Giá Xe Mazda 3 2025 & Khuyến Mãi Mới Nhất

Mazda 3 2024 cạnh tranh với các đối thủ bằng cách tăng nhiều option
Sau nhiều năm ra mắt và phân phối tại thị trường Việt Nam, Mazda 3 luôn được đánh giá là mẫu xe có thiết kế ngoại thất đẹp mắt, nhiều trang bị tiện ích cao cấp so với các đối thủ trong cùng phân khúc như Toyota Altis, Kia K3 hay Honda Civic … Đây là thế hệ thứ 4 của mẫu xe này với nhiều cải tiến đáng kể nhằm mang lại những trải nghiệm tốt nhất dành cho khách hàng.
|
Muốn nhận GIÁ LĂN BÁNH & KHUYẾN MÃI TỐT NHẤT dòng xe Mazda 3 từ đại lý gần bạn? |
Giá xe Mazda 3 2024 & khuyến mãi như thế nào?
Mazda 3 2024 có giá từ 669,000,000 đồng, dưới đây là giá và chương trình ưu đãi tháng .
Phiên bản Giá bán lẻ Khuyến mãi tháng 1.5L Deluxe 579,000,000 1.5L Luxury 619,000,000 1.5L Premium 729,000,000
Giá lăn bánh Mazda 3 2024 và trả góp như thế nào?
Nhằm giúp anh/chị nắm được chi phí lăn bánh của Mazda 3 2024, danhgiaXe.com đã liệt kê đầy đủ các hạng mục chi phí bên dưới của từng phiên bản ứng với hai trường hợp trả góp và trả thẳng.
1. Giá xe Mazda 3 1.5L Deluxe:
Giá lăn bánh ước tính:
| Hồ Chí Minh | Hà Nội | Khu vực khác | |
| 1. Giá niêm yết | 669,000,000 | 669,000,000 | 669,000,000 |
| 2. Các khoản thuế & phí | 89,280,700 | 102,660,700 | 70,280,700 |
| Thuế trước bạ | 66,900,000 | 80,280,000 | 66,900,000 |
| Phí đăng kiểm | 340,000 | 340,000 | 340,000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1,560,000 | 1,560,000 | 1,560,000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480,700 | 480,700 | 480,700 |
| Phí đăng kí ra biển | 20,000,000 | 20,000,000 | 1,000,000 |
| Tổng chi phí (1+2) | 758,280,700 | 771,660,700 | 739,280,700 |
Ước tính mức trả góp tối thiểu (85%):
| Dòng xe | 1.5L Deluxe |
| Giá bán | 669,000,000 |
| Mức vay (85%) | 568,650,000 |
| Phần còn lại (15%) | 100,350,000 |
| Chi phí ra biển | 55,830,700 |
| Trả trước tổng cộng | 156,180,700 |
2. Giá xe Mazda 3 1.5L Luxury:
Giá lăn bánh ước tính:
| Hồ Chí Minh | Hà Nội | Khu vực khác | |
| 1. Giá niêm yết | 719,000,000 | 719,000,000 | 719,000,000 |
| 2. Các khoản thuế & phí | 94,280,700 | 108,660,700 | 75,280,700 |
| Thuế trước bạ | 71,900,000 | 86,280,000 | 71,900,000 |
| Phí đăng kiểm | 340,000 | 340,000 | 340,000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1,560,000 | 1,560,000 | 1,560,000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480,700 | 480,700 | 480,700 |
| Phí đăng kí ra biển | 20,000,000 | 20,000,000 | 1,000,000 |
| Tổng chi phí (1+2) | 813,280,700 | 827,660,700 | 794,280,700 |
Ước tính mức trả góp tối thiểu (85%):
| Dòng xe | 1.5L Luxury |
| Giá bán | 719,000,000 |
| Mức vay (85%) | 611,150,000 |
| Phần còn lại (15%) | 107,850,000 |
| Chi phí ra biển | 58,330,700 |
| Trả trước tổng cộng | 166,180,700 |
|
Bạn muốn biết thông tin LÃI SUẤT NGÂN HÀNG và số tiền hàng tháng phải trả khi mua xe Mazda 3? |
3. Giá xe Mazda 3 1.5L Premium:
Giá lăn bánh ước tính:
| Hồ Chí Minh | Hà Nội | Khu vực khác | |
| 1. Giá niêm yết | 789,000,000 | 789,000,000 | 789,000,000 |
| 2. Các khoản thuế & phí | 101,280,700 | 117,060,700 | 82,280,700 |
| Thuế trước bạ | 78,900,000 | 94,680,000 | 78,900,000 |
| Phí đăng kiểm | 340,000 | 340,000 | 340,000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1,560,000 | 1,560,000 | 1,560,000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 480,700 | 480,700 | 480,700 |
| Phí đăng kí ra biển | 20,000,000 | 20,000,000 | 1,000,000 |
| Tổng chi phí (1+2) | 890,280,700 | 906,060,700 | 871,280,700 |
Ước tính mức trả góp tối thiểu (85%):
| Dòng xe | 1.5L Premium |
| Giá bán | 789,000,000 |
| Mức vay (85%) | 670,650,000 |
| Phần còn lại (15%) | 118,350,000 |
| Chi phí ra biển | 61,830,700 |
| Trả trước tổng cộng | 180,180,700 |
Xem thêm:
Đánh giá ưu, nhược điểm của Mazda 3 2024

Không gian nội thất Mazda 3 2024 đề cao yếu tố “khoảng trống” điển hình trong kiến trúc nhà vườn truyền thống của Nhật Bản
Ưu điểm:
- Thiết kế đẹp, thể thao.
- Nội thất Mazda 3 2024 tiệm cận xe hạng sang, sử dụng nhiều vật liệu cao cấp như da, crom.
- Trang bị an toàn hàng đầu phân khúc với gói i-Activsense, bao gồm các tính năng hấp dẫn như: Kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ phanh chủ động thông minh, kiểm soát và giữ làn đường, cảnh báo chệch làn đường, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau…
- Nội thất đẹp, trang bị tiện nghi hấp dẫn: màn hình cảm ứng trung tấm đến 8.8 inch, đi cùng hệ thống âm thanh 8 loa cao cấp. Màn hình trung tâm sử dụng hệ điều hành Mazda Connect mới, có hỗ trợ tiếng Việt, tích hợp định vị GPS…
- Động cơ Mazda 3 2024 vận hành êm, chuyển số mượt.
Nhược điểm:
- Hàng ghế sau khá đứng, khiến cho hành khách dễ cảm thấy mệt mỏi nếu phải di chuyển đường dài.
- Độ ồn cabin lớn, nghe rất rõ tiếng lốp trên những đoạn đường có độ nhám cao.
- Khả năng cách âm của Mazda 3 2024 khi chạy đường trường chưa được hoàn thiện, nghe rất rõ tiếng lốp trên những đoạn đường có độ nhám cao.
- Giá bán khá cao, chỉ sau Honda Civic.
- Không gian ghế ngồi khá chật. Với những có thân hình trên 1,7m việc ngồi hàng ghế thứ 2 của Mazda 3 sẽ bị ảnh hưởng bởi khoảng duỗi chân hẹp, trần xe thấp.
- Không gian chở đồ của Mazda 3 2024 chỉ ở mức trung bình (334 lít cho biến thể Sport và 450 lít cho biến thể sedan).
|
Bạn muốn LÁI THỬ xem Mazda 3 có thực sự hợp ý gia đình bạn? |
Xem thêm:
Đánh giá Mazda 3 2024: Trải nghiệm thú vị, giá thành hợp lý
Đánh giá Honda Civic 2023: trưởng thành hơn với nhiều nâng cấp hấp dẫn
Công nghệ thuật ngữ ô tô Mazda 3
So sánh nhanh Mazda 2 2020 và Hyundai Accent 2020
So sánh nhanh Hyundai Accent 2020 và Mazda 2 2020 về giá bán, thiết kế nội ngoại thất, trang bị tiện nghi, vận hành và an toànSo sánh nhanh Toyota Corolla Cross 2020 và Mazda CX-5 2020
Dù ở hai phân khúc khác nhau nhưng Toyota Corolla Cross 2020 và Mazda CX-5 2020 đều có sự tương đồng trong giá bán từ 800 – 900 triệu đồng. Giữa một bên sở hữu công nghệ hiện đại và một bên thiết kế lôi cuốn, đâu sẽ là lựa chọn tối ưu nhất?So sánh Hyundai Tucson 2020 và Mazda CX-5 2020 cho nhu cầu gia đình
Phân khúc SUV/crossover tầm trung là tâm điểm thị trường ô tô Việt Nam với một loạt xáo trộn về dòng xe bán chạy nhất. Bước sang 2020, Hyundai Tucson và Mazda CX-5 nổi lên như lựa chọn sáng giá với nhu cầu gia đình với không gian rộng, nhiều tiện nghi và trang bị an toàn hiện đại.So sánh nhanh trang bị trên Mazda6 2020 và VinFast Lux A2.0 2020
So với Mazda6, Vinfast Lux A2.0 được trang bị động cơ mạnh mẽ hơn, danh sách trang bị tiện nghi hậu hĩnh hơn nhưng lại thua đối thủ về mặt tuổi đời thương hiệu, giá bán cũng đắt hơn.So sánh nhanh trang bị Toyota Camry 2020 và Mazda6 2020
Trên phiên bản 2020, cả Mazda6 và Toyota Camry đều được thay đổi về thiết kế và bổ sung thêm nhiều trang bị công nghệ tiện nghi - an toàn hiện đại, hứa hẹn một cuộc thách đấu cực kỳ kịch tính.So sánh nhanh Mitsubishi Outlander 2020 và Mazda CX-5 2020
So sánh nhanh Mitsubishi Outlander 2020 và Mazda CX-5 2020 - ngoại thất, nội thất, tiện nghi, động cơ và an toànSo sánh nhanh Mazda 3 2019 và Hyundai Elantra 2019
So sánh nhanh Mazda 3 2019 và Hyundai Elantra 2019 về giá bán, thiết kế, trang bị tiện nghi, tính năng an toàn và sức mạnh vận hànhSo sánh nhanh KIA Cerato 2019 và Mazda 3 2019
So sánh nhanh KIA Cerato 2019 và Mazda 3 2019 về giá bán, thiết kế, trang bị, tính năng an toàn và sức mạnh vận hànhSo sánh nhanh Hyundai Tucson 2020 và Mazda CX-5 2020
Phân khúc SUV/Crossover tầm trung, Mazda CX-5 và Hyundai Tucson là hai dòng xe cùng có 5 chỗ ngồi và được lắp ráp trong nước. Ngoài ra với giá bán khá tương đồng, cả hai luôn đem đến khó khăn cho khách hàng khi cân nhắc.So sánh nhanh Mazda2 Sport 2020 với Toyota Yaris, Honda Jazz và Suzuki Swift
Các hãng xe lớn vẫn quyết định duy trì sản phẩm ở phân khúc B-Hatchback để đa dạng hóa sự lựa chọn cho khách hàng. Tiêu biểu có thể kể đến Honda Jazz, Suzuki Swift hay Toyota Yaris. Mới đây THACO đã chính thức ra mắt bản nâng cấp cho biến thể Hatchback của Mazda 2, qua đó giúp phân khúc có phần yên ắng này sôi động trở lại.
- chevron_left
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- chevron_right





