Đánh giá sơ bộ xe Mazda BT-50 2021

Tổng quan

Thang điểm nhóm đánh giá
Kiểu dáng
Vận hành
Tiện nghi
An toàn
Giá cả

4.2

Bạn đang quan tâm đến sản phẩm này? Gởi thông tin của bạn đến chúng tôi để nhận được báo giá nhất mới nhất từ hãng

Giới thiệu chung

Bán tải dù không phải phân khúc chủ lực của Mazda nhưng vẫn được hãng dành những sự đầu tư nhất định. Mazda BT-50 2021 vừa ra mắt cách đây không lâu tại Nhật Bản và Australia là một ví dụ. Thế hệ thứ 2 của dòng bán tải này mang đến rất nhiều đổi mới và nâng cấp, hứa hẹn là một đối thủ đáng gờm trong phân khúc. Xe được lắp ráp tại nhà máy của Mazda tại Thái Lan.

Một trong những thay đổi lớn và đáng chú ý nhất trên BT-50 2021 là việc dòng bán tải này đã chuyển qua sử dụng chung nền tảng khung gầm với Isuzu D-Max thay vì Ford Ranger như trước đây. Trái ngược hẳn với thị trường Việt Nam, Isuzu D-Max là mẫu bán tải bán chạy nhất tại Thái Lan, vượt xa Ford Ranger về doanh số. Bên cạnh đó, xe còn có những bước nhảy vọt khác về công nghệ, tính năng an toàn và tiết kiệm nhiên liệu.

Ngoại thất

Về kích thước, tất cả các phiên bản của cả D-MAX và BT-50 đều có chiều dài cơ sở 3.125mm. Đối với mẫu xe dual-cab 4×4, chiều dài x chiều rộng x chiều cao là 5.280 x 1.870 x 1.790 mm. Mazda BT-50 2021 ngắn hơn 85mm, rộng hơn 20 mm và thấp hơn 31mm so với thế hệ hiện tại. Trong phân khúc bán tải, mẫu xe đối thủ Toyota Hilux dài hơn (với 5.350 mm), rộng hơn (với 1.885 mm) và cao hơn (với 1.815 mm).

Thiết kế theo ngôn ngữ Kodo vẫn là nét đặc trưng không thể nhầm lẫn của những mẫu xe nhà Mazda. Đặc biệt, diện mạo mới của BT-50 2021 lấy cảm hứng từ mẫu SUV cao cấp nhất của hãng xe Nhật Bản là CX-9. Đèn pha LED dạng projector của BT-50 được tạo thêm điểm nhấn với lưới tản nhiệt mở rộng hình cánh chim giống với mẫu xe đàn anh.

Phần hông xe với đường gấp dạng 3D kéo dài đến tận đuôi theo đúng đặc trưng của ngôn ngữ Kodo. Ngay bên dưới là mâm xe 5 chấu kép dạng phay tạo ấn tượng hiện đại và thể thao.

Trong khi thiết kế đầu xe được đánh giá là độc đáo và hiện đại so với các đối thủ, phần đuôi của BT-50 2021 trông khá giống như các mẫu bán tải khác trên thị trường. Điều này thể hiện rõ nhất ở việc đèn hậu có hình dáng kỳ lạ trước đây đã được thay thế bằng phiên bản thẳng đứng và đơn giản hơn.

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ Ford Ranger Wildtrak 2019

Nội thất và Trang bị tiện nghi

Không gian bên trong là nơi mà BT-50 2021 có sự tương đồng với Isuzu D-Max. Cụm nút điều khiển bố trí theo chiều ngang, cần số và cụm đồng hồ tốc độ là những chi tiết được chia sẻ từ mẫu bán tải nhà Isuzu.

Tuy nhiên. Mazda luôn biết cách tạo điểm nhấn trong thiết kế khi đã thay đổi hoàn toàn các chi tiết như khu vực taplo trung tâm, biên dạng khe gió điều hòa và đặc biệt là vô lăng.

Vô lăng đa chấu với phần trung tâm dạng tròn ôm lấy logo là một trong những đặc trưng của các mẫu xe nhà Mazda. Đáng chú ý, các chi tiết trang trí kim loại trên cửa và bảng điều khiển có phong cách thiết kế tương tự như trên các mẫu SUV Mazda-CX-5 và CX-9.

Tone màu chủ đạo trong cabin Mazda BT-50 2021 là nâu sẫm, mang đến ấn tượng sang trọng và cao cấp cho mẫu bán tải. Ghế lái chỉnh điện và tích hợp sấy cho hàng ghế trước là những trang bị đáng chú ý trên biến thể cao cấp của BT-50.

Không gian hàng ghế 2 trên BT-50 2021 được đánh giá là rộng rãi và thoải mái với cả những khách hàng trên 1m7. Móc ghế trẻ em ISOFIX cũng được trang bị tiêu chuẩn để mẫu bán tải Mazda thân thiện hơn với nhu cầu gia đình.

Về trang bị tiện nghi, Mazda BT-50 2021 có màn hình cảm ứng lớn được tích hợp vào bảng điều khiển. Điểm đáng chú ý là BT-50 2021 là xe sẽ cung cấp chuẩn tương thích Apple CarPlay không dây lần đầu tiên trong phân khúc. Tuy nhiên, kết nối Android Auto vẫn là dạng có dây. Định vị GPS tích hợp cũng sẽ được trang bị cho mẫu bán tải mới của Mazda.

Vận hành và An toàn

Mazda BT-50 2021 chia sẻ hệ thống truyền động được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá cao của Isuzu D-Max. Cặp đôi này sử dụng chung động cơ Diesel tăng áp 4 xylanh, dung tích 3.0L 4 sản sinh công suất 188 Hp và mô-men xoắn 450 Nm. Sức mạnh này giảm nhẹ so với mức 197 mã lực/470Nm của động cơ tăng áp diesel 3,2 lít 5 xi-lanh trước đây được chia sẻ với Ford Ranger.

Tuy nhiên, động cơ mới tạo ra mô-men xoắn cực đại sớm hơn và duy trì ở dải vòng tua lớn hơn. Cụ thể, phiên bản trước đây tạo ra 470 Nm ở dải vòng tua 1.750-2.500 vòng/phút nhưng phiên bản mới tạo ra 450 Nm ở dải vòng tua 1.600-2.600 vòng/phút. Khách hàng có thể lựa chọn hộp số tự động 6 cấp hoặc sử dụng hộp số sàn 6 cấp tiêu chuẩn.

Về an toàn chủ động, bên cạnh những tính năng quen thuộc như ABS, EBD hay ESP, Mazda thông báo đã hợp tác với Isuzu chuẩn hóa một số công nghệ tiên tiến trên cả hai mẫu bán tải. Tại Úc, đây là tiêu chí quan trọng để đạt đánh giá 5 sao cao nhất từ Chương trình đánh giá xe mới ANCAP (Australia New Car Assessment Programme). Trang bị tiêu chuẩn của Mazda BT-50 2021 là phanh khẩn cấp tự động, kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ giữ làn đường, giám sát điểm mù và cảnh báo xe cắt ngang phía sau.

Về an toàn thụ động, mẫu bán tải nhà Mazda cũng chia sẻ một trang bị đặc biệt của Isuzu D-Max là túi khí trung tâm nằm giữa 2 hàng ghế trước. Đây sẽ là 2 trong số những mẫu xe đầu tiên tại Úc trang bị tính năng an toàn tiên tiến này. Cho đến thời điểm hiện tại, túi khí trung tâm chỉ có sẵn trên mẫu sedan hạng sang cỡ lớn Audi A8 limousine. Đổi lại, cả BT-50 và D-Max đều chỉ có phanh tang trống phía sau. Trên thị trường, chỉ có Volkswagen Amarok và Mercedes-Benz X-Class đời trước là có phanh đĩa phía sau.

Đánh giá chung

So với thế hệ tiền nhiệm, Mazda BT-50 2021 đã có sự lột xác toàn diện từ trong ra ngoài nhiều nâng cấp cả về thiết kế, trang bị và khả năng vận hành. Việc Mazda chuyển qua sử dụng nền tảng khung gầm và động cơ mới từ Isuzu được đánh giá là bước tiến lớn ở một số thị trường. Tuy nhiên, tại thị trường có nhiều tính chất khác biệt như Việt Nam thì đây cũng có thể là một trở ngại không nhỏ trong việc tiếp cận khách hàng.

Thông số kỹ thuật

Mazda BT-50 4WD MT 2.2

684 triệu

Mazda BT-50 2WD AT 2.2L

719 triệu

Mazda 4WD AT 3.2L

759 triệu

Mazda BT-50 4WD AT 3.2L

839 triệu
Dáng xe
Bán tải
Dáng xe
Bán tải
Dáng xe
Bán tải
Dáng xe
Bán tải
Số chỗ ngồi
5
Số chỗ ngồi
5
Số chỗ ngồi
5
Số chỗ ngồi
5
Số cửa sổ
4.00
Số cửa sổ
5.00
Số cửa sổ
5.00
Số cửa sổ
5.00
Kiểu động cơ
Kiểu động cơ
Kiểu động cơ
Kiểu động cơ
Dung tích động cơ
2.20L
Dung tích động cơ
2.20L
Dung tích động cơ
3.20L
Dung tích động cơ
3.20L
Công suất cực đại
148.00 mã lực , tại 3700.00 vòng/phút
Công suất cực đại
148.00 mã lực , tại 3700.00 vòng/phút
Công suất cực đại
200.00 mã lực , tại 3000.00 vòng/phút
Công suất cực đại
197.00 mã lực , tại 3000.00 vòng/phút
Momen xoắn cực đại
375.00 Nm , tại 1.500 - 2.500 vòng/phút
Momen xoắn cực đại
375.00 Nm , tại 1.500 - 2.500 vòng/phút
Momen xoắn cực đại
471.00 Nm , tại 1.750 - 2.500 vòng/phút
Momen xoắn cực đại
470.00 Nm , tại 1.750 - 2.500 vòng/phút
Hộp số
6.00 cấp
Hộp số
6.00 cấp
Hộp số
6.00 cấp
Hộp số
6.00 cấp
Kiểu dẫn động
Kiểu dẫn động
Kiểu dẫn động
Kiểu dẫn động
Mức tiêu hao nhiên liệu
0.00l/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu
0.00l/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu
0.00l/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu
0.00l/100km
Điều hòa
Chỉnh tay đơn vùng
Điều hòa
Tự động 02 vùng
Điều hòa
Tự động 02 vùng
Điều hòa
Tự động 02 vùng
Số lượng túi khí
02 túi khí
Số lượng túi khí
02 túi khí
Số lượng túi khí
06 túi khí
Số lượng túi khí
06 túi khí
Bạn cảm thấy bài viết hữu ích?

Bài đánh giá nổi bật

Bài viết nổi bật

Loading...

Bài viết mới nhất