Lexus IS 300h 2023: Giá lăn bánh và khuyến mãi tháng 11/2022, màu sắc, đánh giá, thông số kỹ thuật

Chuyên đề: Tư vấn mua xe
Chỉnh sửa lúc: 19/11/2022

Giới thiệu chung Lexus IS 300h 2023

IS 300h 2023 là biến thể cao cấp nhất trong 3 phiên bản của dòng IS mới được Lexus trình làng gần đây sau nhiều năm vắng bóng. Với những cải tiến và nâng cấp hết sức giá trị, mẫu xe này hứa hẹn sẽ là một “cơn gió mới” thổi vào phân khúc sedan hạng sang cỡ vừa.

Lexus IS 300h 2023 với vẻ đẹp lịch lãm và sang trọng Lexus IS 300h 2023 với vẻ đẹp lịch lãm và sang trọng

Mẫu xe được trang bị rất nhiều tính năng tiện ích, các chi tiết thiết kế chau chuốt với những vật liệu sang trọng bởi những bàn tay tài hoa nhất đến từ những nghệ nhân hãng xe Lexus.

Xem thêm:

Bảng giá xe & khuyến mãi xe Lexus mới nhất (tháng )

Giá bán & khuyến mãi Lexus IS 300h 2023

Lexus IS 300h hiện đang được phân phối tại Việt Nam dưới dạng nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản. Giá niêm yết và khuyến mãi cụ thể như sau:

Phiên bản Giá bán lẻ Khuyến mãi tháng
IS 300h 2,830,000,000 Theo chương trình khuyến mãi của đại lý

Giá lăn bánh & trả góp Lexus IS 300h 2023

Giá lăn bánh ước tính:

Hồ Chí Minh Hà Nội Khu vực khác
1. Giá niêm yết 2,830,000,000 2,830,000,000 2,830,000,000
2. Các khoản thuế & phí 305,380,700 361,980,700 286,380,700
Thuế trước bạ 283,000,000 339,600,000 283,000,000
Phí đăng kiểm 340,000 340,000 340,000
Phí bảo trì đường bộ 1,560,000 1,560,000 1,560,000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 480,700 480,700 480,700
Phí đăng kí ra biển 20,000,000 20,000,000 1,000,000
Tổng chi phí (1+2) 3,135,380,700 3,191,980,700 3,116,380,700

Ước tính mức trả góp tối thiểu (85%):

Dòng xe IS 300h
Giá bán 2,830,000,000
Mức vay (85%) 2,405,500,000
Phần còn lại (15%) 424,500,000
Chi phí ra biển 305,380,700
Trả trước tổng cộng 729,880,700

Màu xe Lexus IS 300h 2023

IS 300h 2023 có 7 tùy chọn màu sơn ngoại thất dành cho khách hàng, bao gồm: Sonic Quartz, Sonic Chrome, Sonic Iridium, Sonic Titanium, Graphite Black Glass Flake, Red Mica Crystal Shine và Celestial Blue Glass Flake. Trong đó, các màu sắc được khách hàng ưa chuộng có thể kể đến như:

Sonic Quartz Sonic Quartz
Sonic Titanium Sonic Titanium
Graphite Black Glass Flake Graphite Black Glass Flake

Đánh giá chi tiết Lexus IS 300h 2023

Ngoại thất

Thiết kế của xe đã có nhiều thay đổi hơn so với phiên bản tiền nhiệm, nhưng sự nâng cấp so với phiên bản tiêu chuẩn IS 300 là không nhiều. Kích cỡ xe vẫn giữ nguyên với các thông số lần lượt là 4.975 x 1.865 x 1.445 mm, chiều dài cơ sở là 2.799mm.

Lưới tản nhiệt và đèn pha nổi bật ở đầu xe IS 300h Lưới tản nhiệt và đèn pha nổi bật ở đầu xe IS 300h

Phần đầu xe nổi bật với bộ lưới tản nhiệt dạng con suốt đặc trưng của Lexus. Cản trước sơn đen sang trọng cùng với hốc hút gió đặt sát nhau. Cụm đèn pha LED 3D và đèn LED định vị ban ngày có kích cỡ lớn.

Thân xe mang những đường nét mềm mại, tinh tế Thân xe mang những đường nét mềm mại, tinh tế

Thân xe nổi bật với bộ mâm BSB 19 inch lốp mỏng. Các đường nét ở khu vực này được tinh chỉnh để mềm mại hơn nhằm mang đến cảm giác tươi mới. Gương chiếu hậu đồng màu sơn với thân xe và được tích hợp chức năng chỉnh và gập điện.

Đuôi xe IS 300h với thiết kế thể thao, năng động Đuôi xe IS 300h với thiết kế thể thao, năng động

Phần đuôi xe Lexus IS 300h được thiết kế mới mẻ với cụm đèn hậu phía sau mảnh hơn và kết nối với nhau bởi 1 dải đèn LED chạy ngang phần đuôi xe. Bên dưới là phần cản được sơn đen kết hợp cùng ống xả kép mạ crom sáng bóng.

Nội thất

Phần taplo và bảng điều khiển được hoàn thiện bằng chất liệu cao cấp góp phần làm tăng thêm tính sang trọng cho khoang lái. Từng chi tiết được chăm chút tỉ mỉ, sắp xếp khoa học mang đến sự tiện lợi cho khách hàng. Ở trung tâm là màn hình giải trí với kích thước 8 inch với khả năng tương thích với Apple Care Play, Android Auto, trợ lý ảo Alexa,…

Không gian nội thất của IS 300h không có nhiều khác biệt so với dòng tiêu chuẩn Không gian nội thất của IS 300h không có nhiều khác biệt so với dòng tiêu chuẩn

Lexus IS 300h sở hữu vô-lăng 3 chấu bọc da cao cấp mang đến trải nghiệm tuyệt vời cho người lái. Chính giữa vô-lăng là logo hình chữ L nổi bật, hai bên là các nút bấm cơ học hỗ trợ người lái trong quá trình điều khiển xe. Ở phía sau đó chính là cụm đồng hồ kỹ thuật hiển thị đầy đủ các thông số của xe.

Ghế ngồi được bọc da cao cấp và êm ái của IS 300h Ghế ngồi được bọc da cao cấp và êm ái của IS 300h

Toàn bộ ghế trên xe được bọc da Nuluxe cao cấp tích hợp chức năng chỉnh điện 8 hướng tiện dụng cho hàng ghế trước. Hàng ghế sau 3 chỗ ngồi và đều được trang bị thêm tựa đầu, giúp khách hàng có thể thư giãn trong những chặng đường dài. Khoảng cách giữa 2 hàng ghế khá rộng để khách hàng có thể duỗi chân thoải mái. Khoang hành lý của IS 300h rộng rãi, thoải mái cho việc chứa đồ với dung tích đạt 450L.

Tiện nghi

So với phiên bản tiêu chuẩn, IS 300h 2023 vẫn giữ nguyên hầu hết các tiện ích với một số tinh chỉnh nhất định. Các tiện ích có mặt trên xe bao gồm:

  • Màn hình giải trí 8 inch
  • Kết nối Apple CarPlay, Android Auto
  • Chỉ lệnh bằng giọng nói Siri Eyes Free
  • Âm thanh Pioneer 10 loa
  • Định vị GPS
  • Điều khiển bằng giọng nói với trợ lý ảo ALexa
Mna hình giải trí cảm ứng trên IS 300h Mna hình giải trí cảm ứng trên IS 300h

Vận hành

Mẫu xe được trang bị khối động cơ xăng 2.5L, 4 xi-lanh kết hợp với 1 mô-tơ điện tạo ra công suất 220 mã lực và mômen xoắn 221Nm. Đi cùng với đó là hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian. Xe có thể tăng tốc từ 0-100km/h chỉ với 8,7 giây trước khi đạt vận tốc cực đại là 200km/h.

IS 300h 2023 có 4 chế độ lái thay vì 3 như các phiên bản tiêu chuẩn bao gồm: Eco, Normal và Sport và Sport+.

IS 300h vận hành nhờ sự kết hợp của 2 khối động cơ xăng và điện IS 300h vận hành nhờ sự kết hợp của 2 khối động cơ xăng và điện

An toàn

Phiên bản Lexus IS 300h 2023 được trang bị các tính năng an toàn đạt chuẩn để bảo vệ hành khách, bao gồm:

  • Hệ thống 8 túi khí
  • Hệ thống hỗ trợ khởi động leo dốc
  • Hệ thống kiểm soát ổn định thân xe
  • Hệ thống phanh chống bó cứng
  • Hệ thống kiểm soát bám đường
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe của Lexus với camera sau và các cảm biến
  • Hỗ trợ kiểm soát hành trình
  • Hệ thống Lái trợ lực điện
  • Giám sát điểm mù
  • Hệ thống cảnh báo làn đường
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp của IS 300h Hệ thống cảnh báo áp suất lốp của IS 300h

Thông số kỹ thuật cơ bản

Lexus IS 300 F Sport 2023

Kích thước - Trọng lượng

Số chỗ

5

Dài x Rộng x Cao (mm)

4710 x 1840 x 1435

Chiều dài cơ sở (mm)

2.800

Trọng lượng bản thân (kg)

1.740

Tiêu hao nhiên liệu (l/100 km)

5.5

Dung tích bình xăng (l)

66

Mâm vành hợp kim

19 inch

Cỡ lốp

235/40R19

Ngoại thất

Đèn chiếu xa

3L LED

Đèn chiếu gần

3L LED

Đèn chiếu sáng ban ngày

LED

Cụm đèn sau

LED

Đèn pha tự động bật/tắt

Đèn pha tự động xa/gần

Không

Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu

Đèn phanh trên cao

Gương chiếu hậu ngoài

 

Gập điện, chỉnh điện, chống chói

Sấy gương

Cảm biến gạt mưa

Cốp đóng/mở điện

Ăng ten vây cá

Nội thất - Tiện nghi

Chất liệu vô lăng

Da Smooth

Nút bấm tích hợp trên vô lăng

Gương chiếu hậu trong xe

Loại đồng hồ

LCD

Chất liệu bọc ghế

Da cao cấp

Cửa kính một chạm

Ghế lái

Chỉnh điện 8 hướng

Điều chỉnh ghế phụ

Chỉnh điện 8 hướng

Tựa tay hàng ghế trước/sau

Chìa khóa thông minh

Khởi động nút bấm

Đàm thoại rảnh tay

Không

Hệ thống điều hòa

Màn hình giải trí trung tâm

8 inch

AUX/ Bluetooth/ USB

Có

Ra lệnh giọng nói

Không

Radio AM/FM

Hệ thống âm thanh

Âm thanh Pioneer 10 loa

Trợ lực vô-lăng

Trợ lực điện

Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Có

Nhiều chế độ lái

Kiểm soát hành trình (Cruise Control)

Có

Giữ phanh tự động

Hỗ trợ đánh lái khi vào cua

Kiểm soát gia tốc

Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)

Động cơ/Hộp số

Động cơ

4 xi-lanh + Permanent Magnet Motor

Dung tích (cc)

2.494

Công suất tối đa (Ps/rpm)

 220

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

221/4.200 - 5.400

Hộp số

L210

Dẫn động

AWD

Loại nhiên liệu

Xăng

Hệ thống treo trước/sau

Double Wisbone / Multi-link

Hệ thống phanh trước/sau

Đĩa/Đĩa

An toàn

Số túi khí

8

Cảm biến lùi

Camera lùi

Camera 360 độ

Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Chống bó cứng phanh (ABS)

Cân bằng điện tử (VSC, ESP)

Cảnh báo chệch làn đường

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Hỗ trợ đổ đèo

Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)

Bạn cảm thấy bài viết hữu ích?

Bài viết nổi bật

Bài viết mới nhất