- Trang chủ
- Giá & khuyến mãi xe ô tô
- Giá xe Yamaha Jupiter Finn 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Giá xe Yamaha Jupiter Finn 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Với thông điệp "Khởi đầu mới cho hành trình yêu thương", Yamaha Jupiter Finn 2026 hướng đến vai trò người bạn đồng hành đáng tin cậy của mọi gia đình. Đây là chiếc xe số thanh lịch và cao cấp có mức giá hợp lý, đáp ứng nhiều nhu cầu đi lại hằng ngày, từ đưa đón con đến chở đồ đi chợ… Điều khiến Jupiter Finn đáng để ý còn nằm ở sự an tâm trên mọi cung đường: xe được trang bị hệ thống phanh kết hợp UBS giúp kiểm soát phanh tốt hơn trong các tình huống khẩn cấp, cùng động cơ phun xăng điện tử tiết kiệm nhiên liệu chỉ 1,64 lít/100 km…
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về Yamaha Jupiter Finn 2026, hãy cùng danhgiaXe cập nhật các thông tin hữu ích dưới đây.
Giá xe Yamaha Jupiter Finn 2026
| Phiên bản | Giá bán lẻ | Khuyến mãi tháng |
| Jupiter Finn Phiên bản Cao Cấp màu mới 2025 | 28.768.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
| Jupiter Finn Phiên bản Tiêu Chuẩn màu mới 2025 | 28.277.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
Đây là giá bán lẻ đề xuất do Yamaha Motor Việt Nam công bố, giá Yamaha Jupiter Finn 2026 bạn thanh toán thực tế có thể khác nhau tùy theo chính sách của từng đại lý và chương trình khuyến mại tại thời điểm mua. Jupiter Finn có 2 phiên bản là Cao Cấp và Tiêu Chuẩn, trong đó Cao Cấp cao hơn Tiêu Chuẩn khoảng 491.000 đồng. Với mức giá chỉ quanh ngưỡng 28 triệu đồng, đây là một trong những lựa chọn xe số dễ tiếp cận trong danh mục của Yamaha. Theo thông tin trên trang Yamaha, thông số kỹ thuật và tính năng của hai phiên bản giống nhau, nên khác biệt chủ yếu nằm ở màu sắc.
Màu sắc Yamaha Jupiter Finn 2026
Yamaha Jupiter Finn 2026 có 2 phiên bản với tổng cộng 7 lựa chọn màu. Phiên bản Cao Cấp có 4 màu gồm Đen, Xám - Đen, Đỏ - Đen và Xanh - Đen.
Còn phiên bản Tiêu Chuẩn có 3 màu gồm Xanh - Xám, Đen - Xám và Trắng - Xám.
Thiết kế Yamaha Jupiter Finn 2026
Về tổng quan kích thước, Yamaha Jupiter Finn 2026 có chiều dài x rộng x cao là 1.940 mm x 705 mm x 1.095 mm, khoảng cách trục bánh xe 1.235 mm, độ cao yên 775 mm, khoảng sáng gầm 155 mm, khung xe dạng underbone, trọng lượng khoảng 100 kg, rất phù hợp với vóc dáng người Việt. Đặt lên bàn cân so sánh với các mẫu xe số của Honda như Wave Alpha (96 kg, yên 770 mm, gầm 134 mm), Blade (98 - 99 kg, yên 769 mm, gầm 141 mm) và Future 125 FI (104 kg, yên 756 mm, gầm 133 mm), Jupiter Finn có trọng lượng nằm giữa nhóm này, nhưng nổi bật với khoảng sáng gầm 155 mm cao hơn cả ba mẫu, cao hơn từ 14 đến 22 mm, trong khi độ cao yên 775 mm chỉ cao hơn từ 5 đến 19 mm, tạo nên vẻ ngoài vừa thanh lịch, vừa sang trọng.
Đi sâu vào từng chi tiết, phần đầu xe Yamaha Jupiter Finn 2026 được thiết kế theo phong cách mềm mại, bề mặt tạo hình phẳng và hài hòa hơn, khác biệt rõ với những đường nét vuốt nhọn, sắc sảo trên Jupiter Finn.
Phần yếm trước tạo hình chữ V, kết hợp khe gió trung tâm viền chrome sáng bóng, đồng thời là vị trí bố trí còi xe. Hai bên là cụm đèn xi-nhan được sắp xếp liền mạch với tổng thể, vừa tăng tính thẩm mỹ vừa hỗ trợ khả năng nhận diện khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng.
Nhìn từ hai bên, Yamaha Jupiter Finn 2026 sở hữu thân xe thanh thoát với các đường nét liền mạch, cân đối, phù hợp với nhiều vóc dáng và độ tuổi người dùng. Yên xe được thiết kế kéo dài về phía sau, tạo cảm giác gọn gàng về mặt thị giác đồng thời mang lại không gian ngồi rộng rãi, thoải mái và ổn định hơn trong quá trình di chuyển, giúp người lái dễ dàng chạm chân xuống đất, người ngồi sau cũng dễ dàng xuống xe hoặc di chuyển hàng hoá đơn giản, đúng với vai trò của một chiếc xe “quốc dân” dành cho gia đình.
Đánh giá Yamaha Jupiter Finn 2026 từ phía sau, cụm đèn hậu thiết kế thanh lịch với kiểu dáng bo tròn, liền khối với đèn xi-nhan, có nét giống với mẫu xe Yamaha Sirius cùng nhà.
Trang bị Yamaha Jupiter Finn 2026
Về trang bị, Yamaha Jupiter Finn 2026 có mặt đồng hồ 3D thiết kế theo hướng hiện đại, dễ nhìn, giúp nâng cao sự sang trọng khi vận hành.
Bên cạnh đó, điểm nhấn về an toàn là hệ thống phanh kết hợp UBS mới. Khi dùng phanh sau (phanh chân), hệ thống sẽ phân bổ lực phanh giữa bánh trước và bánh sau, nâng cao hiệu quả khi dừng và giảm tốc, giúp người lái dễ điều khiển xe an toàn hơn và kiểm soát phanh tốt hơn trong các trường hợp khẩn cấp.
Ngoài ra, cốp chứa đồ rộng rãi có thể chứa một mũ bảo hiểm nửa đầu, áo mưa và các vật dụng cá nhân khác, còn hộc đựng đồ phía trước đem lại sự tiện lợi với những món đồ nhỏ cần thiết. Bình xăng của xe có dung tích 4,0 lít, và xe dùng lốp có săm.
Động cơ Yamaha Jupiter Finn 2026
Yamaha Jupiter Finn 2026 sử dụng động cơ 115cc phun xăng điện tử hoạt động bền bỉ, mạnh mẽ giúp xe tăng tốc nhanh trong mọi điều kiện, theo Yamaha. Công nghệ phun xăng điện tử giúp xe đạt mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 1,64 lít/100 km.
Đây là động cơ 4 thì, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí, xi lanh đơn, dung tích xy lanh 113,7 cm3, tỷ số nén 9,3 : 1, công suất tối đa 6,6 kW (9,0 PS) tại 7.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 9,2 Nm tại 5.500 vòng/phút. Xe có hộp số 4 số dạng quay vòng, ly hợp đa đĩa ly tâm loại ướt, khởi động bằng điện và cần đạp. So với Honda Wave Alpha (109,2 cm3, 6,12 kW, 8,44 Nm, 1,72 lít/100 km), Jupiter Finn có công suất và mô-men xoắn nhỉnh hơn, đồng thời mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn 0,08 lít/100 km.
Yamaha bảo hành xe 3 năm hoặc 30.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
Thông số kỹ thuật Yamaha Jupiter Finn 2026
| Hạng mục | Thông số |
| Trọng lượng ướt | 100 kg |
| Kích thước (D x R x C) | 1.940 x 705 x 1.095 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.235 mm |
| Độ cao yên | 775 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 155 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,0 lít |
| Loại khung | Underbone |
| Lốp trước / sau | 70/90-17 38P (có săm) / 80/90-17 50P (có săm) |
| Phanh trước / sau | Đĩa đơn thủy lực / Tang trống (kết hợp UBS) |
| Giảm xóc trước / sau | Phuộc ống lồng / Giảm chấn lò xo dầu |
| Đèn trước | 12V 35W/35W |
| Loại động cơ | 4 thì, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xy lanh | 113,7 cm3 |
| Đường kính x hành trình piston | 50,0 x 57,9 mm |
| Tỷ số nén | 9,3 : 1 |
| Công suất tối đa | 6,6 kW (9,0 PS) tại 7.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 9,2 Nm (0,9 kgf/m) tại 5.500 vòng/phút |
| Hệ thống khởi động | Điện và cần đạp |
| Hệ thống đánh lửa | TCI (Transistor controlled ignition) |
| Dung tích dầu máy | 1,0 lít |
| Hệ thống truyền lực | 4 số dạng quay vòng, ly hợp đa đĩa ly tâm loại ướt |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,64 lít/100 km |
| Bảo hành | 3 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) |
Phụ kiện và tùy chọn lắp thêm cho Yamaha Jupiter Finn 2026
Hiện tại, Yamaha Motor Việt Nam cung cấp nhiều phụ kiện chính hãng, đa dạng sự lựa chọn để bạn có thể tân trang cho chiếc xe Yamaha Jupiter Finn 2026 của mình.
Trên đây là tất cả thông tin về giá xe Yamaha Jupiter Finn 2026 cũng như những đánh giá về thiết kế, trang bị, động cơ và ưu nhược điểm của dòng xe này. Tóm lại, Jupiter Finn 2026 hướng đến người dùng cần một chiếc xe số thanh lịch, an tâm và tiết kiệm cho cả gia đình, với phanh kết hợp UBS, yên dài rộng rãi và mức tiêu thụ chỉ 1,64 lít/100 km. Hy vọng bài viết giúp bạn giải đáp các thắc mắc về giá xe Yamaha Jupiter Finn 2026, từ đó lựa chọn được chiếc xe ưng ý nhất.
Bài viết nổi bật
Bài viết mới nhất
Giá xe Yamaha Sirius 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Hơn 20 năm có mặt trên những con đường Việt Nam, Yamaha Sirius 2026 vẫn giữ nguyên danh xưng chiếc xe số bền bỉ, quen thuộc với biết bao thế hệ người đi xe. Qua thời gian, dòng xe này được cải tiến đáng kể về thiết kế và động cơ, với khối động cơ 110cc làm mát bằng không khí vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và phù hợp với điều kiện giao thông Việt Nam. Hiện Sirius có 3 phiên bản là phanh cơ, phanh đĩa và vành đúc, mỗi phiên bản mang một chút cá tính riêng, từ sự giản dị, thực dụng đến chất thể thao mạnh mẽ của phanh đĩa 2 piston và bánh xe 17 inch đúc nguyên khối.Giá xe Yamaha Sirius FI 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Sirius FI 2026 là chiếc xe số nhỏ gọn dành cho những ai muốn đi nhiều mà tốn ít nhiên liệu nhờ hệ thống phun xăng điện tử FI, xe có mức tiêu thụ nhiên liệu cực kỳ tiết kiệm, chỉ 1,65 lít/100 km. Bên cạnh đó, thiết kế của Sirius FI là sự cân bằng giữa hai yếu tố tưởng chừng đối lập là thể thao và tiện ích, với phần đầu xe thanh thoát nhờ hai đèn định vị được gom lại đặt kề cụm đèn pha, giúp nhận ra nét riêng của xe ngay khi nhìn lướt qua. Cùng với đó là 6 phiên bản trải dài từ phanh cơ, phanh đĩa đến vành đúc, đủ cho nhiều nhu cầu và túi tiền.Giá xe Yamaha Jupiter Finn 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Với thông điệp "Khởi đầu mới cho hành trình yêu thương", Yamaha Jupiter Finn 2026 hướng đến vai trò người bạn đồng hành đáng tin cậy của mọi gia đình. Đây là chiếc xe số thanh lịch và cao cấp có mức giá hợp lý, đáp ứng nhiều nhu cầu đi lại hằng ngày, từ đưa đón con đến chở đồ đi chợ… Điều khiến Jupiter Finn đáng để ý còn nằm ở sự an tâm trên mọi cung đường: xe được trang bị hệ thống phanh kết hợp UBS giúp kiểm soát phanh tốt hơn trong các tình huống khẩn cấp, cùng động cơ phun xăng điện tử tiết kiệm nhiên liệu chỉ 1,64 lít/100 km…Giá xe Yamaha Exciter 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Exciter 2026 là mẫu xe côn tay được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam, với thiết kế mang đậm dấu ấn R-Series thể thao và vị thế "ông hoàng xe côn tay". Bên cạnh Exciter 150 được yêu thích từ lâu, dòng Exciter 155 VVA mang đến nhiều chi tiết mới dựa trên các công nghệ đang áp dụng trên siêu xe thể thao YZF-R1, từ động cơ phát triển trên nền tảng R15, ly hợp A&S chống trượt cho đến đèn hậu vuốt gọn, tạo ra một chiếc xe vừa mạnh mẽ như xe phân khối lớn, vừa ổn định và linh hoạt cho những chuyến đi hằng ngày.Giá xe Yamaha Latte 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Latte 2026 là mẫu xe tay ga có thiết kế sang trọng, được giới trẻ coi là “chuẩn mực” của sự sành điệu. Xe sử dụng động cơ BlueCore 125cc với mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 1,8 lít/100 km, nằm trong nhóm đầu những xe tay ga tiết kiệm xăng nhất Việt Nam. Bên cạnh đó, Yamaha Latte 2026 được trang bị hàng loạt tiện ích đáng giá như khóa thông minh Smart Key, nắp bình xăng tiện lợi và đặc biệt là cốp xe dung tích lên đến 37 lít, đủ chứa tập hồ sơ khổ A4 và máy tính xách tay 13 inch… Thêm vào đó, trọng lượng chỉ 100 kg giúp Latte trở nên thân thiện với phái đẹp và linh hoạt khi di chuyển trong đô thị.Giá xe Yamaha Freego 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Freego 2026 là mẫu xe tay ga thể thao đời mới nổi bật với dấu ấn đường phố, kế thừa nét thiết kế thể thao mạnh mẽ, đậm chất DNA của Yamaha. Đây chính là sự kết hợp hài hòa giữa tính thực tế, sự thoải mái khi sử dụng và kiểu dáng hiện đại, năng động, đầy nam tính với sàn để chân rộng rãi. Đặc biệt, dưới nắp xe là động cơ BlueCore 125cc bền bỉ, êm ái và tiết kiệm nhiên liệu, cùng cốp xe rộng 25 lít và yên dài 720 mm, giúp cả người lái lẫn người ngồi sau đều có hành trình thoải mái.Giá xe Honda Wave RSX 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Wave RSX 2026 là mẫu xe số mang phong cách thiết kế thể thao nhỏ gọn, mang lại hình ảnh hoàn hảo về sự trẻ trung và năng động, đáp ứng nhu cầu của thế hệ trẻ về một chiếc xe linh hoạt, dễ điều khiển và đầy cá tính. Xe nổi bật với hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI được trang bị trên tất cả phiên bản, vừa giúp vận hành mạnh mẽ, ổn định vừa tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ chỉ 1,56 lít/100 km. Ở thế hệ mới, Wave RSX còn gây chú ý với bảng màu mới đậm chất thể thao cùng bộ tem xe hoàn toàn mới, tạo nên diện mạo mạnh mẽ, khác biệt cho chủ sở hữu.Giá xe Honda Blade 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Blade 2026 là mẫu xe số mang phong cách thể thao, hướng đến những người lái cần một chiếc xe bền bỉ, tiết kiệm nhưng không muốn đánh đổi vẻ ngoài trẻ trung, năng động. Đặc biệt, xe kế thừa các tính năng ưu việt của động cơ Honda như độ bền cao và vận hành ổn định, xe sở hữu khối động cơ 110cc tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 3. Hơn nữa, điểm làm nên sức hút của Blade còn nằm ở thiết kế thân xe vuốt gọn mạnh mẽ, bộ tem xe đột phá và những lựa chọn riêng theo từng phiên bản.Giá xe Honda Wave Alpha 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Wave Alpha 2026 là mẫu xe số nhỏ gọn dành cho những ai tìm kiếm sự tiết kiệm mà vẫn muốn một diện mạo trẻ trung, năng động. Xe được trang bị động cơ 110cc với hiệu suất vượt trội nhưng vẫn đảm bảo việc iết kiệm nhiên liệu tối ưu, mang lại cảm giác lái thú vị và tiết kiệm chi phí vận hành, cho bạn thêm tự tin trên mọi hành trình. Đặc biệt, Honda Wave Alpha 2026 được cập nhật bộ tem mới đầy phong cách và những phối màu riêng ở từng phiên bản, từ màu đen nhám cá tính đến phiên bản cổ điển mang hơi thở hoài cổ, giúp người lái dễ dàng thể hiện cá tính riêng và thu hút mọi ánh nhìn.Giá xe Honda Future 125 FI 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Future 125 FI 2026 là mẫu xe số được nhiều khách hàng Việt Nam tin chọn, trước hết nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội kế thừa từ khối động cơ 125cc danh tiếng của Honda, với mức tiêu thụ chỉ 1,47 lít/100 km. Không chỉ bền bỉ và tiết kiệm, Future 125 FI còn gây ấn tượng với kiểu dáng sang trọng, trẻ trung và lịch lãm, cùng những phối màu mới tươi mới ở các phiên bản Cao Cấp và Đặc Biệt, giúp người lái vừa thực dụng vừa tự tin thể hiện phong cách của mình.










