- Trang chủ
- So sánh xe ô tô
- So sánh Huyndai Santafe 2015 phiên bản thường và phiên bản đặc biệt lắp ráp tại Việt Nam
So sánh Huyndai Santafe 2015 phiên bản thường và phiên bản đặc biệt lắp ráp tại Việt Nam
Hyundai Thành Công vừa chính thức cho ra mắt dòng xe Hyundai SantaFe 2015 lắp ráp trong nước với 2 tuỳ chọn động cơ và hai phiên bản khác nhau với giá bán công bố chính thức từ 1,13 tỷ đồng.
Giá bán của Hyundai SantaFe 2015 lắp rắp tại Việt Nam:
- Santafe 2.4AT - 2WD máy xăng, phiên bản thường: 1,130 tỷ đồng
- Santafe 2.4AT - 4WD máy xăng, phiên bản đặc biệt: 1,250 tỷ đồng
- Santafe 2.2AT - 2WD máy dầu, phiên bản thường: 1,180 tỷ đồng
- Santafe 2.2AT - 4WD máy dầu, phiên bản đặc biệt: 1,300 tỷ đồng
Xem thêm: Đánh giá xe Hyundai Santa Fe 2021: thiết kế khác biệt, công nghệ vượt trội, nâng tầm trải nghiệm
Hyundai SantaFe 2015 là một trong những dòng xe hứa hẹn sẽ "gây sốt" trong thời điểm cuối năm nayCác phiên bản đặc biệt có gì khác với phiên bản thường và tại sao giá bán lại chênh lệch đến 120 triệu đồng? Bài phân tích dưới đây sẽ so sánh sự khác nhau giữa các phiên bản này để giúp người dùng có cái nhìn rõ ràng và đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.
SantaFe 2015 được Hyundai Thành Công lắp ráp 2 loại động cơ: động cơ dầu Diesel CRD-i 2.2L và động cơ xăng Theta 2.4L với hệ thống phun xăng đa điểm MPI và hệ thống điều khiển van biến thiên CVVT. Mỗi loại động cơ đều có 2 lựa chọn phiên bản thường hoặc đặc biệt với hệ dẫn động và các trang thiết bị tiện nghi khác nhau.
Sự đa dạng trong trang bị tiện nghi của Hyundai SantaFe 2015 đã gây khó khăn cho khách hàngChi tiết về 2 loại động cơ trên Hyundai SantaFe 2015 lắp ráp trong nước:
- Động cơ xăng Theta II 2.4L MPI cho công suất cực đại 176 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 227Nm tại 3.750 vòng/phút.
- Động cơ Diesel CRD-i 2.2L với Turbo tăng áp điều khiển điện tử eVGT cho công suất cực đại 197 mã lực tại 3.800 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại đạt 436Nm tại dải vòng tua 1.800-2.500 vòng/phút.
Phiên bản thường sử dụng hệ dẫn động cầu trước (2WD), trong khi đó phiên bản đặc biệt được trang bị hệ thống dẫn động 4 bánh chủ động 4WD. Tất cả các phiên bản đều được trang bị hộp số tự động 6 cấp và các tính năng an toàn cơ bản. Tuy nhiên, phiên bản đặc biệt lại có thêm nhiều option và thiết bị tiện nghi hơn, điển hình là 6 túi khí, mâm xe 19inch, hệ thống nhớ ghế, ghế phụ chỉnh điện, sưởi hàng ghế trước, cửa sổ trời Panaroma, phanh tay điện tử.v.v...
Dừng lại một chút bác ơi!! Deal Hot đang chờ bác.
ƯU ĐÃI MUA BẢO HIỂM Ô TÔ LIBERTY HOÀN PHÍ ĐẾN 35%
Hiện tại danhgiaXe.com kết hợp cùng bảo hiểm Liberty Việt Nam ra mắt chương trình ưu đãi đặc biệt HOÀN PHÍ ĐẾN 35% khi mua bảo hiểm thân vỏ (giúp bác tiết kiệm một số tiền kha khá đấy!) Vì số lượng ưu đãi có hạn nên bác nào quan tâm thì nhanh tay bấm vào nút bên dưới để được tư vấn cụ thể nhé, các bác chỉ mất 30s.
P/s: Liberty (công ty Mỹ) là một trong các công ty Top đầu về bảo hiểm ô tô ở Việt Nam.
Xem thông tin chi tiết TẠI ĐÂY
Dưới đây là bảng so sánh sự khác nhau giữa phiên bản thường và phiên bản đặc biệt:
|
SANTA FE
|
Bản thường | Bản đặc biệt | |||
| SantaFe 2.2L Dầu | SantaFe 2.4L Xăng | SantaFe 2.2L Dầu | SantaFe 2.4L Xăng | ||
|
Thông số chung
|
Kích thước tổng thể (DxRxC) - (mm) | 4.690x1.880x1.680 | 4.690x1.880x1.680 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.7 | 2.7 | |||
| Khoảng sáng gầm xe | 185 | 185 | |||
| Thông số lốp | 235/60 R18 | 235/55 R19 | |||
| Động cơ | 1.755 | 1.647 | 1.822 | 1.717 | |
|
Động cơ hộp số
|
Loại động cơ | Diesel 2.2R (CRDi) | Xăng 2.4 Dual CVVT | Diesel 2.2R (CRDi) | Xăng 2.4 Dual CVVT |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2.199 | 2.359 | 2.199 | 2.359 | |
| Nhiên liệu | Diesel | Xăng | Diesel | Xăng | |
| Công suất động cơ (ps/rpm) | 197/3.800 | 176/6.000 | 197/3.800 | 176/6.000 | |
| Mô men xoắn (kgm/rpm) | 44.5/1.800~2.500 | 23.1/3.750 | 44.5/1.800~2.500 | 23.1/3.750 | |
| Hộp số | 6AT | 6AT | |||
| Truyền động | Dẫn động bánh trước (2WD) | Dẫn động 4 bánh (4WD) | |||
|
Hệ thống phanh - treo - lái
|
Phanh trước/sau | Đĩa/ Đĩa | Đĩa/ Đĩa | ||
| Hệ thống treo trước | Macpherson | Macpherson | |||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | |||
|
Trang bị
|
Hệ thống cảm biến lùi | • | • | ||
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | • | • | |||
| Hệ thống phân bổ lực phanh EBD | • | • | |||
| Hệ thống cân bằng điện tử ESP | • | • | |||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc và đổ đèo | • | • | |||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS | • | • | |||
| Hệ thống túi khí | 2 | 6 | |||
| Lốp dự phòng cùng cỡ | • | • | |||
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng | • | • | |||
| Trợ lực lái điện | • | • | |||
| Đèn pha Xenon | • | • | |||
| Đèn chiếu góc | • | • | |||
| Đèn sương mù trước | • | • | |||
| Cụm đèn hậu dạng LED | • | • | |||
| Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ | • | • | |||
| Ghế da | • | • | |||
| Vô lăng, cần số bọc da | • | • | |||
| Ghế lái chỉnh điện | • | • | |||
| Nhớ ghế | • | ||||
| Ghế phụ chỉnh điện | • | ||||
| Sưởi hàng ghế trước | • | ||||
| Khởi động nút bấm | • | • | |||
| Taplo siêu sáng | • | • | |||
| Cửa sổ trời Panorama | • | ||||
| Phanh dừng nút bấm | • | ||||
| Cốp đóng mở bằng điện | • | ||||
| Kính tối màu | • | ||||
| Kính trước chống tia UV | • | ||||
| Cảm biến gạt mưa | • | ||||
| Điều hòa tự động | • | • | |||
| AM/FM + DVD + USB | • | • | |||
Hyundai SantaFe 2015 sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao tương ứng 4690 x 1880 x 1680 (mm) cùng chiều dài cơ sở 2.700mm. Kích thước này đủ để SantaFe 2015 có thể sắp xếp 3 hàng ghế dành cho 7 người ngồi. Tất cả các phiên bản đều được trang bị vô lăng với 3 chế độ lái, la bàn điện tử, điều hòa tự động 2 vùng, ngăn làm mát đồ uống, chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm.v.v...
Xe có 4 màu ngoại thất bao gồm trắng ngọc trai, bạc, đen và cát vàng. Trong khi đó bên trong nội thất chỉ có duy nhất một lựa chọn là màu đen. Nhìn chung, các trang thiết bị trên Hyundai SantaFe 2015 được trang bị nhiều hơn so với bản nhập khẩu, trong khi đó mức giá lại giảm đi khoảng 10 – 15%.
Hyundai SantaFe 2015 được Thành Công bảo hành 3 năm hoặc 80.000 km tùy điều kiện nào đến trước.
Bài viết nổi bật
Bài viết mới nhất
So sánh Volkswagen Teramont X và Ford Explorer: Chọn phong cách SUV Coupe cá tính hay SUV 7 chỗ đa dụng hàng đầu?
Volkswagen Teramont X và Ford Explorer đều là những mẫu SUV cỡ lớn nhập khẩu được định vị trong tầm giá khoảng 2 tỷ đồng tại Việt Nam, nhưng hai mẫu xe này đại diện cho hai phong cách hoàn toàn khác biệt. Liệu phong cách SUV Coupe 5 chỗ độc đáo, chuẩn châu Âu của Teramont X có đủ sức hấp dẫn, hay Explorer 7 chỗ nhập khẩu Mỹ, mạnh mẽ và đa dụng sẽ là lựa chọn tối ưu hơn?So sánh Volkswagen Teramont X và BMW X5: Giá nửa mà chất vẫn đầy
Volkswagen Teramont X và BMW X5 đều là những dòng xe Đức đại diện cho phân khúc SUV cỡ E, nhưng hai mẫu xe này dù ở tầm giá khác nhau vẫn khiến người mua phân vân? Liệu phong cách SUV Coupe độc đáo có giúp Teramont X hấp dẫn hơn, hay BMW X5 sẽ là lựa chọn tối ưu từ thiết kế đến tiện nghi và công nghệ?[VIDEO] Người dùng đánh giá Toyota Veloz Cross TOP: Mẫu 7 chỗ ĐA DỤNG, phù hợp cho LÁI MỚI
Quyết định tậu mẫu xe 7 chỗ - Toyota Veloz Cross TOP cho gia đình 4 người, chị Thúy Quyên đánh giá đây là lựa chọn cực kỳ xứng đáng nhờ độ rộng rãi, thoải mái, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Đặc biệt, xe được trang bị rất nhiều tính năng hỗ trợ lái - tính năng an toàn giúp một người lái mới như chị tự tin di chuyển trên mọi cung đường. Cùng theo chân danhgiaXe và chị Quyên tìm hiểu chi tiết hơn về chiếc Veloz Cross TOP này nhé!So sánh các phiên bản KIA Carens 2024 vừa mới ra mắt tại Việt Nam: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật
Không lâu ngay sau khi Hyundai Stargazer ra mắt, phân khúc MPV tại thị trường Việt Nam tiếp tục sôi động với sự xuất hiện của “tân binh” KIA Carens 2024 vào ngày 11/11/2022. Mặc dù được định vị thuộc phân khúc MPV, KIA Carens 2024 lại áp dụng nền tảng SUV của Seltos, nên “gương mặt” mới này sở hữu ngoại thất mang phong cách đậm chất SUV hơn.So sánh các phiên bản Hyundai Stargazer 2024 tại Việt Nam: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật
Sau khoảng thời gian tập trung cho loạt sản phẩm SUV/CUV đô thị, Hyundai Thành Công vừa qua đã chính thức giới thiệu mẫu MPV 7 chỗ hạng B đến khách hàng Việt Nam - Hyundai Stargazer. Đây là dòng xe Hàn Quốc đầu tiên gia nhập phân khúc MPV và sẽ phải đối đầu với nhiều cái tên đến từ Nhật Bản như Toyota Veloz và Avanza, Mitsubishi Xpander, Suzuki XL7 và Ertiga.So sánh Volkswagen Viloran 2024 và Kia Carnival 2024: Chọn chất Đức hay Á Đông?
Trong khi Volkswagen Viloran là tân binh sở hữu những phẩm chất đặc biệt của một mẫu xe Đức thì Kia Carnival lại được ưu chuộng tại Việt Nam bởi giới kinh doanh dịch vụ nhờ vào động cơ diesel. Đâu sẽ là lựa chọn tốt hơn ở thời điểm hiện tại?So sánh Ford Everest 2023 và Toyota Fortuner 2023: chọn xe Mỹ hay xe Nhật?
Với sự ra mắt của Ford Everest 2023, nhiều khách hàng đang có ý định chọn Toyota Fortuner 2023 đã cảm thấy băn khoăn về lựa chọn của mình. Trong bài viết này, hãy cùng danhgiaXe khám phá và tìm hiểu xem mẫu xe nào xứng đáng để đầu tư bạn nhé!So sánh Hyundai Tucson 2023 và Kia Sportage 2023: kẻ tám lạng người nửa cân
Cả Hyundai Tucson 2023 và Kia Sportage 2023 đều đại diện cho sự đổi mới trong thiết kế và công nghệ. Khách hàng Việt sẽ có nhiều sự lựa chọn phù hợp với sở thích và nhu cầu cá nhân hơn.So sánh Subaru Forester 2023 và Ford Territory 2023: cuộc so găng đầy hấp dẫn trong phân khúc SUV
Subaru Forester 2023 và Ford Territory 2023 là hai mẫu xe SUV đáng chú ý trong phân khúc của mình. Cả hai đều mang đến sự kết hợp tuyệt vời giữa tiện nghi, hiệu suất và tính đa dụng.So sánh Mazda CX-5 2023 và Hyundai Tucson 2023: cuộc chiến không hồi kết
Khi tìm kiếm một chiếc xe crossover mới, Mazda CX-5 2023 và Hyundai Tucson 2023 là hai cái tên không thể bỏ qua. Với thiết kế đẹp mắt, tính năng tiện ích và hiệu suất vượt trội, cả hai mẫu xe này hứa hẹn đem đến những trải nghiệm đáng nhớ cho người lái. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa chúng nằm ở những chi tiết và tính năng riêng, mỗi chiếc xe mang đến một cái nhìn riêng về sự hiện đại, tiện nghi và an toàn.










