Lexus ES 250 F Sport 2023: Giá lăn bánh và khuyến mãi T12/2022, màu sắc, đánh giá, thông số kỹ thuật

Chuyên đề: Tư vấn mua xe
Chỉnh sửa lúc: 07/12/2022

Giới thiệu chung Lexus ES 250 F Sport 2023

Dòng F là thương hiệu riêng của dòng xe hiệu suất cao hãng Lexus và các mẫu xe F SPORT sẽ mang đến cho khách hàng những điểm khác biệt lớn như: Khả năng vận hành mạnh mẽ trên mỗi cung đường, thiết kế táo bạo vì được lấy cảm hứng từ xe đua và không gian nội thất vừa thể thao vừa năng động khơi gợi cảm giác lái thú vị.

Lexus ES 250 F Sport 2023 với vẻ đẹp lịch lãm và sang trọng Lexus ES 250 F Sport 2023 với vẻ đẹp lịch lãm và sang trọng

Trong dòng F này, Lexus ES 250 F Sport 2023 là mẫu xe được quan tâm hơn cả bởi đây chính là phân khúc sedan chủ lực của thương hiệu xe sang Nhật Bản. Mẫu xe sở hữu những cải tiến vượt trội để khiến những đối thủ đến từ Đức phải dè chừng tại thị trường Việt Nam.

Xem thêm:

Bảng giá xe & khuyến mãi xe Lexus mới nhất (tháng )

Giá bán & khuyến mãi Lexus ES 250 F Sport 2023

Lexus ES 250 F Sport hiện đang được phân phối tại Việt Nam dưới dạng nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản. Giá niêm yết và khuyến mãi cụ thể như sau:

Phiên bản Giá bán lẻ Khuyến mãi tháng
ES 250 F Sport 2,680,000,000 Theo chương trình khuyến mãi của đại lý

Giá lăn bánh & trả góp Lexus ES 250 F Sport 2023

Giá lăn bánh ước tính:

Hồ Chí Minh Hà Nội Khu vực khác
1. Giá niêm yết 2,680,000,000 2,680,000,000 2,680,000,000
2. Các khoản thuế & phí 290,380,700 343,980,700 271,380,700
Thuế trước bạ 268,000,000 321,600,000 268,000,000
Phí đăng kiểm 340,000 340,000 340,000
Phí bảo trì đường bộ 1,560,000 1,560,000 1,560,000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 480,700 480,700 480,700
Phí đăng kí ra biển 20,000,000 20,000,000 1,000,000
Tổng chi phí (1+2) 2,970,380,700 3,023,980,700 2,951,380,700

Ước tính mức trả góp tối thiểu (85%):

Dòng xe ES 250 F Sport
Giá bán 2,680,000,000
Mức vay (85%) 2,278,000,000
Phần còn lại (15%) 402,000,000
Chi phí ra biển 290,380,700
Trả trước tổng cộng 692,380,700

Màu xe Lexus ES 250 F Sport 2023

Lexus ES 250 F Sport 2023 có 10 tùy chọn màu sơn ngoại thất dành cho khách hàng, bao gồm: Sonic Quartz, Sonic Chrome, Sonic Iridium, Black, Graphite Black, Red Mica Crystal Shine, Mercury Gray Mica, Ice Ecru Metallic, Sunlight Green Mica và Deep Blue Mica. Trong đó, các màu sắc được khách hàng ưa chuộng có thể kể đến như:

Graphite Black Graphite Black
Mercury Gray Mica Mercury Gray Mica
Sonic Chrome Sonic Chrome

Đánh giá chi tiết Lexus ES 250 F Sport 2023

Ngoại thất

Khác với những mẫu xe ES thông thường, ES 250 F Sport được cải tiến khá nhiều chi tiết để ngoại hình xe có thiết kế độc đáo và khác biệt.

Phần đầu xe tuy vẫn sử dụng lưới tản nhiệt con suốt nhưng đã được cải tiến với họa tiết sơn đen huyền bí đầy tính thể thao. Cùng với đó, cụm đèn pha của xe cũng được vuốt ngược về sau sắc lẹm tạo nên nét trẻ trung cho xe. Bên trong là những bóng chiếu LED với khả năng thích ứng kết hợp với dải LED định vị ban ngày hình móc câu thú vị.

Lưới tản nhiệt và đèn pha nổi bật ở đầu xe ES 250 F Sport Lưới tản nhiệt và đèn pha nổi bật ở đầu xe ES 250 F Sport

Tính thẩm mỹ càng nổi bật hơn ở phần thân xe với những đường gân dập mềm mại kéo dài. Logo F Sport ở khu vực mang cá giúp người dùng phân biệt xe với những phiên bản thường dễ dàng hơn. Điểm nhấn ở phần thân xe còn đến từ bộ la-zăng 19 inch đầy cá tính sơn đen bóng.

Hông xe mang những đường nét mềm mại và nổi bật với logo Sport Hông xe mang những đường nét mềm mại và nổi bật với logo Sport

Gương chiếu hậu của xe là sự kết hợp giữa màu ngoại thất và màu sơn đen. Ngoài ra, gương cũng được điểm xuyến bởi dải crom cá tính. Mẫu gương này duy trì các tính năng như chỉnh, gập điện, nhớ vị trí, cảnh báo điểm mù…

Đuôi xe được thiết kế hoàn toàn mới khác với bản thường khi có sự hiện diện của cánh lướt gió gắn liền ở nắp khoang hành lý. Dải đèn hậu hình họa chữ L đặt ngược của xe cũng là điểm nhấn không thể bỏ qua.

Đuôi xe ES 250 F Sport với thiết kế lịch lãm, thể thao Đuôi xe ES 250 F Sport với thiết kế lịch lãm, thể thao

Nội thất

Khoang lái của ES 250 F Sport 2023 sử dụng vật liệu da và ốp nhôm Hadori độc quyền. Chi tiết này được lấy cảm hứng từ kỹ thuật thủ công ‘Hadori’ dành cho những thanh kiếm Nhật Bản. Không gian nội thất còn quyến rũ và ấn tượng hơn nhờ vào các chi tiết trang trí 3D.

Khu vực điều khiển trung tâm của ES 250 F Sport Khu vực điều khiển trung tâm của ES 250 F Sport

Vô-lăng theo kiểu 3 chấu thể thao đính kèm logo F-Sport ở phần đáy, được bọc da với các lỗ thoáng khí, các phím bấm chức năng như điều khiển âm lượng, kiểm soát hành trình, ra lệnh giọng nói cũng được kết hợp vào khu vực này.

Cụm đồng hồ kỹ thuật số phía trước người lái có khả năng hiển thị các màu sắc khác nhau tùy thuộc chế độ vận hành giúp người lái dễ quan sát.

Cụm đồng hồ kỹ thuật số trên ES 250 F Sport Cụm đồng hồ kỹ thuật số trên ES 250 F Sport

Ghế xe được bọc da thật cao cấp và sang trọng tích hợp khả năng sưởi/làm mát mang đến sự tiện nghi cho người dùng. Với hàng ghế trước, hãng xe Nhật trang bị tính năng chỉnh điện 10 hướng và nhớ 3 vị trí ghế lái.

Ghế ngồi của ES 250 F Sport được bọc da thật cao cấp Ghế ngồi của ES 250 F Sport được bọc da thật cao cấp

Tiện nghi

Hệ thống giải trí đa phương tiện của ES 250 F Sport 2023 sẽ xoay quanh màn hình cảm ứng kích thước 12,3 inch với khả năng kết nối đa phương tiện. Ngoài ra, hãng xe Nhật Bản còn tích hợp nhiều chức năng như định vị GPS, camera lùi… cùng với đó là dàn âm thanh cao cấp 10 loa Lexus sống động.

Danh sách tiện nghi trên xe cũng được mở rộng với hệ thống điều hòa 2 vùng độc lập, sạc không dây, rèm chắn nắng và cửa sổ trời chỉnh điện, cổng sạc 12V Type-C…

Vận hành

Mẫu sedan hạng sang cỡ trung này có khả năng phản ứng chân ga nhạy bén giúp người dùng có những trải nghiệm thú vị nhất. Bên cạnh đó, sự hứng khởi trên mỗi cung đường còn đến từ hệ thống treo và khung gầm đã được thử nghiệm trên đường đua để đem đến khả năng xử lý nhanh nhạy hơn.

Khối động cơ trang bị cho ES 250 F Sport Khối động cơ trang bị cho ES 250 F Sport

Khối động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 2.5L với công suất 197 mã lực/243 Nm sẽ là nguồn sức mạnh chính cho xe. Đi kèm theo đó là hộp số tự động 8 cấp. Xe cần 9,1 giây để tăng tốc từ 0 lên 100km/h trước khi đạt tốc độ tối đa 210 km/h.

An toàn

Gói hỗ trợ lái Lexus Safety System+ tân tiến hàng đầu gồm các hệ thống: kiểm soát hành trình chủ động, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn và đèn pha thích ứng được trang bị nhằm tăng tính an toàn cho xe. Ngoài ra, những công nghệ khác còn có:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh
  • Kiểm soát ổn định thân xe
  • Cảnh báo điểm mù
  • Cảnh báo áp suất lốp
  • Kiểm soát bám đường chủ động
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • 8 cảm biến trước/sau
  • 10 túi khí
  • Camera với màn hình hướng dẫn lùi xe…
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm của ES 250 F Sport Hệ thống cảnh báo tiền va chạm của ES 250 F Sport

Thông số kỹ thuật cơ bản

Lexus ES 250 F Sport 2023

Kích thước - Trọng lượng

Số chỗ

5

Dài x Rộng x Cao (mm)

4975 x 1865 x 1445

Chiều dài cơ sở (mm)

2.870

Trọng lượng bản thân (kg)

2.110

Tiêu hao nhiên liệu (l/100 km)

6.8

Dung tích bình xăng (l)

60

Mâm vành hợp kim

18 inch

Cỡ lốp

235/40R18

Ngoại thất

Đèn chiếu xa

3L LED

Đèn chiếu gần

3L LED

Đèn chiếu sáng ban ngày

LED

Cụm đèn sau

LED

Đèn pha tự động bật/tắt

Đèn pha tự động xa/gần

Không

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu

Đèn phanh trên cao

Gương chiếu hậu ngoài

 

Gập điện, chỉnh điện, chống chói

Sấy gương

Cảm biến gạt mưa

Cốp đóng/mở điện

Ăng ten vây cá

Nội thất - Tiện nghi

Chất liệu vô lăng

Da

Nút bấm tích hợp trên vô lăng

Gương chiếu hậu trong xe

Loại đồng hồ

LCD

Chất liệu bọc ghế

Da cao cấp

Cửa kính một chạm

Ghế lái

Chỉnh điện 10 hướng

Điều chỉnh ghế phụ

Chỉnh điện 8 hướng

Tựa tay hàng ghế trước/sau

Chìa khóa thông minh

Khởi động nút bấm

Đàm thoại rảnh tay

Không

Hệ thống điều hòa

Màn hình giải trí trung tâm

12.3 inch

AUX/ Bluetooth/ USB

Có

Ra lệnh giọng nói

Không

Radio AM/FM

Hệ thống âm thanh

Âm thanh Lexus 10 loa

Trợ lực vô-lăng

Trợ lực điện

Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Có

Nhiều chế độ lái

Kiểm soát hành trình (Cruise Control)

Có

Giữ phanh tự động

Hỗ trợ đánh lái khi vào cua

Kiểm soát gia tốc

Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)

Động cơ/Hộp số

Động cơ

D4S, 4 xi-lanh

Dung tích (cc)

2.487

Công suất cực đại (Ps/rpm)

204/6600

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

243/4000-5000

Hộp số

AT 8 cấp

Dẫn động

AWD

Loại nhiên liệu

Xăng

Hệ thống treo trước/sau

MacPherson Strut / Double Wishbone

Hệ thống phanh trước/sau

Đĩa/Đĩa

An toàn

Số túi khí

10

Cảm biến lùi

Camera lùi

Camera 360 độ

Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Chống bó cứng phanh (ABS)

Cân bằng điện tử (VSC, ESP)

Cảnh báo chệch làn đường

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Hỗ trợ đổ đèo

Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)

Bạn cảm thấy bài viết hữu ích?

Bài viết nổi bật

Bài viết mới nhất