Các dòng xe 7 chỗ đang bán tại thị trường Việt Nam

Chuyên đề: Tư vấn mua xe
Chỉnh sửa lúc: 21/09/2022

Những mẫu xe 7 chỗ từ lâu đã luôn có một chỗ đứng vững chắc trên thị trường. Với nền tảng là tính đa dụng cao, những mẫu xe trong phân khúc cũng ngày càng được nâng cấp về thiết kế và trang bị tiện nghi để thu hút khách hàng.

Trong bài viết này, danhgiaXe sẽ giới thiệu đến độc giả những mẫu xe 7 chỗ phổ biến hiện nay tại VIệt Nam.

1. Toyota Avanza Premio (548 – 588 triệu đồng)

Toyota Avanza Premio được được Toyota Việt Nam (TMV) giới thiệu tới khách hàng Việt vào tháng 3/2022, định vị ở phân khúc thấp hơn Veloz Cross, cạnh tranh trực tiếp với đối thủ nặng ký Mitsubishi Xpander (555-670 triệu đồng). Ngay từ giá bán, mẫu xe mới của Toyota đã cho thấy sự hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, nhược điểm của mẫu 7 chỗ này là hơi ổn khi chạy ở tốc độ cao, chưa có Cruise Control.

Avanaza_8_.jpg Avanaza_8_.jpg

Động cơ xăng 1.5L (94 hp – 121 Nm), động cơ xăng 1.5L (105 hp – 140 Nm)

Hộp số:  MT, CVT

Hệ dẫn động cầu trước

Kích thước tổng thể: 4.395 x 1.730 x 1.700 mm

Chiều dài cơ sở: 2.750 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.3 L/100 km (MT), 5,4 L/100 km (CVT).

2. Toyota Rush (634 triệu đồng)

Từ khi ra mắt, Rush đã được Toyota định hình như một “tiểu Fortuner” trong phân khúc dòng xe 7 chỗ giá rẻ. So với Avanza, thiết kế của Rush được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá là khỏe khoắn và hài hòa hơn. Kích thước cũng là điểm cộng của mẫu xe này, đặc biệt là ở hàng ghế 3. Tuy nhiên, danh sách trang bị ít ỏi tiếp tục là điểm khiến nhiều khách hàng đắn đo trước khi “xuống tiền”.

Dòng xe 7 chỗ Toyota Rush - Dòng xe 7 chỗ Toyota Rush - "tiểu Fortuner" trong phân khúc dưới 1 tỷ đồng

Động cơ xăng 1.5L (102 hp – 134 Nm)

Hộp số tự động 4 cấp

Hệ dẫn động cầu sau

Kích thước tổng thể: 4.435 x 1.695 x 1.705 mm

Chiều dài cơ sở: 2.695 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.7 L/100 km

Các bác quan tâm dòng xe này có thể tham khảo thêm bài viết: Đánh giá xe Toyota Rush 2022: Lựa chọn hợp lý trong tầm giá

3. Toyota Innova (750 – 989 triệu đồng)

Từng một thời được xem là mẫu xe biểu tượng của Toyota tại Việt Nam, Innova giờ đây đã dần đánh mất vị thế vào tay những mẫu xe mới và hấp dẫn hơn như Mitsubishi Xpander. Không gian và độ thực dụng vẫn là điểm cộng lớn trên Innova với kết cấu 8 chỗ ngồi. Khả năng vận hành ổn định và tương đối mạnh mẽ của Innova cũng được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá cao. Đổi lại, giá bán của mẫu MPV này cũng nhỉnh hơn các xe khác ở phân khúc giá 500 – 600 triệu. Đây là yếu tố khiến nhiều khách hàng băn khoăn khi mua xe.

Dòng xe 7 chỗ Toyota Innova G 2022 Dòng xe 7 chỗ Toyota Innova G 2022

Động cơ xăng 2.0L (137 hp – 183 Nm)

Hộp số sàn 5 cấp, tự động 6 cấp

Hệ dẫn động cầu sau

Kích thước tổng thể: 4.735x1.830x1.795 mm

Chiều dài cơ sở: 2.750 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 9.7 L/100 km

Các bác quan tâm dòng xe này có thể tham khảo thêm bài viết: Đánh giá chi tiết xe Toyota Innova G 2022: MPV 7 chỗ thực thụ - bền bỉ, không gian nội thất rộng rãi

4. Mitsubishi Xpander/Xpander Cross (555 – 688 triệu đồng)

Với kỳ tích lật đổ thế “độc tôn” của Innova trong phân khúc hay thậm chí vươn lên dẫn đầu cả thị trường, Xpander được nhiều chuyên gia đánh giá là bất ngờ lớn nhất của thị trường xe Việt trong vài năm trở lại đây. Giá bán hợp lý, thương hiệu Nhật Bản, thiết kế đẹp mắt và không gian thoải mái là những ưu điểm nổi trội của mẫu MPV nhà Mitsubishi. Tuy nhiên, cảm giác lái chưa tốt là điểm hạn chế của mẫu xe này.

Screenshot_1.jpg Screenshot_1.jpg

Động cơ xăng 1.5L (104 hp – 141 Nm)

Hộp số sàn 5 cấp, tự động 4 cấp

Hệ dẫn động cầu trước

Kích thước tổng thể 4.475 x 1.750 x 1.730 mm

Chiều dài cơ sở: 2.775 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.9 L/100 km

Chi tiết hơn về Xpander: Đánh giá Mitsubishi Xpander 2022: “ông hoàng doanh số” của Mitsubishi tại Việt Nam
Xem thêm: Đánh giá chi tiết xe Mitsubishi Xpander Cross 2022

5. Suzuki Ertiga/XL7 (499 – 599 triệu đồng)

Thiết kế cân đối và đẹp mắt, không gian rộng rãi và trang bị tiện nghi đầy đủ là những điểm mạnh của dòng xe này. Giá bán dễ tiếp cận với một mẫu xe 7 chỗ cũng được nhiều khách hàng đánh giá cao. Ở chiều ngược lại, cảm giác lái nhàm chán và hệ thống treo chưa êm ái là những điểm hạn chế cần khắc phục.

Dòng xe 7 chỗ  Mitsubishi XL7 Dòng xe 7 chỗ  Mitsubishi XL7

Động cơ xăng 1.5L (103 hp – 138 Nm)

Hộp số sàn 5 cấp, tự động 4 cấp

Hệ dẫn động cầu trước

Kích thước tổng thể: 4.450 x 1.775 x 1.710 mm

Chiều dài cơ sở: 2.740 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.1 L/100 km

Xem thêm: Đánh giá chi tiết xe Suzuki XL7 2022
6. Toyota Veloz Cross (648 - 688 triệu đồng)

Veloz Cross là dòng xe 7 chỗ hoàn toàn mới, vừa được ra mắt tại thị trường Việt Nam vào cuối tháng 3/2022. Xe sở hữu kiểu dáng thiết kế trẻ trung, chủ yếu nhắm đến tệp khách hàng trẻ. Không chỉ sở hữu điểm mạnh về thiết kế, Veloz Cross còn được đánh giá cao bởi có nhiều trang bị tiện nghi, an toàn, vận hành ổn định. Tuy nhiên, mẫu xe vẫn có một số thiếu sót, đơn cử như chưa có tính năng Cruise Control.

veloz-cross-11-16479668623661563659400.jpeg veloz-cross-11-16479668623661563659400.jpeg

Động cơ xăng 1.5L (105 hp – 138 Nm)

Hộp số D-CVT

Hệ dẫn động cầu trước

Kích thước tổng thể: 4.475 x 1.750 x 1.700 mm

Chiều dài cơ sở: 2.750 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.3 L/100 km

Xem thêm: 

Đánh giá chi tiết Toyota Veloz 2022 – Thiết kế trẻ trung, an toàn tuyệt đối với TSS

Toyota Veloz Cross 2022 giá 648 triệu đồng tại Việt Nam có gì đặc biệt?

6. Mitsubishi Outlander (825 – 1.058 triệu đồng)

Thiết kế mạnh mẽ, khỏe khoắn cùng khả năng vận hành và không gian rộng rãi là những điểm nhấn chính trên Outlander 2022. Tuy nhiên, thiết kế nội thất có phần lỗi thời lại là nhược điểm bị nhiều khách hàng phản ánh trên Outlander.

Dòng xe 7 chỗ Mitsubishi Outlander 2022 tại shọwroom Dòng xe 7 chỗ Mitsubishi Outlander 2022 tại shọwroom

Động cơ xăng 2.0L (143 hp – 196 Nm)

Hộp số tự động vô cấp

Hệ dẫn động cầu trước

Kích thước tổng thể: 4.695 x 1.810 x 1.710 mm

Chiều dài cơ sở: 2.670 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 7.25 L/100 km

Xem thêm: Đánh giá Mitsubishi Outlander 2022: thiết kế mạnh mẽ cùng trải nghiệm vận hành nhiều cảm xúc

7. Mitsubishi Pajero Sport (1.110 – 1.345 triệu đồng)

Mẫu SUV 7 chỗ Nhật Bản được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá cao về những nâng cấp thiết kế, khả năng vận hành và các tính năng an toàn cao cấp. Tuy nhiên, Pajero Sport vẫn nhận những ý kiến trái chiều về thiết kế hẹp ngang, không có tùy chọn động cơ xăng, vô lăng nặng và bố trí khoan nội thất hơi “cứng nhắc”.

Dòng xe 7 chỗ Mitsubishi Pajero Sport 2022 với thiết kế mới, đẹp mắt và trẻ trung hơn Dòng xe 7 chỗ Mitsubishi Pajero Sport 2022 với thiết kế mới, đẹp mắt và trẻ trung hơn

Động cơ diesel 2.4L (179 hp – 430 Nm)

Hộp số tự động 8 cấp

Hệ dẫn động cầu sau / 2 cầu bán thời gian 4WD

Kích thước tổng thể: 4.825 x 1.815 x 1.835 mm

Chiều dài cơ sở: 2.800 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 9.2 L/100 km

Xem thêm: 

Đánh giá sơ bộ xe Mitsubishi Pajero Sport 2022
So sánh nhanh Kia Sorento 2022 và Mitsubishi Pajero Sport 2022 

8. Honda CR-V (998 – 1.118 triệu đồng)

Thiết kế mạnh mẽ, cảm giác lái tốt và không gian rộng rãi là những ưu điểm được khách hàng đánh giá cao trên CR-V 2022. Các trang bị an toàn cao cấp trong gói Honda Sensing cũng được nhiều chuyên gia cho điểm tích cực trên mẫu SUV hạng C. Tuy nhiên, độ ù khi vận hành cùng hàng ghế 3 chỉ ở mức "cho có" của CR-V cũng nhận nhiều đánh giá không tích cực từ khách hàng.

Dòng xe 7 chỗ  Honda CR-V 2022 Dòng xe 7 chỗ  Honda CR-V 2022

Động cơ xăng 1.5L tăng áp (188 hp – 240 Nm)

Hộp số tự động vô cấp

Hệ dẫn động cầu trước

Kích thước tổng thể: 4.584 x 1.855 x 1.679 mm

Chiều dài cơ sở: 2.660 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.9 L/100 km

Xem thêm: Đánh giá Honda CR-V 2022: Xe gầm cao đáng đồng tiền bát gạo

9. Toyota Fortuner (995 – 1.426 triệu đồng)

Tương tự như Innova, Fortuner cũng từng một thời được xem là “tượng đài” của Toyota tại thị trường Việt Nam. Thiết kế đẹp mắt, khỏe khoắn, không gian rộng rãi cùng khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định là những ưu điểm được khách hàng đánh giá cao trên Fortuner. Tuy nhiên, cảm giác lái nhàm chán, độ ồn khoang máy và mức giá tương đối cao so với trang bị là những nhược điểm có thể kể đến trên Fortuner. Các bác có thể tham khảo chi tiết giá bán và chi phí lăn bánh các phiên bản của xe tại bài viết: Giá lăn bánh các phiên bản Toyota Fortuner 2021 tại Việt Nam.

Dòng xe 7 chỗ  Toyota Fortuner Legender 4x4 2022 Dòng xe 7 chỗ  Toyota Fortuner Legender 4x4 2022

Động cơ diesel 2.4L (147 hp – 400 Nm), 2.8L (201 hp – 500 Nm), động cơ xăng 2.7L (164 hp – 245 Nm)

Hộp số sàn 6 cấp, số tự động 6 cấp

Hệ dẫn động cầu sau/2 cầu bán thời gian 4WD

Kích thước tổng thể: 4.795 x 1.855 x 1.835 mm

Chiều dài cơ sở: 2.745 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 8.28 L/100 km (động cơ diesel 2.4L), 8.63 L/100 km (động cơ diesel 2.8L), 10.7 L/100 km (động cơ xăng 2.7L).

Chi tiết hơn về Toyota Fortuner: Đánh giá xe Toyota Fortuner Legender 2022: Thay đổi nhẹ nhưng đúng lúc

10. Ford Everest (1,099 - 1,425 tỉ đồng)

Ford Everest phiên bản hoàn toàn mới được ra mắt khách hàng Việt vào ngày 1/7/2022 với 4 phiên bản. Thiết kế mạnh mẽ, nam tính, khả năng vận hành mạnh mẽ và trang bị phong phú là những ưu điểm chính của Ford Everest. Tuy nhiên, nỗi lo về  sự cố “chảy nhớt turbo”,  mức giá cao cùng tình trạng "bia kèm lạc" là những yếu tố khiến nhiều khách hàng băn khoăn trước khi “xuống tiền” cho mẫu xe này.

img-bgt-2021-02-everest-titanium-4x4-ngoai-that-1656663571-width1280height720.jpg img-bgt-2021-02-everest-titanium-4x4-ngoai-that-1656663571-width1280height720.jpg

Động cơ diesel 210 hp2.0L Bi-Turbo (210 hp – 500 Nm), diesel 2.0L Turbo đơn (170 hp – 405 Nm)

Hộp số tự động 10 cấp SelectShift, tự động 6 cấp.

Hệ dẫn động cầu sau/2 cầu toàn thời gian 4WD

Kích thước tổng thể: 4.914 x 1.923 x 1.842 mm

Chiều dài cơ sở: 2.900 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: Đang cập nhật.

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ xe Ford Everest 2022

11. Kia Sorento (1.079 – 1.349 triệu đồng)

Với việc được nâng cấp toàn diện từ trong ra ngoài, Sorento nhận được rất nhiều sự quan tâm từ các chuyên gia và khách hàng. Thừa hưởng những ưu điểm của thế hệ sản phẩm Kia mới nhất, Sorento có thiết kế mạnh mẽ và đẹp mắt, danh sách trang bị cực kỳ phong phú, khả năng vận hành mạnh mẽ và các trang bị an toàn chủ động hoàn toàn mới. Tuy nhiên, cũng chính những nâng cấp này đã đẩy giá của Sorento lên cao hơn thế hệ cũ khá nhiều, có thể phần nào tạo ra rào cản với một bộ phận khách hàng.

Dòng xe 7 chỗ Kia Sorento 2022 Dòng xe 7 chỗ Kia Sorento 2022

Động cơ diesel 2.2L (198 hp – 440 Nm), xăng 2.5L (177 hp – 232 Nm)

Hộp số tự động ly hợp kép 8 cấp (động cơ diesel), hộp số tự động 6 cấp (động cơ xăng)

Hệ dẫn động cầu trước/2 cầu toàn thời gian AWD

Kích thước tổng thể: 4.810 x 1.900 x 1.700 mm

Chiều dài cơ sở: 2.815 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.1 L/100 km (động cơ diesel), 8.78 L/100 km (động cơ xăng).

Xem thêm: Đánh giá xe KIA Sorento 2022: SUV "sang - xịn - mịn" trong tầm giá

12. Hyundai SantaFe (1.030 – 1.340 triệu đồng)

Vừa được ra mắt bản nâng cấp giữa đời (facelift) trong tháng 5, Santa Fe vẫn kế thừa những ưu điểm từ thế hệ cũ như thiết kế độc đáo, hiện đại, trang bị tiện nghi phong phú và cao cấp, khả năng vận hành mạnh mẽ và được bổ sung gói công nghệ an toàn Smartsense cao cấp. Tuy nhiên, chính ngôn ngữ trẻ trung và phá cách trong thiết kế cũng khiến Santa Fe không được lòng một bộ phận khách hàng đứng tuổi, vốn yêu thích sự trung tính và già dặn trong thiết kế xe.

Dòng xe 7 chỗ Hyundai SantaFe 2022 Dòng xe 7 chỗ Hyundai SantaFe 2022

Động cơ diesel 2.2L (198 hp – 440 Nm), xăng 2.5L (177 hp – 232 Nm)

Hộp số tự động ly hợp kép 8 cấp (động cơ diesel), hộp số tự động 6 cấp (động cơ xăng)

Hệ dẫn động cầu trước/2 cầu toàn thời gian AWD

Kích thước tổng thể: 4.785 x 1.900 x 1.685 mm

Chiều dài cơ sở: 2.765 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.73 L/100 km (động cơ diesel), 9.27 L/100 km (động cơ xăng).

Các bác đang cân nhắc mẫu 7 chỗ này có thể tham khảo thêm đánh giá chi tiết và so sánh với một số đối thủ khác:

Đánh giá xe Hyundai Santa Fe 2022: Khắc tinh của Toyota Fortuner
So sánh xe Hyundai Santa Fe 2021 và Ford Everest 2021: chọn tiện nghi hay sự rộng rãi?
So sánh xe Hyundai SantaFe 2021 và KIA Sorento 2021: Kẻ tám lạng người nửa cân

13. Mazda CX-8 (999 – 1.259 triệu đồng)

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ Mazda CX-8 2022

Mẫu xe cuối cùng trong danh sách là một đại diện khác đến từ Nhật Bản với thiết kế đẹp mắt đặc trưng theo ngôn ngữ Kodo. Bên cạnh thiết kế, trang bị phong phú và sử dụng vật liệu cao cấp cũng là những ưu điểm quan trọng trên CX-8. Cảm giác lái được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá là tốt nhất trong các xe phổ thông cũng giúp CX-8 tăng thêm lợi thế cạnh tranh.

Dòng xe 7 chỗ Mazda CX8 Dòng xe 7 chỗ Mazda CX8

Động cơ xăng 2.5L (188 hp – 252 Nm)

Hộp số tự động 6 cấp

Hệ dẫn động cầu trước/2 cầu toàn thời gian AWD

Kích thước tổng thể: 4.900 x 1.840 x 1.730 mm

Chiều dài cơ sở: 2.930 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 9.58 L/100 km.

Đăng ký ngay kênh Youtube của danhgiaXe để cập nhật sớm nhất những thông tin thú vị, hữu ích TẠI ĐÂY.

Đọc thêm:

So sánh trang bị trên Toyota Fortuner 2022 và KIA Sorento 2022

Bạn cảm thấy bài viết hữu ích?

Bài viết nổi bật

Bài viết mới nhất