So sánh các phiên bản Mazda 2 2023: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật
Mazda 2 là mẫu sedan hạng B luôn tạo được dấu ấn riêng và được xếp chung phân khúc với nhiều đối thủ lớn như Hyundai Accent hay Toyota Vios. Vào tháng 3/2020, Mazda Motors Việt Nam đã giới thiệu bản nâng cấp giữa vòng đời của Mazda 2 với những nâng cấp và cải tiến về thiết kế cũng như trang bị tiện nghi.
Giá các phiên bản Mazda 2 2023
Mazda 2 2023 vẫn được THACO Trường Hải nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Mẫu xe có các phiên bản cùng mức giá bán như sau:
Phiên bản
Giá bán lẻ
Khuyến mãi tháng
Mazda 2 1.5L AT
479,000,000
Ưu đãi lên đến 85 triệu đồng.
Mazda 2 1.5L Luxury
559,000,000
Mazda 2 1.5L Premium
599,000,000
|
Muốn nhận GIÁ LĂN BÁNH & KHUYẾN MÃI TỐT NHẤT dòng xe Mazda 2 từ đại lý gần bạn? |
Xem thêm
Đánh giá Mazda 2 2023: thiết kế KODO đẹp mắt, trải nghiệm lái linh hoạt cùng gói an toàn chủ động duy nhất trong phân khúc
Màu sắc các phiên bản Mazda 2 2023
Hiện Mazda 2 2023 mang đến cho người dùng 4 tùy chọn màu ngoại thất, bao gồm: đỏ, nâu, xanh và trắng.
Thông số kỹ thuật các phiên bản Mazda 2 2023
Ngoại thất Mazda 2 2023
|
NEW MAZDA 2 2023 |
1.5L AT |
1.5L DELUXE |
1.5L LUXURY |
1.5L PREMIUM |
|
Kích thước - Trọng lượng |
||||
|
Dài x Rộng x Cao (mm) |
4.340 x 1.695 x 1.170 |
|||
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2.570 |
|||
|
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
140 |
|||
|
Bán kính vòng xe (m) |
4,7 |
|||
|
Dung tích bình nhiên liệu (L) |
44 |
|||
|
Ngoại thất |
||||
|
Cụm đèn trước dạng LED |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Tự động cân bằng góc chiếu |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Tự động bật/tắt |
Không |
Không |
Có |
Có |
|
Đèn LED chạy ban ngày |
Không |
Không |
Có |
Có |
|
Gạt mưa tự động |
Không |
Không |
Có |
Có |
|
Đèn tương thích ALH |
Không |
Không |
Không |
Có |
|
Gương chiếu hậu |
Chỉnh điện |
Chỉnh/gập điện |
Chỉnh/gập điện |
Chỉnh/gập điện |
|
Mâm/lốp xe |
15”, 185/65R15 |
16”, 185/60R16 |
||
Cả 4 phiên bản của Mazda 2 2023 đều tương đồng về kích thước khi có thông số chiều dài, chiều rộng và chiều cao lần lượt là 4.340mm x 1.695mm x 1.170mm cùng chiều dài cơ sở đạt 2.570mm. Ngoài ra, mẫu sedan hạng B này còn sở hữu bán kính vòng quay nhỏ hơn nhiều đối thủ trong phân khúc khi đạt 4,7m - giúp Mazda 2 linh hoạt và dễ dàng xoay sở ở các cung đường nhỏ trong nội thành.
Về thiết kế, Mazda 2 2023 vẫn phát triển dựa trên ngôn ngữ KODO đặc trưng của hãng xe Nhật Bản. Nhìn trực diện, mẫu xe sở hữu cụm đèn trước dạng LED trên tất cả phiên bản, kết hợp cùng tính năng tự động cân bằng góc chiếu. Đặc biệt, bản Premium còn được trang bị thêm công nghệ đèn thích ứng ALH hiện đại với 20 phân vùng chiếu sáng riêng biệt.
Sự khác biệt giữa 4 phiên bản bắt đầu xuất hiện ở trang bị và các tính năng. Phiên bản Luxury và Premium cao cấp được bổ sung thêm đèn chạy ban ngày dạng LED, đèn pha với tính năng tự động bật/tắt và chức năng gạt mưa tự động. Ngoài ra, kính chiếu hậu chỉnh và gập điện là tính năng tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản, ngoại trừ Mazda 2 1.5L AT vẫn chỉ trang bị gập cơ.
La-zăng hợp kim 16 inch có thiết kế đa chấu là trang bị tiêu chuẩn của Mazda 2 2023, ngoại trừ bản AT vẫn sử dụng mâm xe 15 inch
Ở phần hông xe, Mazda 2 2023 sở hữu bộ mâm hợp kim đa chấu có kích thước 16 inch, mang đến diện mạo cứng cáp và thể thao hơn cho mẫu sedan Nhật. Tuy nhiên, phiên bản 1.5L AT chỉ được trang bị la-zăng 15 inch.
|
Bạn muốn biết thông tin LÃI SUẤT NGÂN HÀNG và số tiền hàng tháng phải trả khi mua xe Mazda 2? |
Xem thêm
Bảng giá xe Mazda 2023 & khuyến mãi mới nhất
Nội thất Mazda 2 2023
|
NEW MAZDA 2 2023 |
1.5L AT |
1.5L DELUXE |
1.5L LUXURY |
1.5L PREMIUM |
|
Chất liệu vô lăng |
Urethane |
Urethane |
Da |
Da |
|
Vô lăng tích hợp các nút bấm chức năng |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Chất liệu ghế |
Nỉ |
Nỉ |
Da |
Da |
|
Ghế lái |
Chỉnh tay |
Chỉnh tay |
Chỉnh tay |
Chỉnh tay |
|
Ghế phụ |
Chỉnh tay |
Chỉnh tay |
Chỉnh tay |
Chỉnh tay |
|
3 tựa đầu hàng ghế sau, điều chỉnh độ cao |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Hàng ghế 2 gập theo tỷ lệ 60:40 |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Kính lái chỉnh điện 1 chạm |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Gương chiếu hậu trung tâm chống chói |
Không |
Không |
Có |
Có |
|
Lẫy chuyển số |
Không |
Không |
Có |
Có |
|
Màn hình hiển thị tốc độ HUD |
Không |
Không |
Không |
Có |
|
Dung tích khoang hành lý (L) |
440 |
440 |
440 |
440 |
Nhìn vào bên trong, khoang lái của Mazda 2 2023 vẫn giữ được những nét thiết kế tối giản, trung tính và hài hòa. Chất liệu da tối màu được sử dụng xuyên suốt trên 2 bản Luxury và Premium, các bản còn lại chỉ được trang bị ghế nỉ tiêu chuẩn.
Mazda 2 2023 trang bị vô lăng bọc da dày dặn tích hợp các nút bấm chức năng trên 2 phiên bản cao cấp, riêng bản AT và Deluxe thấp cấp hơn vẫn sử dụng vô lăng trần. Đặt ngay phía sau là cụm đồng hồ lái 3 khoang truyền thống có kiểu hiển thị analog, riêng màn hình hiển thị HUD là trang bị chỉ có trên Mazda 2 Premium 2023.
Bên cạnh đó, các phiên bản Luxury và Premium còn được bổ sung thêm gương chiếu hậu trung tâm chống chói và lẫy chuyển số. Các trang bị tiêu chuẩn khác trên Mazda 2 2023 gồm có: 3 tựa đầu hàng ghế sau với khả năng điều chỉnh độ cao, kính lái chỉnh điện 1 chạm, chức năng chỉnh cơ cho ghế lái và ghế hành khách phía trước.
Khoang hành lý của Mazda 2 2023 có dung tích 440 lít trên tất cả phiên bản. Khi cần thiết, người dùng có thể gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 60:40 để tăng thể tích khoang hành lý và mở rộng không gian chứa đồ.
Tiện nghi Mazda 2 2023
|
NEW MAZDA 2 2023 |
1.5L AT |
1.5L DELUXE |
1.5L LUXURY |
1.5L PREMIUM |
|
Hệ thống âm thanh |
4 loa |
4 loa |
6 loa |
6 loa |
|
Đầu đĩa DVD |
Không |
Không |
Có |
Có |
|
Màn hình giải trí trung tâm 7 inch |
Không |
Không |
Có |
Có |
|
Kết nối AUX, USB |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Kết nối Bluetooth |
Không |
Có |
Có |
Có |
|
Khởi động bằng nút bấm |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống Mazda Connect |
Không |
Không |
Có |
Có |
|
Hệ thống điều hòa |
Chỉnh tay |
Chỉnh tay |
Tự động |
Tự động |
|
Cruise Control |
Không |
Không |
Có |
Có |
Về hệ thống giải trí, có khá nhiều sự khác biệt giữa các phiên bản của Mazda 2 2023. Cụ thể, màn hình cảm ứng giải trí trung tâm có kích thước 7 inch chỉ có mặt trên bản Luxury và Premium cao cấp. Hệ thống âm thanh của Mazda 2 2023 là loại 4 loa trên 2 bản tiêu chuẩn và 6 loa trên 2 bản cao cấp.
Các trang bị như đầu đĩa DVD, hệ thống Mazda Connect và điều khiển hành trình thích ứng chỉ được tìm thấy trên các phiên bản Luxury và Premium. Ngoài ra, khởi động bằng nút bấm và màn hình giải trí kết nối AUX/USB/Bluetooth là 2 trang bị tiêu chuẩn trên mọi phiên bản, ngoại trừ Mazda 2 1.5L AT không hỗ trợ kết nối Bluetooth.
Hệ thống điều hòa trên Mazda 2 2023 cũng được phân cấp theo từng phiên bản. Bản Luxury và Premium sở hữu điều hòa tự động 1 vùng, trong khi các bản còn lại chỉ được trang bị điều hòa cơ.
Vận hành Mazda 2 2023
|
NEW MAZDA 2 2023 |
1.5L AT |
1.5L DELUXE |
1.5L LUXURY |
1.5L PREMIUM |
|
Loại động cơ |
Skyactiv-G 1.5L |
|||
|
Công suất tối đa (hp @ rpm) |
110 @ 6.000 |
|||
|
Mô-men xoắn cực đại (Nm @ rpm) |
144 @ 4.000 |
|||
|
Hộp số |
6 AT |
|||
|
Hệ dẫn động |
FWD |
|||
|
Hệ thống lái |
Trợ lực điện |
|||
|
Hệ thống treo trước - sau |
MacPherson - Thanh xoắn |
|||
|
Phanh trước - sau |
Đĩa - Đĩa |
|||
|
Chế độ lái thể thao |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống GVC Plus |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống i-Stop |
Không |
Có |
Có |
Có |
Tất cả phiên bản của Mazda 2 2023 đều sử dụng động cơ Skyactiv-G 1.5L, sản sinh công suất tối đa 110 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại đạt 144Nm tại 4.000 vòng/phút. Cỗ máy này đi kèm với hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước cùng hệ thống trợ lực lái điện.
Bên cạnh đó, Mazda 2 2023 được trang bị hệ thống treo trước dạng MacPherson và hệ thống treo sau dạng thanh xoắn trên mọi phiên bản, đi cùng với đó là phanh trước và sau đạng dĩa.
Mẫu sedan này còn sở hữu chế độ lái thể thao Sport, hệ thống i-Stop thông minh (trừ bản 1.5L AT). Không dừng lại ở đó, Mazda 2 2023 cũng trang bị hệ thống GVC Plus mới trên tất cả phiên bản, giúp xe vận hành ổn định và có độ cân bằng tốt hơn khi chuyển làn, vào - thoát cua cũng như di chuyển ở tốc độ cao…
|
Bạn muốn LÁI THỬ xem Mazda 2 có thực sự hợp ý gia đình bạn? |
An toàn Mazda 2 2023
|
NEW MAZDA 2 2023 |
1.5L AT |
1.5L DELUXE |
1.5L LUXURY |
1.5L PREMIUM |
|
Số túi khí |
2 |
6 |
6 |
6 |
|
Hệ thống hỗ trợ phanh ABS, EBD, BA |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Cân bằng điện tử DSC |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Kiểm soát lực kéo chống trượt TCS |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Khóa cửa tự động khi vận hành |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Cảnh báo chống trộm |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Mã hóa chống sao chép chìa khóa |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Cảm biến lùi |
Không |
Có |
Có |
Có |
|
Camera lùi |
Không |
Không |
Có |
Có |
|
Cảnh báo điểm mù BSM |
Không |
Không |
Không |
Có |
|
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA |
Không |
Không |
Không |
Có |
|
Cảnh báo lệch làn đường LDWS |
Không |
Không |
Không |
Có |
|
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau |
Không |
Không |
Không |
Có |
|
Hệ thống nhắc nhở người lái nghỉ ngơi DAA |
Không |
Không |
Không |
Có |
Về an toàn, tất cả phiên bản của Mazda 2 2023 được trang bị hàng loạt tính năng phổ biến như: cân bằng điện tử, hệ thống hỗ trợ phanh ABS/EBD/BA, khởi hành ngang dốc, kiểm soát lực kéo, cảm biến lùi và 6 túi khí,... Riêng bản AT tiêu chuẩn chỉ có 2 túi khí và không có cảm biến lùi.
Ngoài ra, phiên bản cao cấp Premium còn được Mazda ưu ái khi sở hữu gói an toàn chủ động i-ActivSense với những tính năng cao cấp như: hệ thống cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, cảnh báo lệch làn đường và hệ thống cảnh báo người lái mất tập trung.
Nhìn chung, Mazda 2 2023 vẫn là mẫu xe đáng cân nhắc khi sở hữu thiết kế thể thao đẹp mắt, trang bị tiện nghi hiện đại, khả năng vận hành mạnh mẽ cho cảm giác lái linh hoạt, chính xác cùng hệ thống an toàn cao cấp nhất phân khúc.
Xem thêm
Đánh giá Toyota Vios 2023: biểu tượng của sự bền bỉ và khả năng thanh khoản cao
Đánh giá Hyundai Accent 2023: Nhiều tiện nghi hiện đại, giá bán dễ tiếp cận
Bài viết nổi bật
Bài viết mới nhất
So sánh Volkswagen Teramont X và Ford Explorer: Chọn phong cách SUV Coupe cá tính hay SUV 7 chỗ đa dụng hàng đầu?
Volkswagen Teramont X và Ford Explorer đều là những mẫu SUV cỡ lớn nhập khẩu được định vị trong tầm giá khoảng 2 tỷ đồng tại Việt Nam, nhưng hai mẫu xe này đại diện cho hai phong cách hoàn toàn khác biệt. Liệu phong cách SUV Coupe 5 chỗ độc đáo, chuẩn châu Âu của Teramont X có đủ sức hấp dẫn, hay Explorer 7 chỗ nhập khẩu Mỹ, mạnh mẽ và đa dụng sẽ là lựa chọn tối ưu hơn?So sánh Volkswagen Teramont X và BMW X5: Giá nửa mà chất vẫn đầy
Volkswagen Teramont X và BMW X5 đều là những dòng xe Đức đại diện cho phân khúc SUV cỡ E, nhưng hai mẫu xe này dù ở tầm giá khác nhau vẫn khiến người mua phân vân? Liệu phong cách SUV Coupe độc đáo có giúp Teramont X hấp dẫn hơn, hay BMW X5 sẽ là lựa chọn tối ưu từ thiết kế đến tiện nghi và công nghệ?[VIDEO] Người dùng đánh giá Toyota Veloz Cross TOP: Mẫu 7 chỗ ĐA DỤNG, phù hợp cho LÁI MỚI
Quyết định tậu mẫu xe 7 chỗ - Toyota Veloz Cross TOP cho gia đình 4 người, chị Thúy Quyên đánh giá đây là lựa chọn cực kỳ xứng đáng nhờ độ rộng rãi, thoải mái, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Đặc biệt, xe được trang bị rất nhiều tính năng hỗ trợ lái - tính năng an toàn giúp một người lái mới như chị tự tin di chuyển trên mọi cung đường. Cùng theo chân danhgiaXe và chị Quyên tìm hiểu chi tiết hơn về chiếc Veloz Cross TOP này nhé!So sánh các phiên bản KIA Carens 2024 vừa mới ra mắt tại Việt Nam: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật
Không lâu ngay sau khi Hyundai Stargazer ra mắt, phân khúc MPV tại thị trường Việt Nam tiếp tục sôi động với sự xuất hiện của “tân binh” KIA Carens 2024 vào ngày 11/11/2022. Mặc dù được định vị thuộc phân khúc MPV, KIA Carens 2024 lại áp dụng nền tảng SUV của Seltos, nên “gương mặt” mới này sở hữu ngoại thất mang phong cách đậm chất SUV hơn.So sánh các phiên bản Hyundai Stargazer 2024 tại Việt Nam: giá, màu sắc, thông số kỹ thuật
Sau khoảng thời gian tập trung cho loạt sản phẩm SUV/CUV đô thị, Hyundai Thành Công vừa qua đã chính thức giới thiệu mẫu MPV 7 chỗ hạng B đến khách hàng Việt Nam - Hyundai Stargazer. Đây là dòng xe Hàn Quốc đầu tiên gia nhập phân khúc MPV và sẽ phải đối đầu với nhiều cái tên đến từ Nhật Bản như Toyota Veloz và Avanza, Mitsubishi Xpander, Suzuki XL7 và Ertiga.So sánh Volkswagen Viloran 2024 và Kia Carnival 2024: Chọn chất Đức hay Á Đông?
Trong khi Volkswagen Viloran là tân binh sở hữu những phẩm chất đặc biệt của một mẫu xe Đức thì Kia Carnival lại được ưu chuộng tại Việt Nam bởi giới kinh doanh dịch vụ nhờ vào động cơ diesel. Đâu sẽ là lựa chọn tốt hơn ở thời điểm hiện tại?So sánh Ford Everest 2023 và Toyota Fortuner 2023: chọn xe Mỹ hay xe Nhật?
Với sự ra mắt của Ford Everest 2023, nhiều khách hàng đang có ý định chọn Toyota Fortuner 2023 đã cảm thấy băn khoăn về lựa chọn của mình. Trong bài viết này, hãy cùng danhgiaXe khám phá và tìm hiểu xem mẫu xe nào xứng đáng để đầu tư bạn nhé!So sánh Hyundai Tucson 2023 và Kia Sportage 2023: kẻ tám lạng người nửa cân
Cả Hyundai Tucson 2023 và Kia Sportage 2023 đều đại diện cho sự đổi mới trong thiết kế và công nghệ. Khách hàng Việt sẽ có nhiều sự lựa chọn phù hợp với sở thích và nhu cầu cá nhân hơn.So sánh Subaru Forester 2023 và Ford Territory 2023: cuộc so găng đầy hấp dẫn trong phân khúc SUV
Subaru Forester 2023 và Ford Territory 2023 là hai mẫu xe SUV đáng chú ý trong phân khúc của mình. Cả hai đều mang đến sự kết hợp tuyệt vời giữa tiện nghi, hiệu suất và tính đa dụng.So sánh Mazda CX-5 2023 và Hyundai Tucson 2023: cuộc chiến không hồi kết
Khi tìm kiếm một chiếc xe crossover mới, Mazda CX-5 2023 và Hyundai Tucson 2023 là hai cái tên không thể bỏ qua. Với thiết kế đẹp mắt, tính năng tiện ích và hiệu suất vượt trội, cả hai mẫu xe này hứa hẹn đem đến những trải nghiệm đáng nhớ cho người lái. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa chúng nằm ở những chi tiết và tính năng riêng, mỗi chiếc xe mang đến một cái nhìn riêng về sự hiện đại, tiện nghi và an toàn.











