- Trang chủ
- Giá & khuyến mãi xe ô tô
- Giá xe Yamaha Janus 125 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Giá xe Yamaha Janus 125 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Janus 125 2026 là mẫu xe ga nhỏ gọn được nâng cấp toàn diện từ thiết kế đến tính năng. Phần đầu xe lấy cảm hứng từ hình ảnh cô nàng Gen Z trong chiếc áo choàng thời thượng, kết hợp thân xe vuốt gọn và dải đèn hậu hình chữ U đặc trưng, tạo nên vẻ ngoài thời trang, trẻ trung và dễ nhận diện. Không chỉ đẹp, Janus còn vận hành mượt mà với động cơ BlueCore 125cc, cho mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 1,98 lít/100 km, thuộc nhóm những xe tay ga tiết kiệm xăng nhất Việt Nam.
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về Yamaha Janus 125 2026, hãy cùng danhgiaXe cập nhật các thông tin hữu ích dưới đây.
Giá xe Yamaha Janus 125 2026
| Phiên bản | Giá bán lẻ | Khuyến mãi tháng |
| Janus Phiên bản Giới Hạn | 33.382.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
| Janus Phiên bản Đặc Biệt | 33.176.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
| Janus Phiên bản Tiêu Chuẩn | 29.151.000 VNĐ (giá bán lẻ đề xuất) | Theo chương trình khuyến mại của Đại lý |
Đây là giá bán lẻ đề xuất do Yamaha Motor Việt Nam công bố, giá Yamaha Janus 125 2026 bạn thanh toán thực tế có thể khác nhau tùy theo chính sách của từng đại lý và chương trình khuyến mại tại thời điểm mua. Trong 3 phiên bản, Tiêu Chuẩn có giá thấp nhất, Đặc Biệt cao hơn khoảng 4,0 triệu đồng và Giới Hạn cao hơn khoảng 4,2 triệu đồng, trong đó Giới Hạn chỉ cao hơn Đặc Biệt khoảng 206.000 đồng. Theo Yamaha, Janus có mức giá hấp dẫn, chỉ từ 29.151.000 đồng.
Màu sắc Yamaha Janus 125 2026
Yamaha Janus 125 2026 có 3 phiên bản với tổng cộng 11 phối màu. Phiên bản Giới Hạn có 4 màu gồm Xanh xám nhám, Đen vàng nhám, Xám nhám và Bạc nhám.
Phiên bản Đặc Biệt cũng có 4 màu gồm Đỏ bóng, Đen xám nhám, Xanh nhám và Trắng bạc bóng.
Phiên bản Tiêu Chuẩn có 3 màu gồm Đen bóng, Đỏ bóng và Trắng đen bóng. Với bảng màu trải từ các tông nhám cá tính đến những tông bóng nổi bật, bạn có thể chọn màu phù hợp với phong cách riêng của mình.
Thiết kế Yamaha Janus 125 2026
Về tổng quan kích thước, Yamaha Janus 125 2026 có chiều dài x rộng x cao là 1.850 mm x 705 mm x 1.120 mm, khoảng cách trục bánh xe 1.260 mm, độ cao yên 770 mm, khoảng sáng gầm 135 mm. Khối lượng bản thân là 99 kg ở bản Giới Hạn và Đặc Biệt, riêng bản Tiêu Chuẩn nhẹ nhất ở mức 97 kg. Đặt lên bàn cân so sánh với các mẫu xe ga nhỏ gọn của Honda như Lead (113 - 114 kg, yên 760 mm, gầm 140 mm) và Air Blade 125 (110 - 111 kg, yên 775 mm, gầm 141 mm), Janus nhẹ hơn Lead 14 - 17 kg và Air Blade 125 11 - 14 kg, có yên cao hơn Lead 10 mm và thấp hơn Air Blade 125 5 mm, đồng thời khoảng sáng gầm thấp hơn Lead 5 mm và Air Blade 125 6 mm.
Về tổng quan thiết kế, Yamaha Janus 125 2026 sở hữu kiểu dáng sắc nét, thời thượng với thân xe vuốt gọn. Theo Yamaha, đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa tính thời trang và nét trẻ trung, năng động.
Nhìn từ phía trước, phần đầu xe được lấy cảm hứng từ hình ảnh cô nàng Gen Z trong chiếc áo choàng thời thượng. Phần ốp trước được thiết kế tinh tế, năng động, tăng thêm vẻ sang trọng cho xe.
Đặc biệt, cụm đèn trước trên Yamaha Janus 125 2026 gây ấn tượng với chế độ đèn luôn sáng và viền đèn mạ chrome sáng bóng bao quanh dải đèn chính, kết hợp cùng hai dải đèn xi nhan, tạo nên phong cách cá tính, thu hút mọi ánh nhìn.
Cụm đèn trước trên Yamaha Janus 125 2026 gây ấn tượng với chế độ đèn luôn sáng và viền đèn mạ chrome
Nhìn từ phía sau, đuôi xe hoàn toàn mới với đường viền mềm mại và phần đuôi vuốt gọn, tạo nên vẻ ngoài thời trang và năng động cho Yamaha Janus 125 2026. Ngoài ra, dải đèn dài uốn lượn theo thân xe giúp tổng thể liền mạch và thanh lịch từ trước đến sau, còn đèn hậu hình chữ U tinh xảo chính là điểm nhấn đặc trưng của Janus.
Hơn thế nữa, khu vực để chân của Yamaha Janus 125 2026 rộng hơn 20 mm so với phiên bản trước, giúp người lái thoải mái hơn trên hành trình dài. Yên xe cũng dài hơn 77 mm ở phiên bản Giới Hạn, mang lại cảm giác rộng rãi hơn cho người lái và người ngồi sau xe.
Trang bị Yamaha Janus 125 2026
Về trang bị, Yamaha Janus 125 2026 có màn hình LCD đa chức năng với thiết kế tối giản cùng phông chữ hiện đại, giúp người dùng theo dõi các thông số trong mọi điều kiện ánh sáng.
Ở phiên bản Giới Hạn và Đặc Biệt, xe Yamaha Janus 125 2026 còn có hệ thống khóa thông minh với nút xoay, hỗ trợ định vị tìm xe, mở/tắt khóa điện, mở/khóa cổ xe và mở yên xe (kết hợp cùng nút bấm seat).
Ở phiên bản Giới Hạn và Đặc Biệt, xe Yamaha Janus 125 2026 còn có hệ thống khóa thông minh với nút xoay
Bên cạnh đó, cốp xe Yamaha Janus 125 2026 cũng được nâng cấp thêm 1,1 lít so với phiên bản trước, đạt 15,3 lít, kèm lớp cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ từ động cơ, giữ cho đồ đạc bên trong không bị ảnh hưởng. Ngoài ra, xe tích hợp cổng sạc USB để sạc điện thoại hoặc các thiết bị điện tử, với lưu ý của Yamaha là không để điện thoại hoặc pin trong cốp xe khi đang sạc.
Đặc biệt, Yamaha Janus 125 2026 dùng lốp không săm, giúp xe nhẹ hơn và giảm nguy cơ thủng lốp đột ngột. Bình xăng được thiết kế tối ưu hóa, dễ dàng tiếp nhiên liệu và tiết kiệm không gian, với dung tích 4,2 lít.
Ở phiên bản Giới Hạn, yên xe chống nóng tích hợp công nghệ Anti heat seat, với lớp PVC hạn chế truyền nhiệt kèm lớp phản nhiệt, cho cảm giác ngồi thoáng mát ngay cả khi để xe dưới trời nắng lâu.
Động cơ Yamaha Janus 125 2026
Yamaha Janus 125 2026 sử dụng động cơ BlueCore 125cc vận hành mượt mà, với mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 1,98 lít/100 km. Đây là động cơ xăng 4 kỳ, xy lanh đơn, làm mát bằng không khí, dung tích xy lanh 124,9 cm3, công suất tối đa 7,0 kW tại 8.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 9,6 Nm tại 5.500 vòng/phút. Xe dùng hệ thống phun xăng điện tử FI, truyền lực bằng ly hợp ma sát khô với hộp số tự động vô cấp CVT, khởi động điện. Tỷ số nén là 9,5 : 1.
Yamaha bảo hành xe 3 năm hoặc 30.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
Thông số kỹ thuật Yamaha Janus 125 2026
| Hạng mục | Thông số |
| Khối lượng bản thân | 99 kg (Giới Hạn, Đặc Biệt); 97 kg (Tiêu Chuẩn) |
| Kích thước (D x R x C) | 1.850 x 705 x 1.120 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.260 mm |
| Độ cao yên | 770 mm |
| Chiều dài yên | 760 mm (dài hơn 77 mm so với phiên bản cũ) |
| Khoảng sáng gầm xe | 135 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,2 lít |
| Ngăn chứa đồ | 15,3 lít (tăng 1,1 lít so với phiên bản cũ) |
| Sàn để chân | Rộng hơn 20 mm so với phiên bản cũ |
| Loại khung | Underbone |
| Lốp trước / sau | Không săm 80/80-14 M/C 43P / Không săm 100/70-14 M/C 51P |
| Phanh trước / sau | Phanh đĩa dẫn động thủy lực / Phanh tang trống dẫn động cơ khí |
| Giảm xóc trước / sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng 4 kỳ, xy lanh đơn, làm mát bằng không khí |
| Dung tích xy lanh | 124,9 cm3 |
| Đường kính x hành trình piston | 52,4 mm x 57,9 mm |
| Tỷ số nén | 9,5 : 1 |
| Công suất tối đa | 7,0 kW tại 8.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 9,6 Nm tại 5.500 vòng/phút |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Phun xăng điện tử FI |
| Hệ thống truyền lực | Ly hợp ma sát khô, hộp số tự động vô cấp CVT |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Điện áp ắc quy | 12V - 5Ah (Giới Hạn, Đặc Biệt); 12V - 3Ah (Tiêu Chuẩn) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,98 lít/100 km |
| Bảo hành | 3 năm hoặc 30.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) |
Phụ kiện và tùy chọn lắp thêm cho Yamaha Janus 125 2026
Hiện tại, Yamaha Motor Việt Nam cung cấp nhiều phụ kiện chính hãng, đa dạng sự lựa chọn để bạn có thể tân trang cho chiếc xe Yamaha Janus 125 2026 của mình.
Trên đây là tất cả thông tin về giá xe Yamaha Janus 125 2026 cũng như những đánh giá về thiết kế, trang bị, động cơ và ưu nhược điểm của dòng xe này. Tóm lại, Janus 2026 hướng đến người dùng trẻ cần một chiếc xe ga nhỏ gọn, thời trang và tiết kiệm nhiên liệu, với đèn hậu chữ U đặc trưng, cốp 15,3 lít, động cơ BlueCore 125cc và mức tiêu thụ chỉ 1,98 lít/100 km. Hy vọng bài viết giúp bạn giải đáp các thắc mắc về giá xe Yamaha Janus 125 2026, từ đó lựa chọn được chiếc xe ưng ý nhất.
Bài viết nổi bật
Bài viết mới nhất
Giá xe Yamaha Sirius 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Hơn 20 năm có mặt trên những con đường Việt Nam, Yamaha Sirius 2026 vẫn giữ nguyên danh xưng chiếc xe số bền bỉ, quen thuộc với biết bao thế hệ người đi xe. Qua thời gian, dòng xe này được cải tiến đáng kể về thiết kế và động cơ, với khối động cơ 110cc làm mát bằng không khí vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và phù hợp với điều kiện giao thông Việt Nam. Hiện Sirius có 3 phiên bản là phanh cơ, phanh đĩa và vành đúc, mỗi phiên bản mang một chút cá tính riêng, từ sự giản dị, thực dụng đến chất thể thao mạnh mẽ của phanh đĩa 2 piston và bánh xe 17 inch đúc nguyên khối.Giá xe Yamaha Sirius FI 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Sirius FI 2026 là chiếc xe số nhỏ gọn dành cho những ai muốn đi nhiều mà tốn ít nhiên liệu nhờ hệ thống phun xăng điện tử FI, xe có mức tiêu thụ nhiên liệu cực kỳ tiết kiệm, chỉ 1,65 lít/100 km. Bên cạnh đó, thiết kế của Sirius FI là sự cân bằng giữa hai yếu tố tưởng chừng đối lập là thể thao và tiện ích, với phần đầu xe thanh thoát nhờ hai đèn định vị được gom lại đặt kề cụm đèn pha, giúp nhận ra nét riêng của xe ngay khi nhìn lướt qua. Cùng với đó là 6 phiên bản trải dài từ phanh cơ, phanh đĩa đến vành đúc, đủ cho nhiều nhu cầu và túi tiền.Giá xe Yamaha Jupiter Finn 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Với thông điệp "Khởi đầu mới cho hành trình yêu thương", Yamaha Jupiter Finn 2026 hướng đến vai trò người bạn đồng hành đáng tin cậy của mọi gia đình. Đây là chiếc xe số thanh lịch và cao cấp có mức giá hợp lý, đáp ứng nhiều nhu cầu đi lại hằng ngày, từ đưa đón con đến chở đồ đi chợ… Điều khiến Jupiter Finn đáng để ý còn nằm ở sự an tâm trên mọi cung đường: xe được trang bị hệ thống phanh kết hợp UBS giúp kiểm soát phanh tốt hơn trong các tình huống khẩn cấp, cùng động cơ phun xăng điện tử tiết kiệm nhiên liệu chỉ 1,64 lít/100 km…Giá xe Yamaha Exciter 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Exciter 2026 là mẫu xe côn tay được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam, với thiết kế mang đậm dấu ấn R-Series thể thao và vị thế "ông hoàng xe côn tay". Bên cạnh Exciter 150 được yêu thích từ lâu, dòng Exciter 155 VVA mang đến nhiều chi tiết mới dựa trên các công nghệ đang áp dụng trên siêu xe thể thao YZF-R1, từ động cơ phát triển trên nền tảng R15, ly hợp A&S chống trượt cho đến đèn hậu vuốt gọn, tạo ra một chiếc xe vừa mạnh mẽ như xe phân khối lớn, vừa ổn định và linh hoạt cho những chuyến đi hằng ngày.Giá xe Yamaha Latte 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Latte 2026 là mẫu xe tay ga có thiết kế sang trọng, được giới trẻ coi là “chuẩn mực” của sự sành điệu. Xe sử dụng động cơ BlueCore 125cc với mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 1,8 lít/100 km, nằm trong nhóm đầu những xe tay ga tiết kiệm xăng nhất Việt Nam. Bên cạnh đó, Yamaha Latte 2026 được trang bị hàng loạt tiện ích đáng giá như khóa thông minh Smart Key, nắp bình xăng tiện lợi và đặc biệt là cốp xe dung tích lên đến 37 lít, đủ chứa tập hồ sơ khổ A4 và máy tính xách tay 13 inch… Thêm vào đó, trọng lượng chỉ 100 kg giúp Latte trở nên thân thiện với phái đẹp và linh hoạt khi di chuyển trong đô thị.Giá xe Yamaha Freego 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Freego 2026 là mẫu xe tay ga thể thao đời mới nổi bật với dấu ấn đường phố, kế thừa nét thiết kế thể thao mạnh mẽ, đậm chất DNA của Yamaha. Đây chính là sự kết hợp hài hòa giữa tính thực tế, sự thoải mái khi sử dụng và kiểu dáng hiện đại, năng động, đầy nam tính với sàn để chân rộng rãi. Đặc biệt, dưới nắp xe là động cơ BlueCore 125cc bền bỉ, êm ái và tiết kiệm nhiên liệu, cùng cốp xe rộng 25 lít và yên dài 720 mm, giúp cả người lái lẫn người ngồi sau đều có hành trình thoải mái.Giá xe Yamaha Grande 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Grande 2026 không chỉ thuộc nhóm những xe tay ga tiết kiệm xăng nhất Việt Nam, mà còn sở hữu thiết kế thời trang, thanh lịch với những đường cong uyển chuyển mang đến vẻ đẹp vượt thời gian. Xe được trang bị động cơ BlueCore Hybrid 125cc với mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 1,73 lít/100 km, cốp siêu rộng 27 lít có đèn LED chiếu sáng, cùng hàng loạt tính năng công nghệ hiện đại như hệ thống ngắt động cơ tạm thời, nắp bình xăng đặt phía trước và kết nối Y-Connect, giúp người lái vừa tiết kiệm, vừa tiện nghi trong mọi hành trình.Giá xe Yamaha Janus 125 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Yamaha Janus 125 2026 là mẫu xe ga nhỏ gọn được nâng cấp toàn diện từ thiết kế đến tính năng. Phần đầu xe lấy cảm hứng từ hình ảnh cô nàng Gen Z trong chiếc áo choàng thời thượng, kết hợp thân xe vuốt gọn và dải đèn hậu hình chữ U đặc trưng, tạo nên vẻ ngoài thời trang, trẻ trung và dễ nhận diện. Không chỉ đẹp, Janus còn vận hành mượt mà với động cơ BlueCore 125cc, cho mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 1,98 lít/100 km, thuộc nhóm những xe tay ga tiết kiệm xăng nhất Việt Nam.Giá xe Honda Wave RSX 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Wave RSX 2026 là mẫu xe số mang phong cách thiết kế thể thao nhỏ gọn, mang lại hình ảnh hoàn hảo về sự trẻ trung và năng động, đáp ứng nhu cầu của thế hệ trẻ về một chiếc xe linh hoạt, dễ điều khiển và đầy cá tính. Xe nổi bật với hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI được trang bị trên tất cả phiên bản, vừa giúp vận hành mạnh mẽ, ổn định vừa tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ chỉ 1,56 lít/100 km. Ở thế hệ mới, Wave RSX còn gây chú ý với bảng màu mới đậm chất thể thao cùng bộ tem xe hoàn toàn mới, tạo nên diện mạo mạnh mẽ, khác biệt cho chủ sở hữu.Giá xe Honda Blade 2026: phiên bản, màu sắc, thông số (T11/2026)
Honda Blade 2026 là mẫu xe số mang phong cách thể thao, hướng đến những người lái cần một chiếc xe bền bỉ, tiết kiệm nhưng không muốn đánh đổi vẻ ngoài trẻ trung, năng động. Đặc biệt, xe kế thừa các tính năng ưu việt của động cơ Honda như độ bền cao và vận hành ổn định, xe sở hữu khối động cơ 110cc tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 3. Hơn nữa, điểm làm nên sức hút của Blade còn nằm ở thiết kế thân xe vuốt gọn mạnh mẽ, bộ tem xe đột phá và những lựa chọn riêng theo từng phiên bản.










