Các dòng xe hạng A, 4 chỗ, 5 chỗ tại thị trường Việt Nam, giá xe & ưu nhược điểm

Chuyên đề: Tư vấn mua xe
Chỉnh sửa lúc: 11/03/2022

1. Cần lưu ý gì khi mua xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A?

Xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A từ lâu đã luôn được nhiều gia đình ưu tiên chọn lựa. Lợi thế của dòng xe này là nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và thích hợp đi lại trong thành phố. Hơn nữa, giá xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A hiện nay cũng vô cùng dễ chịu.

Xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A được nhiều gia đình lựa chọn Xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A được nhiều gia đình lựa chọn

Một số cái tên tiêu biểu như Hyundai Grand i10, Honda Brio, VinFast Fadil, Toyota Wigo, Kia Morning, Suzuki Celerio,... Hãy cùng danhgiaXe tìm hiểu những tiêu chí khi mua dòng xe này và ưu nhược điểm để có thể chốt đơn khi mua xe hạng A này nhé!

Dừng lại một chút bác ơi!! Deal Hot đang chờ bác.

ƯU ĐÃI MUA BẢO HIỂM Ô TÔ LIBERTY HOÀN PHÍ ĐẾN 35%

Hiện tại danhgiaXe.com kết hợp cùng bảo hiểm Liberty Việt Nam ra mắt chương trình ưu đãi đặc biệt HOÀN PHÍ ĐẾN 35% khi mua bảo hiểm thân vỏ (giúp bác tiết kiệm một số tiền kha khá đấy!) Vì số lượng ưu đãi có hạn nên bác nào quan tâm thì nhanh tay bấm vào nút bên dưới để được tư vấn cụ thể nhé, các bác chỉ mất 30s.

P/s: Liberty (công ty Mỹ) là một trong các công ty Top đầu về bảo hiểm ô tô ở Việt Nam.

Xem thông tin chi tiết TẠI ĐÂY

1.1 Mua xe hạng A - Giá cả hợp lý

Đây chắc chắn là tiêu chí quan trọng đầu tiên khi bạn có nhu cầu mua xe ô tô. Với khoảng giá từ 300 – 500 triệu, bạn sẽ có rất nhiều lựa chọn xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A giá rẻ. Điển hình là Kia, Hyundai hay Mitsubishi… Còn nếu bạn mua xe trả góp, hãy cân nhắc chọn xe với hình thức trả góp vừa sức. Bạn không nên vay với tỷ lệ quá lớn cho so với giá trị chiếc xe, lời khuyên của dgX là bạn chỉ nên vay tối đa 50% giá trị chiếc xe.

Sau đó, hãy cân nhắc tới chi phí sử dụng sau khi mua xe. Bạn cần tính tới các khoản hàng tháng như: nhiên liệu, rửa xe, bảo dưỡng, sửa chữa, phí cầu đường… Bạn nên đưa ra một bảng dự trù hàng tháng. Sau đó tính toán xem với chi phí mua xe hạng A có đảm bảo ổn định tiền sinh hoạt hàng tháng hay không. Thường với các dòng xe hạng A, chi phí sử dụng trung bình nếu bạn sống ở Hồ Chí Minh hoặc Hà Nội sẽ vào khoảng 3-5 triệu đồng/tháng.

1.2 Mua xe hạng A - Tính an toàn và vận hành bền bỉ

Đảm bảo an toàn khi di chuyển trên xe là yếu tố vô cùng quan trọng. Đặc biệt là bạn thường xuyên đi lại trong đô thị với mật độ giao thông dày đặc. Xe bạn chọn nên được trang bị càng nhiều các tính năng an toàn càng tốt. Hiện tại đa phần các dòng xe này đều có 2 túi khí trở lên, xe có thiết kế phân tán lực va chạm, hệ thống phanh an toàn: ABS, EBD, BA,… Và không thể thiếu là dây đai an toàn 3 điểm ở các vị trí ghế ngồi, nếu chỉ di chuyển nội thành thì gần như các dòng xe hạng A ở Việt Nam hiện nay đều đáp ứng đầy đủ.

Hệ thống phanh an toàn: ABS, EBD, BA trên xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A  Hệ thống phanh an toàn: ABS, EBD, BA trên xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A 

Ngoài ra, hệ thống chân ga cần nhanh nhạy trong các thao tác, phản xạ. Điều này giúp bạn điều chỉnh linh hoạt hơn trong cách tình huống xử lý trong nội thành đông đúc. 

1.3 Mua xe hạng A - Không gian thiết kế vừa đủ

Kích thước xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A thường không lớn như SUV hay CUV. Tuy nhiên, bạn cũng nên chọn xe có kích thước tối ưu nhất. Một chiếc xe với khoang hành lý rộng sẽ thuận tiện cho những chuyến đi cả gia đình.

Kích thước xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A thường không lớn như SUV hay CUV Kích thước xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A thường không lớn như SUV hay CUV

Ngoài ra, các ngăn chứa đồ tích hợp đa dạng trong xe cũng sẽ phù hợp cho các thành viên sử dụng.

1.4 Mua xe hạng A - Tiết kiệm nhiên liệu

Kích thước của xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A thường tỉ lệ thuận với độ tiêu hao nhiên liệu. Ngoài ra, động cơ bên trong cũng là một yếu tố quyết định khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

Mua xe hạng A để tiết kiệm nhiên liệu Mua xe hạng A để tiết kiệm nhiên liệu

Các dòng xe hatchback là những gợi ý phù hợp dành cho gia đình bạn. Chúng có nội thất đủ rộng rãi mà đảm bảo mức tiêu thụ nhiên liệu vừa phải, nếu di chuyển trong nội đô thì mức tiêu hao chỉ vào khoảng 6-7L/100km.

Xem thêm:

So sánh Hyundai i10 2021 và Vinfast Fadil 2021

So sánh nhanh VinFast Fadil 2021 và Kia Morning 2021

So sánh VinFast Fadil 2021 và Honda Brio 2021

2. Các dòng xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến nhất

2.1 Kia Morning

Kia Morning - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Kia Morning - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến

Kia Morning là một trong những mẫu xe ô tô thuộc phân khúc xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A cỡ nhỏ, giá rẻ và được phân phối trên thị trường nội địa theo hình thức lắp ráp trong nước. Kia Moring hiện là dòng xe được rất nhiều khách hàng ưa chuộng lựa chọn mua bán xe ô tô và chạy trong đô thị rất thuận tiện.

Giá bán xe Kia Morning là bao nhiêu?

  - Kia Morning GT-Line: 439 triệu đồng

  - Kia Morning X-Line: 439 triệu đồng

Ưu điểm:

Ngoại thất Kia Morning - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Ngoại thất Kia Morning - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến
Kích thước nhỏ gọn, thể thao

Kích thước nhỏ gọn của KIA Morning khiến nó trở thành một trong những chiếc xe đô thị tuyệt vời nhất trên thị trường. Người lái có thể dễ dàng điều khiển xe di chuyển linh hoạt qua những ngã tư đông đúc hay xoay sở tốt trong không gian đỗ xe chật hẹp. 

Ở thế hệ mới, Kia Morning 2021 sở hữu một diện mạo mới mẻ, sắc nét và cứng cáp hơn. Xe có bản GT-Line hướng đến phong cách trẻ trung, thể thao và bản X-Line hướng đến phong cách off-road hầm hố. Sự thay đổi này càng giúp Kia Morning nổi bật hơn khi đứng cạnh các đối thủ cùng phân khúc.

Tiện nghi hiện đại

Trong khi hầu hết các mẫu xe cùng phân khúc đều hy sinh chất lượng nội thất và một số tính năng tiện nghi thì KIA Morning không phải là một trong số đó. Chiếc xe hạng A này sở hữu một số tính năng thực sự tuyệt vời như: hệ thống thông tin giải trí màn hình cảm ứng, vô-lăng gật gù được tích hợp điều khiển âm thanh, điều hòa tự động, ghế ngồi bọc da… khiến cho cabin trông cao cấp hơn.

Không gian cabin đáng kinh ngạc

Mặc dù có kích thước nhỏ gọn nhưng Morning mới xứng đáng đạt được điểm cộng trong việc làm cho không gian cabin trông rộng rãi hơn so với thực tế, và tính thực dụng cũng được đề cao hơn.

Điều này có được nhờ hàng ghế thứ 2 có thể gập linh hoạt theo tỷ lệ 60/4 chỗ0 để tối ưu hóa không gian sử dụng của khoang hành khách cũng như cốp xe. Trong khi đó, mái xe cao cùng cửa sổ bên lớn cũng góp phần không nhỏ khiến cho không gian xe thoáng đãng hơn.

Nhược điểm:

Nội thất Kia Morning - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Nội thất Kia Morning - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến
Khả năng tăng tốc yếu

KIA Morning được trang bị động cơ xăng Kappa dung tích 1.25L. Công suất và mô-men xoắn mà nó sản sinh là tương đương với nhiều đối thủ khác trong phân khúc. Điều đó có nghĩa là, nhược điểm tăng tốc yếu của Morning cũng là nhược điểm của các mẫu xe khác. Hơn nữa, hành trình mà nó tham gia mỗi ngày là những con đường nội đô, cho nên nhược điểm này không phải là điều gì quá lớn lao.

Xem thêm: Đánh giá xe KIA Morning 2022: Khó tìm lại hào quang đã mất

2.2 Hyundai Grand i10

Hyundai Grand i10 - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Hyundai Grand i10 - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến

Hyundai i10 thuộc phân khúc xe hạng A có doanh số bán ấn tượng tại Việt Nam, thiết kế nhỏ gọn ở bên ngoài, trang trí nội thất năng động, hiện đại, trưởng thành và cũng được trang bị các hệ thống an ninh và giải pháp kết nối.

Hyundai Grand i10 2021 giá bao nhiêu?

Hyundai Grand i10 2021 được lắp ráp và phân phối tại thị trường trong nước với tổng 6 phiên bản bao gồm cả sedan và hatchback, giá xe phân khúc A bán từ 330 triệu đến 415 triệu đồng:

Giá bán biến thể i10 hatchback:

  - Grand i10 hatchback 1.2 AT: 405 triệu đồng.

  - Grand i10 hatchback 1.2 MT: 370 triệu đồng.

  - Grand i10 hatchback 1.2 MT Base: 330 triệu đồng.

Giá bán biến thể i10 sedan:

  - Grand i10 1.2 sedan AT: 415 triệu đồng.

  - Grand i10 1.2 sedan 1.2 MT: 390 triệu đồng.

  - Grand i10 1.2 sedan MT Base: 350 triệu đồng.

Ưu điểm:

Ngoại thất của Hyundai Grand i10 - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Ngoại thất của Hyundai Grand i10 - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến
Hệ thống lái nhẹ

Hệ thống lái nhẹ của Hyundai Grand i10 giúp người điều khiển dễ dàng lái xe quanh thành phố và đặc biệt hữu ích trong điều kiện giao thông đông đúc, đường xá chật chội hay chỗ đỗ xe nhỏ hẹp.

Đủ không gian cho 4 chỗ người

Mặc dù là một chiếc xe mang đặc trưng của dòng xe đô thị nhưng không gian của Hyundai Grand i10 được đánh giá là rộng hơn các đối thủ khác cùng phân khúc. Hai người lớn có thể ngồi thoải mái ở hàng ghế sau. Ngoài ra, cửa sau rộng và trần xe cao cũng giúp cho việc ra/vào của hành khách dễ dàng hơn.

Động cơ êm ái

Động cơ Kappa 1.2l MPI được trang bị trên xe Grand i10 được đánh giá là hoạt động khá êm ái và ấn tượng. So với các mẫu xe khác cùng phân khúc, i10 là một trong những chiếc xe có khả năng giữ sự ảnh hưởng của tiếng ồn từ gió và bề mặt đường cabin ở mức tối thiểu nhất.

Ngoài ra, nhờ hệ thống treo trước MacPherson và hệ thống treo sau dạng thanh xoắn chắc chắn mà chiếc xe của Hyundai có thể giải quyết hầu hết các nhược điểm trên đường và giữ cho thân xe ổn định trên mọi hành trình, từ ngắn đến dài.

Tiết kiệm nhiên liệu

Hyundai Grand i10 là một trong những chiếc xe có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất trong phân khúc (ở cả mẫu sedan và hatchback) và cũng là thấp nhất trên thị trường xe ô tô tính đến thời điểm hiện tại

Nhược điểm:

Nội thất của Hyundai Grand i10 - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Nội thất của Hyundai Grand i10 - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến
Bộ tính năng an toàn khiêm tốn

Trên thực tế, phiên bản Hyundai Grand i10 phiên bản 1.2 MT Base không có các tính năng an toàn tiêu chuẩn như: cảm biến lùi, camera lùi, hệ thống chống bó cứng phanh ABS hay hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD. Nhưng không thể phủ nhận đây là một chiếc xe rất hợp với túi tiền.

Trong khi đó, các phiên bản cao hơn (1.2 MT và 1.2 AT) được trang bị đầy đủ các tính năng kể trên nhưng so với một số đối thủ khác cùng phân khúc thì nó vẫn thua kém về tiêu chí này.

Xem thêm: Đánh giá Hyundai i10 2022: Lột xác để tái chiếm ngôi vương

2.3 VinFast Fadil

Vinfast Fadil - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Vinfast Fadil - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến

Hơn cả một mẫu xe đơn thuần, Fadil còn là niềm tự hào và hy vọng to lớn về một giấc mơ sở hữu nền công nghiệp sản xuất ô tô của Việt Nam. Chiếc xe này có mức giá khá cao đi kèm với những trang bị vượt trội hơn hầu hết các đối thủ cùng phân khúc hiện nay.

Giá bán xe Vinfast Fadil là bao nhiêu?

  - VinFast Fadil bản Tiêu chuẩn giá niêm yết: 425 triệu đồng.

  - Vinfast Fadil bản nâng cao giá niêm yết: 459 triệu đồng.

  - Vinfast Fadil bản cao cấp giá niêm yết: 499 triệu đồng.

Ưu điểm:

Ngoại thất Vinfast Fadil - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Ngoại thất Vinfast Fadil - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến
Hiệu suất động cơ vượt trội

So với những chiếc xe khác trong cùng phân khúc, VinFast Fadil được trang bị khối động cơ có dung tích lớn hơn (1.4L). Sức mạnh mà động cơ này cung cấp cũng vượt trội hơn, mang đến cho chiếc hatchback của VinFast khả năng tăng tốc nhanh hơn, mượt mà hơn.

Các tính năng an toàn đầy đủ

Một lần nữa, VinFast Fadil cho thấy nó là một chiếc xe hạng A đáng để sở hữu nhất hiện nay khi mà các tính năng an toàn như: hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, hệ thống cân bằng điện tử ESC, chức năng kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA… là tiêu chuẩn trên mọi phiên bản xe.

Tiết kiệm nhiên liệu

Tuy có hiệu suất động cơ vượt trội hơn so với các đối thủ, nhưng nhờ việc được kết hợp với hộp số vô cấp CVT mà mức tiêu thụ nhiên liệu của VinFast Fadil khá thấp – chỉ 5.85 l/100km trên đường hỗn hợp, còn ở đường đô thị là 7.11 l/100km.

Giá bán hợp lý

VinFast Fadil có giá bán từ 425 triệu đồng – cao hơn một số đối thủ cạnh tranh trong cùng phân khúc. Tuy nhiên, xét một cách toàn diện hơn, chiếc xe của VinFast được trang bị bộ tính năng an toàn đầy đủ hơn, trong khi các tiện nghi và công nghệ giải trí cũng là hàng đầu như: ghế ngồi bọc da là tiêu chuẩn, màn hình cảm ứng 7 inch kết nối điện thoại thông minh, hệ thống điều hòa làm lạnh nhanh, 6 loa âm thanh chất lượng cao…

Nhược điểm:

Nội thất Vinfast Fadil - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Nội thất Vinfast Fadil - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến
Chiều dài cơ sở ngắn

VinFast Fadil có chiều dài cơ sở là 2.385mm. Trong khi đó, chiều dài trục cơ sở của 2 đối thủ chính là KIA Morning và Hyundai Grand i10 lần lượt là 2.400mm và 2.450mm. Điều này khiến cho không gian khoang hành khách của Fadil hạn chế hơn các đối thủ trên, dù không nhiều.

Xem thêm: Đánh giá xe VinFast Fadil 2022: Thiết lập lại trật tự phân khúc A

2.4 chỗ Honda Brio

Honda Brio - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Honda Brio - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến

Honda Brio là mẫu xe Hatchback hạng A cỡ nhỏ dành cho thành thị của hãng xe Honda, Nhật Bản, chính thức có mặt tại thị trường Việt Nam vào ngày 18/06/2019.

Giá bán xe Honda Brio là bao nhiêu?

  - Honda Brio G: 418 triệu đồng

  - Honda Brio RS: 448 triệu đồng

  - Honda Brio RS (Cam & Đỏ): 450 triệu đồng

  - Honda Brio RS 2 màu: 452 triệu đồng

  - Honda Brio RS 2 màu (Cam & Đỏ): 454 triệu đồng

Ưu điểm:

Ngoại thất Honda Brio - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Ngoại thất Honda Brio - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến
Di chuyển linh hoạt

Honda Brio có thể di chuyển linh hoạt quanh thành phố một cách dễ dàng, vòng qua các góc cua chật hẹp một cách đơn giản và xoay sở trong những bãi đỗ xe chật hẹp một cách thuận tiện. Điều đó có được nhờ kích thước nhỏ gọn của nó.

Ghế ngồi thoải mái

Một chuyến đi đường dài với Brio sẽ là một trải nghiệm vô cùng thoải mái. Bởi lẽ, ghế ngồi của nó được thiết kế với công thái học tốt và có nhiều hỗ trợ, giúp người ngồi luôn cảm thấy thư giãn trong suốt chuyến hành trình.

Không gian cabin hào phóng

Nhìn vào Honda Brio từ bên ngoài, bạn có thể không nghĩ rằng nó là một chiếc xe rộng rãi. Nhưng sự thật là, chỉ những người cao 1m80 mới gặp khó khăn trong việc tìm kiếm không gian chân và đầu ở hàng ghế thứ 2.

Vật liệu nội thất chất lượng cao

Mặc dù là một chiếc xe giá rẻ, nhưng nội thất của Honda Brio trông rất đẹp và hiện đại. Hầu hết các bề mặt đều được bao phủ bằng nhựa cứng, nhưng là loại chất lượng tốt, độ bền cao và thẩm mỹ đẹp. Đặc biệt, chúng không phát ra tiếng rung lắc khi xe đang vận hành.

Nhược điểm:

Nội thất Honda Brio - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Nội thất Honda Brio - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến
Cabin không thực sự yên tĩnh

Khi vận hành trong nội đô, cabin của Honda Brio không quá ồn ào. Nhưng khi di chuyển trên đường cao tốc, tiếng ồn của gió, đường và động cơ lọt vào cabin nhiều hơn. Điều này có thể gây ra một số khó chịu đối với người lái và hành khách.

Xem thêm:

So sánh VinFast Fadil 2021 và Honda Brio 2021

2.5 Toyota Wigo

Toyota Wigo - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Toyota Wigo - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến

Toyota Wigo được chính thức ra mắt tại thị trường Việt Nam tại triển lãm ô tô Việt nam tháng 8/2017. Hiện đang được phân phối trong nước theo hình thức nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia.

Giá xe Toyota Wigo là bao nhiêu?

  - Toyota Wigo 4AT: 385 triệu đồng.

  - Toyota Wigo 5MT: 352 triệu đồng.

Ưu điểm:

Ngoại thất Toyota Wigo - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Ngoại thất Toyota Wigo - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến
Vẻ ngoài cá tính

Toyota Wigo gây ấn tượng bởi vẻ ngoài thể thao và rất “ngầu”. Nét cá tính tỏa ra từ đèn pha kiểu projector, lưới tản nhiệt sơn đen, vỏ đèn cao cấp, bộ mâm cuốn hút, gương chiếu hậu bên ngoài cùng màu thân xe và được tích hợp đèn báo rẽ.

Cụm đèn hậu kết hợp 2 mảnh trông rất tuyệt, cản sau thể thao hơn cản trước và còn có sự hiện diện của cánh lướt gió trên nóc xe tích hợp đèn dừng trên cao.

Khả năng vận hành linh hoạt

Vì Wigo là một chiếc hatchback cỡ nhỏ nên điều hiển nhiên là nó sẽ có kích thước nhỏ gọn. Điều đó làm cho nó có thể di chuyển linh hoạt, đặc biệt là trong thành phố, nơi đường phố thường xuyên tắc nghẽn. Việc đỗ xe cũng dễ dàng hơn ngay cả trong những bãi đỗ xe chật hẹp nhất.

Không gian cabin nhỏ mà không nhỏ

Mặc dù Wigo có kích thước rất nhỏ gọn nhưng nó chắc chắn sẽ khiến bạn ngạc nhiên với không gian cabin. Và phải khẳng định rằng, chiếc hatchback này có một trong những không gian cabin tốt nhất mà bạn có thể tìm thấy trong phân khúc này.

Việc chứa 4 chỗ người trưởng thành là không thành vấn đề. Thậm chí có thể phù hợp với 5 người với một chút điều chỉnh. Ngoài ra, không gian cốp xe cũng đủ cho hành lý trong những chuyến du lịch của cả gia đình.

Động cơ hiệu quả

Dưới nắp capô của Wigo là động cơ 3NR-VE, dung tích 1.2 lít, 4 xi-lanh, sản sinh công suất cực đại 87 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 108 Nm tại 4.200 vòng/phút. Dù không giúp xe tăng tốc nhanh, nhưng động cơ này chắc chắn sẽ khiến bạn hài lòng về khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

Nhược điểm:

Nội thất Toyota Wigo - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến Nội thất Toyota Wigo - mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A phổ biến
Ghế ngồi thiếu sự thoải mái

Thiết kế đệm ngồi cứng khiến ghế ngồi của Toyota Wigo chỉ phù hợp khi di chuyển trên những tuyến đường ngắn. Còn đối với những chuyến hành trình dài, bạn sẽ cảm thấy thiếu sự thoải mái.

Xem thêm: Người dùng đánh giá Toyota Wigo sau 9 tháng sử dụng

Như vậy, DanhgiaXe đã giới thiệu đến bạn những mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A giá rẻ với những tính năng an toàn và thiết kế nhỏ gọn được người dùng Việt Nam ưa chuộng rồi đúng không nào? Tùy theo nhu cầu sử dụng và túi tiền của mình, hãy lựa chọn cho mình một mẫu xe 4 chỗ, 5 chỗ hạng A an toàn và bền bỉ để cùng bạn chinh phục cuộc sống.

Bài viết liên quan:

Những mẫu xe được ưa chuộng theo từng phân khúc ô tô tại Việt Nam

Các phân khúc ô tô theo giá tiền tại Việt Nam

Những mẫu ô tô trong tầm giá 300 – 400 triệu đồng tại VN

Liberty


Bạn cảm thấy bài viết hữu ích?

Bài viết nổi bật

Bài viết mới nhất