So sánh các phiên bản Hyundai Kona 2022: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật

Chuyên đề: So sánh xe ô tô
Chỉnh sửa lúc: 21/09/2022

Hyundai Kona là dòng SUV hạng B xuất hiện lần đầu tiên tại thị trường Việt Nam vào tháng 08/2018. Đến nay, mẫu xe đã có thâm niên gần 5 năm trong sân chơi SUV đô thị. Kona dễ dàng chiếm được lòng tin yêu của nhiều khách hàng nhờ lợi thế thiết kế trẻ trung, trang bị đầy ắp công nghệ hiện đại và giá bán dễ tiếp cận.

Giá các phiên bản Hyundai Kona

Bước sang giữa năm 2022, Hyundai Kona vẫn chưa trải qua lần nâng cấp nào so với phiên bản ra mắt năm 2018. Hiện tại, Kona 2022 vẫn được lắp ráp trong nước và phân phối với 3 phiên bản, cùng mức giá bán cụ thể như sau:

Phiên bản Giá bán lẻ Khuyến mãi tháng
Kona 2.0 AT Tiêu chuẩn 636,000,000
Theo chương trình khuyến mãi của đại lý
Kona 2.0 AT Đặc biệt 699,000,000
Theo chương trình khuyến mãi của đại lý
Kona 1.6 Turbo 750,000,000
Theo chương trình khuyến mãi của đại lý

Xem thêm

Đánh giá xe Hyundai Kona 2022: Thanh nam châm đang mất dần sức hút

Màu sắc các phiên bản Hyundai Kona

Kona 2022 mang đến cho người dùng 6 tùy chọn màu sắc ngoại thất, bao gồm: trắng, bạc, đen, đỏ tươi, vàng cát và xanh dương.

Màu trắng Màu trắng
Màu bạc Màu bạc
Màu đen Màu đen Màu đỏ Màu đỏ
Màu xanh dương Màu xanh dương Màu vàng cát Màu vàng cát

Thông số kỹ thuật các phiên bản Hyundai Kona

Ngoại thất

HYUNDAI KONA

2.0 AT Tiêu chuẩn

2.0 AT Đặc biệt

1.6 Turbo

Kích thước - Trọng lượng

Dài x Rộng x Cao (mm)

4.165 x 1.800 x 1.565

Chiều dài cơ sở (mm)

2.600

Khoảng sáng gầm (mm)

170

Dung tích bình nhiên liệu (L)

50

Ngoại thất

Cụm đèn trước

Halogen

LED

LED

Cảm biến đèn tự động

Đèn LED chạy ban ngày

Đèn sương mù

Đèn chiếu góc

Không

Cụm đèn hậu

Halogen

LED

LED

Gương chiếu hậu

Sấy, chỉnh điện

Sấy, chỉnh/gập điện

Sấy, chỉnh/gập điện

Lưới tản nhiệt mạ chrome

Không

Không

Tay nắm cửa cùng màu thân xe

Mâm/lốp xe

Hợp kim 17”, 215/55R17 

Hợp kim 18”, 235/45R18

Thiết kế được xem là một trong những điểm mạnh cốt lõi của Hyundai Kona, mặc dù tính từ thời điểm Kona được ra mắt cho đến nay, phân khúc SUV đô thị luôn có nhiều sự lựa chọn. Tuy nhiên, mẫu SUV đến từ Hàn Quốc này vẫn khẳng định được sức hút riêng biệt của mình với diện mạo trẻ trung, lịch lãm.

Hyundai Kona vẫn khẳng định được sức hút riêng biệt của mình với diện mạo trẻ trung, lịch lãm Hyundai Kona vẫn khẳng định được sức hút riêng biệt của mình với diện mạo trẻ trung, lịch lãm

Tất cả các phiên bản của Hyundai Kona 2022 đều sở hữu chung thông số kích thước với chiều dài, chiều rộng, chiều cao lần lượt là 4.165mm x 1.800mm x 1.565mm, cùng chiều dài cơ sở đạt 2.600mm và khoảng sáng gầm 170mm.

Các phiên bản 2.0 AT có lưới tản nhiệt viền đen Các phiên bản 2.0 AT có lưới tản nhiệt viền đen

Do giá bán giữa các phiên bản có sự chênh lệch, các trang bị ngoại thất giữa bản cao cấp và tiêu chuẩn theo đó cũng có nhiều điểm khác biệt. Cụ thể, cụm đèn trước và đèn hậu trên bản tiêu chuẩn sử dụng bóng Halogen thông thường, trong khi 2 bản còn lại được trang bị bóng LED hiện đại. Bên cạnh đó, tính năng gập điện trên gương chiếu hậu cũng chỉ được trang bị trên phiên bản 2.0 Đặc biệt và 1.6 Turbo. Riêng phiên bản Turbo còn sở hữu lưới tản nhiệt mạ chrome, giúp tăng thêm vẻ sang trọng cho phần đầu xe cũng như phân biệt với các bản 2.0 AT.

Cụm đèn hậu trên bản Turbo được trang bị bóng LED hiện đại Cụm đèn hậu trên bản Turbo được trang bị bóng LED hiện đại

Di chuyển sang thân xe, bản tiêu chuẩn được trang bị mâm xe đa chấu có kích thước 17 inch, trong khi 2 bản cao hơn là 1.6 Turbo và 2.0 Đặc biệt sở hữu bộ la-zăng 5 chấu 18 inch hiện đại.

Hyundai Kona bản Turbo được trang bị mâm xe 5 chấu 18 inch Hyundai Kona bản Turbo được trang bị mâm xe 5 chấu 18 inch
Mặt khác, bản tiêu chuẩn sử dụng la-zăng đa chấu có kích thước 17 inch Mặt khác, bản tiêu chuẩn sử dụng la-zăng đa chấu có kích thước 17 inch

Hyundai Kona 2022 còn sở hữu các trang bị ngoại thất tiêu chuẩn như: mâm xe hợp kim, đèn định vị LED, đèn sương mù, cảm biến đèn tự động, gương chiếu hậu chỉnh điện, sấy gương và tay nắm cửa cùng màu thân xe.

Xem thêm

Hyundai Kona 2022: báo giá lăn bánh, khuyến mãi và ưu nhược điểm

Nội thất

HYUNDAI KONA

2.0 AT Tiêu chuẩn

2.0 AT Đặc biệt

1.6 Turbo

Chất liệu vô lăng

Da

Da 

Da

Vô lăng tích hợp các nút bấm chức năng

Chất liệu ghế

Nỉ

Da

Da

Ghế lái chỉnh điện 10 hướng

Không

Hàng ghế sau gập 60:40

Kính lái chống kẹt

Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động

Không

Màn hình đồng hồ lái 3.5”

Dung tích khoang hành lý (L)

361

361

361

Bên trong cabin, Hyundai Kona 2022 sở hữu tông màu đen chủ đạo cho tất cả phiên bản. Chất liệu được sử dụng chủ yếu là nhựa cứng, thiếu các chi tiết về nhựa mềm hoặc nhựa giả da.

Không gian giữa các hàng ghế trên mẫu SUV Hàn này được nhận xét tương đối thoải mái Không gian giữa các hàng ghế trên mẫu SUV Hàn này được nhận xét tương đối thoải mái

Không gian giữa các hàng ghế trên mẫu SUV xứ Hàn này được nhận xét tương đối thoải mái, có sự khác nhau nhất định ở từng phiên bản. Cụ thể, bản 2.0 Tiêu chuẩn chỉ trang bị ghế nỉ và tính năng chỉnh cơ ở toàn bộ vị trí ghế ngồi. Trong khi đó, các phiên bản 2.0 Đặc biệt và 1.6 Turbo sở hữu ghế ngồi bọc da cao cấp, cùng ghế lái có chức năng chỉnh điện 10 hướng.

Ghế ngồi bọc da trên phiên bản 1.6 Turbo Ghế ngồi bọc da trên phiên bản 1.6 Turbo

Hyundai Kona 2022 sở hữu vô lăng 3 chấu và cần số đều được bọc da trên tất cả phiên bản, cho cảm giác cầm chắc chắn. Các nút bấm tích hợp trên vô lăng đầy đủ với tăng giảm âm lượng, đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh chế độ đồng hồ và ga tự động Cruise Control. Ngoài ra, màn hình đồng hồ lái 3.5 inch và kính lái chống kẹt là những trang bị tiêu chuẩn có trên tất cả phiên bản.

Tổng thể khoang lái của Kona 2022 Tổng thể khoang lái của Kona 2022

Khoang hành lý của Hyundai Kona có thể tích tiêu chuẩn là 361 lít, vừa đủ cho 3 va li cỡ trung. Nếu cần thêm không gian chứa đồ, người dùng có thể gập phẳng hàng ghế cuối theo tỷ lệ 60:40 để tăng dung tích khoang hành lý lên tối đa 1.143 lít.

Dung tích tiêu chuẩn của khoang hành lý trên Hyundai Kona đạt 361 lít Dung tích tiêu chuẩn của khoang hành lý trên Hyundai Kona đạt 361 lít

Tiện nghi

HYUNDAI KONA

2.0 AT Tiêu chuẩn

2.0 AT Đặc biệt

1.6 Turbo

Hệ thống âm thanh

6 loa

6 loa

6 loa

Màn hình giải trí trung tâm 8 inch

Kết nối Apple CarPlay, Bluetooth, USB, AUX

Hệ thống AVN định vị dẫn đường

Hệ thống điều hòa

Chỉnh tay

Tự động

Tự động

Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm

Cảm biến gạt mưa tự động

Cruise Control

Tính năng khử ion trong điều hòa

Không

Không

Cửa sổ trời

Không

Không

Sạc không dây

Không

Không

Trang bị tiện nghi giữa các phiên bản của Hyundai Kona 2022 không có quá nhiều sự khác biệt. Mẫu xe Hàn Quốc sở hữu đầy ắp tiện ích hiện đại như: màn hình giải trí trung tâm 8 inch được đặt nổi, hỗ trợ kết nối USB/AUX/Bluetooth/Apple CarPlay và có định vị dẫn đường riêng, dàn âm thanh 6 loa (4 loa cánh và 2 loa treble), chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm, cảm biến gạt mưa tự động và ga hành trình thích ứng Cruise Control.

Loa cánh trên Hyundai Kona 2022 Loa cánh trên Hyundai Kona 2022

Hệ thống điều hoà tự động cho tốc độ làm mát nhanh và sâu ở tất cả vị trí trong xe, riêng bản tiêu chuẩn vẫn sử dụng điều hòa chỉnh cơ. Ngoài ra, phiên bản cao cấp nhất Hyundai Kona 1.6 Turbo còn được bổ sung thêm cửa sổ trời, sạc không dây chuẩn Qi duy nhất phân khúc và tính năng khử ion trong điều hoà.

Sạc không dây chuẩn Qi Sạc không dây chuẩn Qi Cửa sổ trời là trang bị độc quyền, chỉ có trên phiên bản Turbo Cửa sổ trời là trang bị độc quyền, chỉ có trên phiên bản Turbo

Vận hành

HYUNDAI KONA

2.0 AT Tiêu chuẩn

2.0 AT Đặc biệt

1.6 Turbo

Loại động cơ

Nu 2.0 MPI

Gamma 1.6 T-GDI

Công suất tối đa (hp @ rpm)

147 @ 6.200

175 @ 5.500

Mô-men xoắn cực đại (Nm @ rpm)

180 @ 4.500

265 @ 1.500 - 4.500

Hộp số

6 AT

7 DCT

Hệ dẫn động

FWD

Phanh trước - sau

Đĩa - Đĩa

Hệ thống treo trước - sau

MacPherson - Thanh cân bằng

Hệ thống Drive Mode 3 chế độ

Comfort - Eco - Sport

Về khả năng vận hành, Hyundai Kona 2022 cung cấp 2 tùy chọn máy xăng và máy dầu cho các phiên bản 2.0 AT và 1.6 Turbo. Cụ thể:

- Động cơ xăng Nu 2.0 MPI, cho công suất 147 mã lực tại 6.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 180Nm tại 4.500 vòng/phút, đi kèm cùng hộp số tự động 6 cấp.

- Động cơ diesel tăng áp Gamma 1.6 T-GDi, sản sinh sức mạnh lên đến 175 mã lực tại 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại đạt 265Nm trong dải vòng tua 1.500 - 4.500vòng/phút, kết hợp cùng hộp số ly hợp kép 7 cấp DCT.

Hyundai Kona 2022 cung cấp 2 tùy chọn máy xăng và máy dầu Hyundai Kona 2022 cung cấp 2 tùy chọn máy xăng và máy dầu

Bên cạnh đó, tất cả các phiên bản còn trang bị hệ thống Drive Mode với 3 chế độ lái, gồm Comfort - Eco - Sport. Chế độ Comfort thiên về sự nhẹ nhàng, thư thái khi di chuyển; chế độ Eco giúp người sử dụng tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải; chế độ Sport tăng cảm giác lái thêm phần phấn khích hơn.

An toàn

HYUNDAI KONA

2.0 AT Tiêu chuẩn

2.0 AT Đặc biệt

1.6 Turbo

Số túi khí

6

6

6

Hệ thống chống bó cứng phanh

Cân bằng điện tử

Hỗ trợ phanh khẩn cấp

Kiểm soát lực kéo

Kiểm soát ổn định thân xe

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Hỗ trợ xuống dốc

Cảnh báo áp suất lốp

Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer

Cảnh báo điểm mù

Không

Cảm biến đỗ xe trước - sau

Không

Về trang bị an toàn, đây được xem là một điểm cộng lớn cho Hyundai Kona 2022 vì tất cả phiên bản đều sở hữu đầy đủ các tính năng hiện đại, tiên tiến nhất như: 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh, cân bằng điện tử, hỗ trợ phanh khẩn cấp, kiểm soát lực kéo, kiểm soát ổn định thân xe, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và xuống dốc, cảnh báo áp suất lốp, chìa khóa mã hóa và hệ thống chống trộm Immobilizer.

Hệ thống cảnh báo điểm mù được trang bị duy nhất trên bản 1.6 Turbo Hệ thống cảnh báo điểm mù được trang bị duy nhất trên bản 1.6 Turbo

Ngoài các tính năng an toàn tiêu chuẩn, phiên bản cao cấp nhất 1.6 Turbo còn có thêm hệ thống cảnh báo điểm mù và cảm biến đỗ xe trước - sau.

Với những ưu điểm về thiết kế, trang bị tiện nghi - an toàn và khả năng vận hành ấn tượng, Hyundai Kona vẫn sẽ là một trong những sự lựa chọn đáng cân nhắc dành cho những khách hàng ưa chuộng thương hiệu xe hơi Hàn Quốc, mong muốn sở hữu một mẫu SUV trẻ trung và mang lại những trải nghiệm ấn tượng. Thông qua bài viết này, danhgiaXe hy vọng sẽ giúp Quý độc giả có thêm cái nhìn tổng quan hơn về các phiên bản của Hyundai Kona 2022 và có được sự lựa chọn ưng ý nhất.

Xem thêm

Đánh giá xe KIA Seltos 2022: SUV đô thị đáng cân nhắc

Đánh giá Toyota Corolla Cross 2022: “ông hoàng doanh số” trong phân khúc xe gầm cao dưới 1 tỷ tại Việt Nam

Bạn cảm thấy bài viết hữu ích?

Bài viết nổi bật

Bài viết mới nhất

  • danhgiaXe News

    Bài viết: 145

    So sánh các phiên bản Mitsubishi Attrage 2022: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật

    10:01 AM 21/09/2022
    569
    Mitsubishi Attrage lần đầu tiên gia nhập phân khúc sedan hạng B tại thị trường Việt vào năm 2014. Lúc bấy giờ, ưu điểm của mẫu xe này là giá bán phải chăng, sự bền bỉ và danh tiếng đến từ thương hiệu Nhật. Tuy nhiên, sau một năm đầu với doanh số khả quan, Attrage lại dần trở nên mờ nhạt trước các đối thủ “sừng sỏ” như Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent và cả “tân binh” KIA Soluto. Chính vì thế, hãng xe Nhật Bản quyết tâm tái định vị lại hình bóng của mẫu sedan hạng B trong tâm trí người dùng, bằng cách giới thiệu bản nâng cấp mới nhất vào tháng 03/2020.
  • danhgiaXe News

    Bài viết: 145

    So sánh các phiên bản Honda CR-V 2022: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật

    09:58 AM 22/09/2022
    423
    Dù có nhiều sự lựa chọn hấp dẫn, nhưng khi nói đến việc mua một chiếc SUV chuẩn mực ở Việt Nam, Honda CR-V vẫn thường là lựa chọn được nghĩ đến đầu tiên. Nếu bạn là người chú trọng những giá trị về chất lượng, độ bền, khả năng vận hành, khả năng thanh khoản,… thì Honda CR-V là giải pháp tốt nhất trong phân khúc crossover/SUV hạng C.
  • danhgiaXe News

    Bài viết: 145

    So sánh các phiên bản Honda Civic 2022: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật

    09:57 AM 22/09/2022
    306
    Bước qua thế hệ 11 hoàn toàn mới, Honda Civic 2022 đã có sự “lột xác” hoàn toàn trong một diện mạo chững chạc và chỉn chu hơn, loại bỏ thiết kế táo bạo và hầm hố trước đây. Mẫu sedan hạng C này cũng sở hữu khoang nội thất cao cấp và hiện đại hơn hẳn, cùng với đó là khả năng bảo vệ người lái và hành khách toàn diện hơn với Hệ thống hỗ trợ lái xe an toàn Honda SENSING.
  • danhgiaXe News

    Bài viết: 145

    So sánh các phiên bản Honda City 2022: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật

    09:56 AM 22/09/2022
    334
    Tháng 12/2020, Honda City chính thức ra mắt thế hệ thứ 5 mới với những đổi thay về thiết kế, bổ sung trang bị tiện nghi và phiên bản thể thao RS,… nhằm gia tăng sức mạnh cạnh tranh với Toyota Vios, Hyundai Accent và KIA Soluto.
  • danhgiaXe News

    Bài viết: 145

    So sánh các phiên bản Honda HR-V 2022: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật

    09:55 AM 22/09/2022
    437
    Trong suốt thời gian góp mặt tại thị trường ô tô Việt, Honda HR-V được đánh giá là chưa làm tròn vai của mình, do mẫu xe Nhật này có giá bán cao hơn mặt bằng chung và phân khúc SUV đô thị ngày càng có nhiều "tân binh" hấp dẫn gia nhập. Sự xuất hiện của Toyota Corolla Cross, KIA Seltos, MG ZS,... khiến Honda HR-V chật vật trên con đường tìm kiếm ánh hào quang của bản thân. Để cải thiện điều này, tháng 06/2022, Honda Việt Nam chính thức giới thiệu đến khách hàng Việt mẫu xe HR-V thế hệ mới, với sự thay đổi hoàn toàn về thiết kế, tiện nghi và động cơ nhằm một lần nữa chinh phục trái tim khách hàng.
  • danhgiaXe News

    Bài viết: 145

    So sánh các phiên bản Toyota Corolla Cross 2022: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật

    10:35 AM 21/09/2022
    400
    Trong năm 2021, Corolla Cross đã vượt mặt hàng loạt gương mặt “sừng sỏ” trong phân khúc SUV dưới 1 tỷ như KIA Seltos, Hyundai Tucson,... để trở thành mẫu xe bán chạy nhất khi có tổng doanh số đạt 18.441 chiếc. Không những thế, mẫu SUV Nhật Bản cũng đóng vai trò tiên phong trong việc mở rộng phân khúc xe gầm cao dưới 1 tỷ của Toyota tại Việt Nam với thiết kế cuốn hút, trang bị tiện nghi và an toàn vượt trội kết hợp cùng giá bán hợp lý.
  • danhgiaXe News

    Bài viết: 145

    So sánh các phiên bản Ford Ranger 2023 vừa mới ra mắt tại Việt Nam: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật

    11:29 AM 20/09/2022
    801
    Được giới thiệu lần đầu tiên tại thị trường Việt Nam vào năm 2000, có thể nói Ford Ranger là mẫu xe đặt nền móng cho sự phát triển của phân khúc xe bán tải. Trải qua nhiều thế hệ với vô số lần nâng cấp và cải tiến, Ford Ranger vẫn không ngừng phát triển và củng cố vị thế vững chắc tại Việt Nam. Tiếp nối thành công đó, Ford Ranger 2023 vừa chính thức ra mắt khách hàng Việt, sở hữu thiết kế cứng cáp, nam tính hơn hẳn đời tiền nhiệm và các đối thủ cùng phân khúc.
  • danhgiaXe News

    Bài viết: 145

    So sánh các phiên bản Toyota Avanza Premio 2022: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật

    10:34 AM 21/09/2022
    424
    Avanza Premio thế hệ thứ 3 đã được Toyota Việt Nam ra mắt vào 23/3/2022. Mẫu xe được nhập khẩu Indonesia và phát triển dựa trên nền tảng khung gầm DNGA của Daihatsu, cạnh tranh trực tiếp cùng các đối thủ như Suzuki Ertiga, XL7 hay Mitsubishi Xpander.
  • danhgiaXe News

    Bài viết: 145

    So sánh các phiên bản Toyota Corolla Altis 2022: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật

    10:33 AM 21/09/2022
    426
    Vào ngày 09/03/2022, Toyota Corolla Altis hoàn toàn mới chính thức trình làng tại Việt Nam. Đây được xem là nhân tố tiếp theo khuấy động phân khúc sedan hạng C tại thị trường ô tô Việt, sau khi Honda Civic cho ra mắt phiên bản mới vào giữa tháng 2. Mặc dù chỉ là bản nâng cấp giữa vòng đời, thế nhưng Toyota Corolla Altis 2022 có một số điểm cải tiến đáng chú ý như gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense 2.0, đặc biệt là động cơ Hybrid lần đầu xuất hiện trên dòng xe này.
  • danhgiaXe News

    Bài viết: 145

    So sánh các phiên bản Hyundai Tucson 2022: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật

    11:33 AM 21/09/2022
    591
    Phân khúc SUV trong tầm giá 1 tỷ đồng luôn là “sân chơi” đầy tiềm năng tại thị trường ô tô Việt Nam. Các hãng xe nổi tiếng hiện nay đều gửi gắm một “đại diện” góp mặt ở phân khúc này như Hyundai Tucson, Honda CR-V, Mazda CX-5 và Mitsubishi Outlander. Trong số đó, Hyundai Tucson là mẫu xe Hàn Quốc được giới chuyên gia và khách hàng đánh giá cao về thiết kế, không gian nội thất và trang bị tiện nghi.