến nhiều chi tiết mới dựa trên các công nghệ đang áp dụng trên siêu xe thể thao YZF-R1, từ động cơ phát triển trên nền tảng R15, ly hợp A&S chống trượt cho đến đèn hậu vuốt gọn, tạo ra một chiếc xe vừa mạnh mẽ như xe phân khối lớn, vừa ổn định và linh hoạt cho những chuyến đi hằng ngày.
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về Yamaha Exciter 2026, hãy cùng danhgiaXe cập nhật các thông tin hữu ích dưới đây.
Giá xe Yamaha Exciter 2026
| Phiên bản | Giá bán lẻ | Khuyến mãi tháng |
| Exciter 155 VVA Phiên bản Giới Hạn ABS GP màu mới | 55.200.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
| Exciter 155 VVA Phiên bản Giới Hạn ABS Monster màu mới | 55.200.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
| Exciter 155 VVA Phiên bản Giới Hạn ABS màu mới | 54.200.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
| Exciter 155 VVA Phiên bản Cao Cấp màu mới | 51.200.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
| Exciter 155 VVA Phiên bản Tiêu Chuẩn màu mới | 48.200.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
| Exciter 150 Phiên bản Giới Hạn | 45.800.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
Đây là giá bán lẻ đề xuất do Yamaha Motor Việt Nam công bố, giá Yamaha Exciter 2026 bạn thanh toán thực tế có thể khác nhau tùy theo chính sách của từng đại lý và chương trình khuyến mại tại thời điểm mua. Yamaha Exciter 2026 có tổng cộng 6 phiên bản, trải dài từ 45.800.000 VNĐ của Exciter 150 Giới Hạn đến 55.200.000 VNĐ của hai bản Giới Hạn ABS GP và Monster. Trong dòng 155 VVA, phiên bản Tiêu Chuẩn là điểm khởi đầu, bản Cao Cấp cao hơn khoảng 3,0 triệu đồng, bản Giới Hạn ABS màu mới cao hơn Cao Cấp khoảng 3,0 triệu đồng, còn GP và Monster cao hơn thêm khoảng 1,0 triệu đồng. Nếu so với Exciter 150 Giới Hạn, phiên bản 155 VVA Tiêu Chuẩn cao hơn khoảng 2,4 triệu đồng.
Màu sắc Yamaha Exciter 2026
Yamaha Exciter 2026 có 6 phiên bản với tổng cộng 16 lựa chọn màu, mỗi phiên bản mang một diện mạo riêng.
Exciter 150 Giới Hạn có 4 màu gồm Trắng - Đen, Xám - Đen, Xám ánh xanh - Đen và Xanh - Đen.
Ở dòng 155 VVA, phiên bản Tiêu Chuẩn có 3 màu gồm Đen - Xám, Đỏ - Đen - Xám và Vàng - Đen - Xám.
Phiên bản Cao Cấp cũng có 3 màu gồm Đỏ - Đen - Xám, Đen - Nâu và Xanh - Xám - Vàng - Đen.
Phiên bản Giới Hạn ABS màu mới có 4 màu gồm Bạc - Xanh, Cam - Đen, Trắng - Đen và Đen.
Hai bản đặc biệt hơn là Giới Hạn ABS GP với màu Xanh - Đen và Giới Hạn ABS Monster với màu Đen - Xanh.
Thiết kế Yamaha Exciter 2026
Về tổng quan kích thước, Yamaha Exciter 2026 155 VVA có chiều dài x rộng x cao là 1.975 mm x 665 mm x 1.105 mm, khoảng cách trục bánh xe 1.290 mm, độ cao yên 795 mm, khoảng sáng gầm 150 mm. Trọng lượng là 119 kg ở bản Tiêu Chuẩn, 121 kg ở bản Cao Cấp và 123 kg ở các bản Giới Hạn ABS. Đặt lên bàn cân so sánh với Exciter 150 (1.985 mm x 670 mm x 1.100 mm, yên 795 mm, gầm 155 mm, nặng 117 kg), bản 155 VVA ngắn hơn 10 mm, hẹp hơn 5 mm, nặng hơn từ 2 đến 6 kg, có cùng độ cao yên và khoảng sáng gầm thấp hơn 5 mm, cho dáng xe gọn gàng và dồn nhiều sức mạnh hơn vào một kiểu dáng quen thuộc.
Nhìn từ phía trước, Yamaha Exciter 2026 155 VVA gây ấn tượng với cụm đèn pha độc lập 2 vị trí: đèn chiếu gần và chiếu xa tách rời giúp cụm đèn nhỏ gọn hơn, tăng tính khí động học, và khi xe vào cua, vùng chiếu sáng sẽ đi theo góc lái để người lái quan sát tốt hơn.
Ở hai bản Giới Hạn ABS GP và Monster, mặt nạ trước mang thiết kế góc cạnh nổi bật, đem lại nét sắc sảo và năng động, đi cùng đèn định vị phía trước kế thừa phong cách Yamaha R-Series. Trong khi đó, Yamaha Exciter 2026 150 sở hữu đèn trước LED với thiết kế 3D bóng độc đáo, mang lại cảm giác dũng mãnh và đầy tự tin.
Di chuyển sang hai bên, yên xe theo phong cách thể thao "solo" được thiết kế như hai yên riêng biệt, đường cong hướng lên hỗ trợ người lái, tăng thêm cảm giác "một mình một cõi" dù có hay không chở thêm người ngồi sau. Ở phiên bản cao cấp và phiên bản ABS, yên xe được cách điệu thêm những đường viền chỉ giữa yên, gia tăng đường nét và cá tính thể thao.
Nhìn từ phía sau, đèn hậu Yamaha Exciter 2026 được thiết kế mới vuốt gọn tương tự YZF-R1, cùng chắn bùn sau mới cũng lấy cảm hứng từ siêu xe thể thao này, tạo nên phần đuôi sắc nét và hiện đại.
Trang bị Yamaha Exciter 2026
Về trang bị, Yamaha Exciter 2026 155 VVA có mặt đồng hồ full LCD đa chức năng hiển thị rõ nét các thông số quan trọng như tổng quãng đường, tốc độ, báo cấp số, báo kích hoạt VVA và vòng tua máy, được sắp xếp khoa học và bố trí ở góc nhìn tối ưu.
Xe có công tắc ngắt động cơ để dùng trong trường hợp khẩn cấp mà không cần đến cụm ổ khóa, cùng nút đèn pha xin vượt, tiện ích mà Yamaha cho biết chỉ có ở dòng xe côn tay Exciter, giúp người cùng lưu thông dễ dàng nhận biết khi bạn muốn vượt.
Bên cạnh đó, hệ thống giảm xóc trên Yamaha Exciter 2026 được nâng cấp với phuộc trước tinh chỉnh hành trình dài hơn kết hợp các vi chỉnh cho hiệu quả giảm chấn tốt hơn, còn phuộc sau dạng giảm xóc trục đơn thể thao giúp vào cua ổn định. Xe cũng có xích kín với phớt, giúp tăng tuổi thọ và chống bám bùn đất.
Đặc biệt, Yamaha Exciter 2026 sử dụng bình xăng có dung tích 5,4 lít, kết hợp với động cơ tiết kiệm nhiên liệu giúp xe chạy được xấp xỉ 265 km cho một lần đổ đầy, xa hơn khoảng 30% so với phiên bản cũ.
Hơn thế nữa, phanh trước của Yamaha Exciter 2026 được trang bị 2 piston cho lực phanh mạnh hơn 17%. Ở hai bản Giới Hạn ABS GP và Monster, xe Yamaha Exciter 2026 có thêm hệ thống chống bó cứng phanh ABS với đĩa phanh trước tăng lên 267 mm so với 245 mm của phiên bản Tiêu Chuẩn và Cao Cấp, góp phần đảm bảo an toàn cho người lái trên mọi hành trình.
Ngoài ra, khóa thông minh trên Yamaha Exciter 2026 có nút "Answer-back" để xác định vị trí xe trong vòng 20 mét, giúp tìm xe nhanh chóng trong bãi đỗ hoặc bóng tối.
Khóa thông minh trên Yamaha Exciter 2026 có nút "Answer-back" để xác định vị trí xe trong vòng 20 mét
Đồng thời, ổ cắm sạc điện thoại 12V cũng được trang bị để người lái dễ dàng sử dụng khi cần thiết.
Động cơ Yamaha Exciter 2026
Trái tim của Yamaha Exciter 2026 155 VVA là động cơ 155cc phát triển trên nền tảng động cơ R15, với van biến thiên VVA giúp tăng hiệu suất khí nạp và công suất tổng thể. Động cơ có 4 van, SOHC, phun xăng điện tử, làm mát bằng dung dịch, dung tích xy lanh 155,1 cc, tỷ số nén 10,5 : 1, công suất tối đa 13,2 kW tại 9.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 14,4 N·m tại 8.000 vòng/phút. Yamaha còn áp dụng nhiều công nghệ lấy cảm hứng từ YZF-R1 như 4 bản đồ đánh lửa tùy biến theo cấp số, cò mổ phủ carbon kim cương (DLC), tăng góc phun và số lỗ phun xăng, cùng hệ thống nạp khí hoàn toàn mới.
Hộp số 6 cấp giúp giảm cảm giác bào máy khi hoạt động cường độ cao, giảm tiếng ồn và tiết kiệm nhiên liệu hơn khi chạy đường dài, còn ly hợp A&S (Assist & Slipper) chống trượt côn và chống bó cứng bánh sau khi dồn số ở tốc độ cao. Mức tiêu thụ nhiên liệu là 2,07 lít/100 km.
Nếu đặt cạnh Yamaha Exciter 2026 150 (149,8 cc, 11,3 kW tại 8.500 vòng/phút, 13,8 N·m, hộp số 5 số, bình xăng 4,2 lít, 2,05 lít/100 km), bản 155 VVA có công suất cao hơn khoảng 17%, thêm một cấp số và bình xăng lớn hơn, trong khi mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ nhỉnh hơn 0,02 lít/100 km.
Yamaha bảo hành xe 3 năm hoặc 30.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
Thông số kỹ thuật Yamaha Exciter 2026
| Hạng mục | Exciter 155 VVA | Exciter 150 |
| Trọng lượng ướt | 119 kg (Tiêu Chuẩn); 121 kg (Cao Cấp); 123 kg (Giới Hạn ABS) | 117 kg |
| Kích thước (D x R x C) | 1.975 x 665 x 1.105 mm | 1.985 x 670 x 1.100 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.290 mm | 1.290 mm |
| Độ cao yên | 795 mm | 795 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 mm | 155 mm |
| Dung tích bình xăng | 5,4 lít | 4,2 lít |
| Lốp trước / sau | 90/80-17 46P / 120/70-17 58P (không săm) | 90/80-17 46P / 120/70-17 58P (không săm) |
| Phanh trước | Đĩa đơn thủy lực, 2 piston (Cao Cấp, Giới Hạn ABS) hoặc 1 piston (Tiêu Chuẩn) | Đĩa thủy lực (đường kính 245 mm) |
| Phanh sau | Phanh đĩa, cơ khí | Đĩa thủy lực (đường kính 203 mm) |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 4 van, SOHC, làm mát bằng dung dịch, VVA | 4 thì, 4 van, SOHC, làm mát bằng dung dịch |
| Dung tích xy lanh | 155,1 cc | 149,8 cc |
| Đường kính x hành trình piston | 58,0 x 58,7 mm | 57,0 x 58,7 mm |
| Tỷ số nén | 10,5 : 1 | 10,4 : 1 |
| Công suất tối đa | 13,2 kW tại 9.500 vòng/phút | 11,3 kW (15,4 PS) tại 8.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 14,4 N·m tại 8.000 vòng/phút | 13,8 N·m tại 7.000 vòng/phút |
| Hộp số | 6 cấp | 5 số |
| Hệ thống khởi động | Điện | Điện |
| Hệ thống phun xăng | Phun xăng điện tử | Phun xăng điện tử |
| Dung tích dầu máy | 1,10 lít | 1,15 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 2,07 lít/100 km | 2,05 lít/100 km |
| Bảo hành | 3 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) | 3 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) |
Phụ kiện và tùy chọn lắp thêm cho Yamaha Exciter 2026
Hiện tại, Yamaha Motor Việt Nam cung cấp nhiều phụ kiện chính hãng, đa dạng sự lựa chọn để bạn có thể tân trang cho chiếc xe Yamaha Exciter 2026 của mình.
Trên đây là tất cả thông tin về giá xe Yamaha Exciter 2026 cũng như những đánh giá về thiết kế, trang bị, động cơ và ưu nhược điểm của dòng xe này. Tóm lại, Exciter 2026 hướng đến người dùng yêu thích xe côn tay thể thao, muốn một chiếc xe mang tinh thần YZF-R1 nhưng vẫn linh hoạt cho nhu cầu hằng ngày, với động cơ 155 VVA, hộp số 6 cấp, bình xăng 5,4 lít và 6 phiên bản để lựa chọn. Hy vọng bài viết giúp bạn giải đáp các thắc mắc về giá xe Yamaha Exciter 2026, từ đó lựa chọn được chiếc xe ưng ý nhất.
Bài viết nổi bật
Bài viết mới nhất
Giá xe Yamaha Sirius 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Hơn 20 năm có mặt trên những con đường Việt Nam, Yamaha Sirius 2026 vẫn giữ nguyên danh xưng chiếc xe số bền bỉ, quen thuộc với biết bao thế hệ người đi xe. Qua thời gian, dòng xe này được cải tiến đáng kể về thiết kế và động cơ, với khối động cơ 110cc làm mát bằng không khí vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và phù hợp với điều kiện giao thông Việt Nam. Hiện Sirius có 3 phiên bản là phanh cơ, phanh đĩa và vành đúc, mỗi phiên bản mang một chút cá tính riêng, từ sự giản dị, thực dụng đến chất thể thao mạnh mẽ của phanh đĩa 2 piston và bánh xe 17 inch đúc nguyên khối.Giá xe Yamaha Sirius FI 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Sirius FI 2026 là chiếc xe số nhỏ gọn dành cho những ai muốn đi nhiều mà tốn ít nhiên liệu nhờ hệ thống phun xăng điện tử FI, xe có mức tiêu thụ nhiên liệu cực kỳ tiết kiệm, chỉ 1,65 lít/100 km. Bên cạnh đó, thiết kế của Sirius FI là sự cân bằng giữa hai yếu tố tưởng chừng đối lập là thể thao và tiện ích, với phần đầu xe thanh thoát nhờ hai đèn định vị được gom lại đặt kề cụm đèn pha, giúp nhận ra nét riêng của xe ngay khi nhìn lướt qua. Cùng với đó là 6 phiên bản trải dài từ phanh cơ, phanh đĩa đến vành đúc, đủ cho nhiều nhu cầu và túi tiền.Giá xe Yamaha Jupiter Finn 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Với thông điệp "Khởi đầu mới cho hành trình yêu thương", Yamaha Jupiter Finn 2026 hướng đến vai trò người bạn đồng hành đáng tin cậy của mọi gia đình. Đây là chiếc xe số thanh lịch và cao cấp có mức giá hợp lý, đáp ứng nhiều nhu cầu đi lại hằng ngày, từ đưa đón con đến chở đồ đi chợ… Điều khiến Jupiter Finn đáng để ý còn nằm ở sự an tâm trên mọi cung đường: xe được trang bị hệ thống phanh kết hợp UBS giúp kiểm soát phanh tốt hơn trong các tình huống khẩn cấp, cùng động cơ phun xăng điện tử tiết kiệm nhiên liệu chỉ 1,64 lít/100 km…Giá xe Yamaha Exciter 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Exciter 2026 là mẫu xe côn tay được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam, với thiết kế mang đậm dấu ấn R-Series thể thao và vị thế "ông hoàng xe côn tay". Bên cạnh Exciter 150 được yêu thích từ lâu, dòng Exciter 155 VVA mang đến nhiều chi tiết mới dựa trên các công nghệ đang áp dụng trên siêu xe thể thao YZF-R1, từ động cơ phát triển trên nền tảng R15, ly hợp A&S chống trượt cho đến đèn hậu vuốt gọn, tạo ra một chiếc xe vừa mạnh mẽ như xe phân khối lớn, vừa ổn định và linh hoạt cho những chuyến đi hằng ngày.Giá xe Yamaha Latte 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Latte 2026 là mẫu xe tay ga có thiết kế sang trọng, được giới trẻ coi là “chuẩn mực” của sự sành điệu. Xe sử dụng động cơ BlueCore 125cc với mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 1,8 lít/100 km, nằm trong nhóm đầu những xe tay ga tiết kiệm xăng nhất Việt Nam. Bên cạnh đó, Yamaha Latte 2026 được trang bị hàng loạt tiện ích đáng giá như khóa thông minh Smart Key, nắp bình xăng tiện lợi và đặc biệt là cốp xe dung tích lên đến 37 lít, đủ chứa tập hồ sơ khổ A4 và máy tính xách tay 13 inch… Thêm vào đó, trọng lượng chỉ 100 kg giúp Latte trở nên thân thiện với phái đẹp và linh hoạt khi di chuyển trong đô thị.Giá xe Yamaha Freego 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Freego 2026 là mẫu xe tay ga thể thao đời mới nổi bật với dấu ấn đường phố, kế thừa nét thiết kế thể thao mạnh mẽ, đậm chất DNA của Yamaha. Đây chính là sự kết hợp hài hòa giữa tính thực tế, sự thoải mái khi sử dụng và kiểu dáng hiện đại, năng động, đầy nam tính với sàn để chân rộng rãi. Đặc biệt, dưới nắp xe là động cơ BlueCore 125cc bền bỉ, êm ái và tiết kiệm nhiên liệu, cùng cốp xe rộng 25 lít và yên dài 720 mm, giúp cả người lái lẫn người ngồi sau đều có hành trình thoải mái.Giá xe Honda Wave RSX 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Wave RSX 2026 là mẫu xe số mang phong cách thiết kế thể thao nhỏ gọn, mang lại hình ảnh hoàn hảo về sự trẻ trung và năng động, đáp ứng nhu cầu của thế hệ trẻ về một chiếc xe linh hoạt, dễ điều khiển và đầy cá tính. Xe nổi bật với hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI được trang bị trên tất cả phiên bản, vừa giúp vận hành mạnh mẽ, ổn định vừa tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ chỉ 1,56 lít/100 km. Ở thế hệ mới, Wave RSX còn gây chú ý với bảng màu mới đậm chất thể thao cùng bộ tem xe hoàn toàn mới, tạo nên diện mạo mạnh mẽ, khác biệt cho chủ sở hữu.Giá xe Honda Blade 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Blade 2026 là mẫu xe số mang phong cách thể thao, hướng đến những người lái cần một chiếc xe bền bỉ, tiết kiệm nhưng không muốn đánh đổi vẻ ngoài trẻ trung, năng động. Đặc biệt, xe kế thừa các tính năng ưu việt của động cơ Honda như độ bền cao và vận hành ổn định, xe sở hữu khối động cơ 110cc tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 3. Hơn nữa, điểm làm nên sức hút của Blade còn nằm ở thiết kế thân xe vuốt gọn mạnh mẽ, bộ tem xe đột phá và những lựa chọn riêng theo từng phiên bản.Giá xe Honda Wave Alpha 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Wave Alpha 2026 là mẫu xe số nhỏ gọn dành cho những ai tìm kiếm sự tiết kiệm mà vẫn muốn một diện mạo trẻ trung, năng động. Xe được trang bị động cơ 110cc với hiệu suất vượt trội nhưng vẫn đảm bảo việc iết kiệm nhiên liệu tối ưu, mang lại cảm giác lái thú vị và tiết kiệm chi phí vận hành, cho bạn thêm tự tin trên mọi hành trình. Đặc biệt, Honda Wave Alpha 2026 được cập nhật bộ tem mới đầy phong cách và những phối màu riêng ở từng phiên bản, từ màu đen nhám cá tính đến phiên bản cổ điển mang hơi thở hoài cổ, giúp người lái dễ dàng thể hiện cá tính riêng và thu hút mọi ánh nhìn.Giá xe Honda Future 125 FI 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Future 125 FI 2026 là mẫu xe số được nhiều khách hàng Việt Nam tin chọn, trước hết nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội kế thừa từ khối động cơ 125cc danh tiếng của Honda, với mức tiêu thụ chỉ 1,47 lít/100 km. Không chỉ bền bỉ và tiết kiệm, Future 125 FI còn gây ấn tượng với kiểu dáng sang trọng, trẻ trung và lịch lãm, cùng những phối màu mới tươi mới ở các phiên bản Cao Cấp và Đặc Biệt, giúp người lái vừa thực dụng vừa tự tin thể hiện phong cách của mình.










